ETF nào đang nắm giữ 030190.KS?
NICE Information Service Co., Ltd. · Financial Services · Financial - Credit Services · KR — 7 Các ETF đang nắm giữ, trị giá $3.1M trên 247.22K cổ phiếu/chứng chỉ.
Danh mục nắm giữ tính đến Oct 13, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; không phản ánh vị thế theo thời gian thực.
| # | ETF | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị | AUM của ETF | Danh mục | Hôm nay | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DGS WisdomTree Emerging Markets SmallCap… | 0.08% | 110.75K | $1.4M | $1.74B | Dividend | +0.15% | |
| 2 | DFSE Dimensional Emerging Markets… | 0.02% | 8.13K | $100.0K | $642.7M | Emerging Markets | -0.73% | |
| 3 | SCHC Schwab International Small-Cap Equity… | 0.01% | 55.90K | $690.2K | $5.53B | Developed Markets | +0.02% | |
| 4 | DFEV Dimensional - Emerging Markets Value ETF | 0.01% | 15.77K | $193.9K | $2.19B | Emerging Markets | -0.47% | |
| 5 | DEXC Dimensional - Emerging Markets ex China… | 0.01% | 1.21K | $15.2K | $299.1M | Emerging Markets | -1.24% | |
| 6 | DFEM Dimensional - Emerging Markets Core… | 0.00% | 36.57K | $449.8K | $9.67B | Emerging Markets | -0.71% | |
| 7 | DFAE Dimensional - Emerging Core Equity… | 0.00% | 18.89K | $232.3K | $10.11B | Emerging Markets | -0.63% |
Phạm vi phản ánh danh mục ETF được tải trong cơ sở dữ liệu của chúng tôi; các quỹ rất nhỏ có thể chưa được cập nhật. Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.