Mức Độ Trùng Lặp Danh Mục ETF
Hai quỹ thực sự chia sẻ bao nhiêu? Mức độ chồng lấp theo tỷ trọng, các vị thế chung, và những gì là độc nhất của mỗi bên.
Vị thế chung lớn nhất
| Tài sản nắm giữ | HFXI | VXUS | Chênh lệch |
| 005930.KS Samsung Electronics Co.… |
3.68% | 1.80% |
+1.88% |
| ASML.AS ASML Holding NV |
2.48% | 1.42% |
+1.06% |
| 000660.KS SK hynix Inc. |
2.56% | 1.41% |
+1.15% |
| HSBA.L HSBC Holdings Plc |
1.31% | 0.82% |
+0.49% |
| ROP.SW Roche Holding Ltd |
1.23% | 0.69% |
+0.55% |
| NOVN.SW Novartis AG |
1.09% | 0.65% |
+0.44% |
| NESN.SW Nestle S.A. |
0.94% | 0.58% |
+0.36% |
| SHEL.L Shell Plc |
0.96% | 0.57% |
+0.38% |
| AZN.L AstraZeneca PLC |
0.92% | 0.57% |
+0.35% |
| 8306.T Mitsubishi UFJ Financial… |
0.93% | 0.54% |
+0.38% |
| SIE.DE Siemens AG |
0.92% | 0.54% |
+0.38% |
| CBA.AX Commonwealth Bank of… |
0.70% | 0.47% |
+0.24% |
| SAN.MC Banco Santander, S.A. |
0.79% | 0.46% |
+0.33% |
| 7203.T Toyota Motor Corp. |
0.77% | 0.45% |
+0.32% |
| ALV.DE Allianz SE |
0.76% | 0.42% |
+0.34% |
| SAP.DE SAP SE |
0.81% | 0.42% |
+0.38% |
| SU.PA Schneider Electric SE |
0.72% | 0.41% |
+0.31% |
| TTE.PA TotalEnergies SE |
0.65% | 0.38% |
+0.27% |
| RR.L Rolls-Royce Holdings plc |
0.65% | 0.38% |
+0.28% |
| UBSG.SW UBS Group AG |
0.64% | 0.37% |
+0.27% |
Chênh lệch tỷ trọng lớn nhất
Chỉ trong HFXI
| VEA Vanguard FTSE Developed… |
0.25% |
| NDA-FI.HE Nordea Bank Abp |
0.24% |
| BAS.DE BASF SE |
0.21% |
| CASH CASH |
0.14% |
| STM.PA STMicroelectronics NV |
0.13% |
| MTS.MC ArcelorMittal SA |
0.12% |
| SUNB Sunbelt Rentals Holdings Inc |
0.12% |
| ADS.DE adidas AG |
0.11% |
| FER.AS Ferrovial N.V. |
0.11% |
| A5G.IR AIB Group plc |
0.10% |
| KRX.IR Kingspan Group Plc |
0.07% |
| EDP.LS EDP S.A. |
0.07% |
| KRZ.IR Kerry Group Plc Class A |
0.06% |
| BT-A.L BT Group plc |
0.06% |
| HEN3.DE Henkel AG & Co. KGaA Pref |
0.06% |
Chỉ trong VXUS
| 2330.TW Taiwan Semiconductor… |
4.02% |
| 0700.HK Tencent Holdings Ltd |
0.85% |
| RY.TO Royal Bank of Canada |
0.66% |
| 9988.HK Alibaba Group Holding Ltd |
0.62% |
| TD.TO Toronto-Dominion Bank/The |
0.45% |
| 2454.TW MediaTek Inc |
0.35% |
| SHOP.TO Shopify Inc |
0.32% |
| ULVR.L Unilever PLC |
0.30% |
| BMO.TO Bank of Montreal |
0.28% |
| ENB.TO Enbridge Inc |
0.27% |
| CM.TO Canadian Imperial Bank of… |
0.24% |
| BNS.TO Bank of Nova Scotia/The |
0.24% |
| 6098.T Recruit Holdings Co Ltd |
0.24% |
| 0939.HK China Construction Bank Corp |
0.23% |
| 005935.KS SAMSUNG ELECTRONICS-PREF |
0.23% |
Chỉ là công cụ nghiên cứu — mức độ trùng lặp là một góc nhìn về sự tương đồng, không phải đánh giá quỹ nào tốt hơn.