ETF nào đang nắm giữ 1U1.DE?
1&1 AG · Communication Services · Telecommunications Services · DE — 12 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $18.8M trên 711.29K cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Oct 11, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DISV Dimensional - International Small Cap… | 0.07% | 127.04K | $3.3M | $5.06B | Developed Markets | -0.34% | |
| 2 | AVDS Avantis International Small Cap Equity… | 0.03% | 3.91K | $100.9K | $356.1M | Developed Markets | -0.40% | |
| 3 | SCHC Schwab International Small-Cap Equity… | 0.02% | 51.98K | $1.4M | $5.53B | Developed Markets | -0.69% | |
| 4 | VSS Vanguard FTSE All-World ex-US Small-Cap… | 0.02% | 96.81K | $2.6M | $14.50B | Developed Markets | -0.63% | |
| 5 | DFIS Dimensional - International Small Cap… | 0.01% | 32.91K | $848.5K | $5.75B | Developed Markets | -0.28% | |
| 6 | DXIV Dimensional - International Vector… | 0.01% | 842 | $21.7K | $229.8M | Developed Markets | -0.64% | |
| 7 | DFAX Dimensional World ex U.S. Core Equity 2… | 0.01% | 32.94K | $849.2K | $12.34B | International | -0.43% | |
| 8 | DFIC Dimensional - International Core Equity… | 0.01% | 34.22K | $882.1K | $15.02B | Developed Markets | -0.16% | |
| 9 | VGK Vanguard FTSE Europe ETF | 0.00% | 59.61K | $1.6M | $39.10B | Developed Markets | -0.24% | |
| 10 | DFAI Dimensional - International Core Equity… | 0.00% | 17.21K | $443.7K | $17.78B | Developed Markets | -0.17% | |
| 11 | VEA Vanguard FTSE Developed Markets ETF | 0.00% | 245.93K | $6.6M | $323.80B | Developed Markets | -0.57% | |
| 12 | AVDE Avantis International Equity ETF | 0.00% | 7.88K | $203.3K | $19.22B | Developed Markets | -0.24% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.