ETF nào đang nắm giữ 0975.HK?
Mongolian Mining Corporation · Energy · Coal · MN — 12 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $18.3M trên 14.69M cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Oct 13, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | COAL Range Global Coal Index ETF | 3.67% | 1.85M | $2.0M | $54.5M | Energy | -0.04% | |
| 2 | ISCF iShares International Small-Cap Equity… | 0.03% | 171.00K | $186.7K | $660.2M | Developed Markets | +0.06% | |
| 3 | VSS Vanguard FTSE All-World ex-US Small-Cap… | 0.02% | 2.42M | $3.3M | $14.50B | Developed Markets | -0.12% | |
| 4 | SCHC Schwab International Small-Cap Equity… | 0.02% | 1.01M | $1.1M | $5.53B | Developed Markets | +0.02% | |
| 5 | DISV Dimensional - International Small Cap… | 0.02% | 876.00K | $966.7K | $5.06B | Developed Markets | +0.51% | |
| 6 | DFIS Dimensional - International Small Cap… | 0.02% | 837.00K | $923.7K | $5.75B | Developed Markets | +0.13% | |
| 7 | DXIV Dimensional - International Vector… | 0.02% | 33.00K | $35.1K | $229.8M | Developed Markets | 0.00% | |
| 8 | DFIC Dimensional - International Core Equity… | 0.01% | 843.00K | $930.3K | $15.02B | Developed Markets | +0.24% | |
| 9 | DFAX Dimensional World ex U.S. Core Equity 2… | 0.01% | 612.00K | $675.4K | $12.34B | International | +0.11% | |
| 10 | VPL Vanguard FTSE Pacific ETF | 0.01% | 537.00K | $742.7K | $13.80B | Developed Markets | -0.66% | |
| 11 | DFAI Dimensional - International Core Equity… | 0.00% | 648.00K | $715.1K | $17.78B | Developed Markets | +0.28% | |
| 12 | VEA Vanguard FTSE Developed Markets ETF | 0.00% | 4.86M | $6.7M | $323.80B | Developed Markets | -0.07% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.