ETF nào đang nắm giữ 0975.HK?
Mongolian Mining Corp — 12 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $15.9M trên 14.32M cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 28, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | COAL Range Global Coal Index ETF | 4.20% | 1.72M | $2.3M | $28.7M | Energy | +2.74% | |
| 2 | ISCF iShares International Small-Cap Equity… | 0.03% | 171.00K | $224.0K | $688.3M | Developed Markets | +0.47% | |
| 3 | DISV Dimensional - International Small Cap… | 0.03% | 1.03M | $1.4M | $5.28B | Developed Markets | +0.38% | |
| 4 | SCHC Schwab International Small-Cap Equity… | 0.03% | 1.11M | $1.5M | $5.79B | Developed Markets | +0.60% | |
| 5 | DXIV Dimensional - International Vector… | 0.02% | 33.00K | $44.0K | $223.3M | Developed Markets | +0.10% | |
| 6 | DFIS Dimensional - International Small Cap… | 0.02% | 837.00K | $1.1M | $5.96B | Developed Markets | +0.50% | |
| 7 | VSS Vanguard FTSE All-World ex-US Small-Cap… | 0.01% | 2.14M | $2.0M | $13.60B | Developed Markets | +0.82% | |
| 8 | DFAX Dimensional World ex U.S. Core Equity 2… | 0.01% | 612.00K | $817.4K | $12.65B | Developed Markets | +0.37% | |
| 9 | DFIC Dimensional - International Core Equity… | 0.01% | 642.00K | $857.5K | $15.51B | Developed Markets | -0.03% | |
| 10 | DFAI Dimensional - International Core Equity… | 0.00% | 618.00K | $825.5K | $18.36B | Developed Markets | -0.16% | |
| 11 | VPL Vanguard FTSE Pacific ETF | 0.00% | 537.00K | $489.4K | $13.10B | Developed Markets | +0.50% | |
| 12 | VEA Vanguard FTSE Developed Markets ETF | 0.00% | 4.87M | $4.4M | $315.00B | Developed Markets | -0.04% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.