ETF nào đang nắm giữ 166090.KQ?
HANA MATERIALS INC COMMON STOCK KRW500.0 — 10 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $2.3M trên 56.97K cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 27, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AVEE Avantis Emerging Markets Small Cap… | 0.02% | 579 | $22.8K | $123.8M | Emerging Markets | +0.81% | |
| 2 | AVXC Avantis Emerging Markets ex-China… | 0.01% | 835 | $32.9K | $452.9M | Emerging Markets | +0.62% | |
| 3 | DFEM Dimensional - Emerging Markets Core… | 0.01% | 12.04K | $478.5K | $9.55B | Emerging Markets | +0.76% | |
| 4 | DFSE Dimensional Emerging Markets… | 0.00% | 710 | $28.2K | $642.2M | Emerging Markets | +0.82% | |
| 5 | DFEV Dimensional - Emerging Markets Value ETF | 0.00% | 2.06K | $81.7K | $2.13B | Emerging Markets | +0.85% | |
| 6 | DFAE Dimensional - Emerging Core Equity… | 0.00% | 5.75K | $228.7K | $10.02B | Emerging Markets | +0.78% | |
| 7 | TLTE Northern Trust Morningstar Emerging… | 0.00% | 184 | $7.1K | $353.5M | Emerging Markets | +0.48% | |
| 8 | AVEM Avantis Emerging Markets Equity ETF | 0.00% | 7.35K | $292.3K | $27.99B | Emerging Markets | +0.66% | |
| 9 | DEXC Dimensional - Emerging Markets ex China… | 0.00% | 82 | $3.3K | $322.2M | Emerging Markets | +0.65% | |
| 10 | IEMG iShares Core MSCI Emerging Markets ETF | 0.00% | 27.38K | $1.1M | $160.58B | Emerging Markets | +0.70% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.