Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

XC WisdomTree True Emerging Markets Fund

31.28 0.36 (+1.16%)

Báo giá tính đến Oct 15, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước30.92 Biên độ trong ngày31.28 – 31.33
Biên độ 52 Tuần30.04 – 35.86 Khối lượng giao dịch3.53K
Khối lượng TB12.22K AUM$74.2M (Oct 16, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.32% Yield (TTM)12.26%
NAV30.91 Chênh lệch giá/NAV+1.20% tham chiếu
Ngày thành lậpSep 22, 2022 Danh mục nắm giữ757
Nhà phát hànhWisdomTree Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcEmerging Markets Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP97717Y535 ISINUS97717Y5353
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The fund primarily invests at least 80% of its overall portfolio, setting aside any collateral from securities lending, into either the direct holdings of its benchmark index or other securities sharing nearly identical economic attributes. This index utilizes a modified free-float market capitalization weighting methodology and concentrates on common stocks from companies operating in developing economies. A key distinction of the index is its deliberate exclusion of all companies incorporated or based in China. This fund is designated as non-diversified.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Oct 16, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -1.45% -1.60% -5.70% -3.58% -9.91% +5.97% — — +6.18%
Tổng lợi nhuận -1.45% -1.60% -5.18% -2.74% +0.64% +10.88% — — +10.29%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Oct 15, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.32% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$32.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Oct 07, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 533 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 MercadoLibre Inc MELI 3.80% 1.53K $2.8M
2 Reliance Industries Ltd RELIANCE.BO 2.27% 134.95K $1.7M
3 Al Rajhi Bank — 2.22% 97.85K $1.7M
4 Hdfc Bank Limited HDFCBANK.BO 2.03% 206.04K $1.5M
5 ICICI Bank Ltd ICICIBANK.BO 1.86% 100.16K $1.4M
6 Grupo Mexico SAB de CV GMEXICOB.MX 1.59% 92.17K $1.2M
7 Delta Electronics Thailand PCL - NVDR DELTA-R.BK 1.50% 139.30K $1.1M
8 Bharti Airtel Ltd — 1.40% 56.08K $1.1M
9 FirstRand Ltd FSR.JO 1.26% 171.17K $946.5K
10 OTP Bank PLC OTP.BD 1.22% 7.18K $917.5K
11 Grupo Financiero Banorte-O GFNORTEO.MX 1.08% 75.92K $810.7K
12 Credicorp Ltd BAP 0.96% 1.88K $723.3K
13 Capitec Bank Holdings Ltd CPI.JO 0.96% 2.79K $721.3K
14 Standard Bank Group Ltd SBK.JO 0.96% 39.65K $719.3K
15 B3 Sa-Brasil Bolsa Balcao B3SA3.SA 0.94% 154.24K $702.8K
16 Infosys Ltd INFY.BO 0.89% 63.78K $670.7K
17 MTN Group Ltd MTN.JO 0.87% 57.08K $649.3K
18 Fomento Economico Mexicano SAB FEMSAUBD.MX 0.85% 54.17K $635.7K
19 Vingroup Jsc VIC.VN 0.84% 70.60K $630.2K
20 AMERICA MOVIL SAB DE CV MX01AM050019 0.84% 563.01K $630.1K
21 Bank Central Asia Tbk PT BBCA.JK 0.82% 1.81M $616.5K
22 Anglo Platinum Ltd AMS.JO 0.79% 7.73K $594.7K
23 Axis Bank Ltd AXISBANK.BO 0.70% 40.53K $524.5K
24 Bajaj Finance Ltd — 0.67% 50.50K $504.4K
25 Southern Copper Corp SCCO 0.66% 2.44K $498.4K
Hiển thị tất cả 533 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Dịch vụ Tài chính 26.84%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 11.36%
Tiền mặt & khác 10.71%
Vật liệu Cơ bản 10.25%
Công nghiệp 10.14%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 7.66%
Năng lượng 4.52%
Dịch vụ Truyền thông 4.46%
Y tế 4.33%
Công nghệ 3.67%
Tiện ích 3.15%
Bất động sản 2.93%

Phân bổ địa lý

India (emerging) 34.60%
Brazil (emerging) 10.18%
Mexico (emerging) 9.76%
South Africa (emerging) 9.71%
Saudi Arabia (emerging) 5.12%
Thailand (emerging) 4.54%
Uruguay 3.96%
Poland (emerging) 2.80%
Indonesia (emerging) 2.59%
Chile (emerging) 2.14%
Turkey (emerging) 2.00%
Hungary (emerging) 1.84%
Malaysia (emerging) 1.79%
Philippines (emerging) 1.67%
Vietnam (frontier) 1.59%
Peru (emerging) 1.18%
Luxembourg (developed) 0.74%
Qatar (emerging) 0.70%
United States (developed) 0.69%
United Arab Emirates (emerging) 0.64%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)12.26% Đã chi trả (12 tháng qua)$3.8355
Tần suấtQuarterly SEC yieldNguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtSep 25, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.1200 (Sep 29, 2026)
Tăng trưởng 1 năm+833.04% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Sep 25, 2026Sep 25, 2026 Sep 29, 2026$0.1200
Jun 25, 2026Jun 25, 2026 Jun 29, 2026$0.1750
Mar 26, 2026Mar 26, 2026 Mar 30, 2026$0.1000
Dec 26, 2025Dec 26, 2025 Dec 30, 2025$0.2272
Dec 10, 2025Dec 10, 2025 Dec 12, 2025$3.2133
Sep 25, 2025Sep 25, 2025 Sep 29, 2025$0.1500
Jun 25, 2025Jun 25, 2025 Jun 27, 2025$0.1850
Mar 26, 2025Mar 26, 2025 Mar 28, 2025$0.0350
Dec 31, 2024Dec 31, 2024 Jan 03, 2025$0.0411
Sep 25, 2024Sep 25, 2024 Sep 27, 2024$0.1850
Jun 25, 2024Jun 25, 2024 Jun 27, 2024$0.1100
Mar 22, 2024Mar 25, 2024 Mar 27, 2024$0.0350

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm15.52% / 15.79% Sharpe 1Y / 3Y-0.144 / 0.521
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-12.47% / -21.19% Sortino 1Y-0.209
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.757 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.719
Độ lệch giảm 1 năm10.69% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng4.09% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Oct 16, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay3.53K Khối lượng trung bình12.22K
AUM$74.2M Chênh lệch giá/NAV+1.20%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $74.2M → $74.2M
1 Tháng -$2.4M -3.08% $76.8M → $74.2M
1 Tuần -$1.7M -2.25% $75.0M → $74.2M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về XC

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về XC →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếCông nghiệpNguyên vật liệuCơ sở hạ tầngBán dẫn

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường