Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

WIP SPDR FTSE International Government Inflation-Protected Bond ETF

39.86 -0.25 (-0.62%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước40.11 Biên độ trong ngày39.76 – 39.94
Biên độ 52 Tuần38.13 – 41.69 Khối lượng giao dịch28.31K
Khối lượng TB94.23K AUM$478.3M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.50% Yield (TTM)5.99%
NAV39.86 Chênh lệch giá/NAV0.00% tham chiếu
Ngày thành lậpMar 13, 2008 Danh mục nắm giữ230
Nhà phát hànhSPDR Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcTips Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP78464A490 ISINUS78464A4904
Quản lýThụ động / theo dõi index (theo mô tả của nhà phát hành)

Giới thiệu về ETF này

SPDR Series Trust - SPDR FTSE International Government Inflation-Protected Bond ETF is an exchange traded fund launched by State Street Global Advisors, Inc. The fund is managed by SSGA Funds Management, Inc. It invests in the fixed income markets of global ex-US region. The fund invests in fixed-rate inflation-linked government bonds that are rated at least C by S&P or at least Ca by Moody’s with a maturity of at least one year. It seeks to track the performance of the FTSE International Inflation-Linked Securities Select Index, by using representative sampling technique. SPDR Series Trust - SPDR FTSE International Government Inflation-Protected Bond ETF was formed on March 13, 2008 and is domiciled in the United States.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +2.34% -1.29% -3.18% +1.19% +3.51% -0.79% -6.94% -3.50% -2.36%
Tổng lợi nhuận +2.84% +1.04% +0.61% +5.23% +9.90% +5.29% -0.41% +1.10% +1.25%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.50% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$50.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 26, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 193 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 DEUTSCHLAND I/L BOND BONDS REGS 04/30 0.5 2.38% 0 $11.3M
2 SPAIN I/L BOND SR UNSECURED 144A REGS 11/33 0 1.49% 0 $7.1M
3 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 08/28 0.125 1.47% 0 $7.0M
4 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 03/68 0.125 1.43% 0 $6.8M
5 POLAND GOVERNMENT BOND BONDS 08/36 2 1.41% 0 $6.7M
6 FRANCE (GOVT OF) BONDS 144A REGS 07/32 3.15 1.40% 0 $6.7M
7 TURKIYE GOVERNMENT BOND BONDS 05/29 2.48 1.37% 0 $6.5M
8 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 09/35 1.125 1.32% 0 $6.3M
9 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 11/33 0.75 1.21% 0 $5.7M
10 DEUTSCHLAND I/L BOND BONDS REGS 04/46 0.1 1.20% 0 $5.7M
11 NEW ZEALAND GVT ILB BONDS REGS 09/35 2.5 1.20% 0 $5.7M
12 SPAIN I/L BOND SR UNSECURED 144A REGS 11/30 1 1.16% 0 $5.5M
13 NOTA DO TESOURO NACIONAL NOTES 05/35 6 1.15% 0 $5.5M
14 SWEDEN I/L BOND BONDS REGS 12/28 3.5 1.14% 0 $5.4M
15 AUSTRALIAN GOVERNMENT SR UNSECURED REGS 08/35 2 1.14% 0 $5.4M
16 SPAIN I/L BOND SR UNSECURED 144A REGS 11/27 0 1.11% 0 $5.3M
17 AUSTRALIAN GOVERNMENT SR UNSECURED REGS 09/30… 1.08% 0 $5.2M
18 DEUTSCHLAND I/L BOND BONDS REGS 04/33 0.1 1.04% 0 $5.0M
19 TITULOS DE TESORERIA SR UNSECURED 02/37 3.75 1.01% 0 $4.8M
20 JAPAN GOVT CPI LINKED BONDS 03/29 0.1 1.01% 0 $4.8M
21 REPUBLIC OF SOUTH AFRICA SR UNSECURED 12/50 2.5 0.99% 0 $4.7M
22 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 08/31 0.125 0.97% 0 $4.6M
23 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED REGS… 0.97% 0 $4.6M
24 CANADIAN GOVERNMENT RRB BONDS 12/36 3 0.96% 0 $4.5M
25 TURKIYE GOVERNMENT BOND BONDS 05/31 3 0.93% 0 $4.4M
26 NEW ZEALAND GVT ILB BONDS REGS 09/30 3 0.93% 0 $4.4M
27 JAPAN GOVT CPI LINKED BONDS 03/34 0.005 0.92% 0 $4.4M
28 SWEDEN I/L BOND BONDS REGS 12/27 0.125 0.92% 0 $4.4M
29 JAPAN GOVT CPI LINKED BONDS 03/35 0.005 0.87% 0 $4.1M
30 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 03/29 0.125 0.86% 0 $4.1M
31 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 11/27 1.25 0.85% 0 $4.1M
32 NOTA DO TESOURO NACIONAL NOTES 08/50 6 0.83% 0 $4.0M
33 NOTA DO TESOURO NACIONAL NOTES 08/30 6 0.83% 0 $3.9M
34 NOTA DO TESOURO NACIONAL NOTES 08/28 6 0.83% 0 $3.9M
35 BONOS TESORERIA GENL REP UNSECURED 09/30 1.9 0.83% 0 $3.9M
36 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED 144A REGS… 0.82% 0 $3.9M
37 FRANCE (GOVT OF) BONDS 144A REGS 07/40 1.8 0.80% 0 $3.8M
38 FRANCE (GOVT OF) BONDS 144A REGS 03/29 0.1 0.80% 0 $3.8M
39 AUSTRALIAN GOVERNMENT SR UNSECURED REGS 11/27… 0.79% 0 $3.8M
40 CANADIAN GOVERNMENT RRB BONDS 12/44 1.5 0.78% 0 $3.7M
41 BONOS TESORERIA GENL REP BONDS 10/28 0.00000 0.75% 0 $3.6M
42 CANADIAN GOVERNMENT RRB BONDS 12/31 4 0.75% 0 $3.5M
43 ISRAEL CPI LINKED BONDS 05/29 0.5 0.73% 0 $3.5M
44 BONOS TESORERIA GENL REP BONDS 03/35 2 0.73% 0 $3.5M
45 AUSTRALIAN GOVERNMENT SR UNSECURED REGS 11/32… 0.73% 0 $3.5M
46 TITULOS DE TESORERIA BONDS 02/62 6.5 0.73% 0 $3.5M
47 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 03/34 0.75 0.72% 0 $3.4M
48 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 03/40 0.625 0.72% 0 $3.4M
49 MEXICAN UDIBONOS BONDS 08/34 4 0.72% 0 $3.4M
50 TITULOS DE TESORERIA BONDS 01/31 6.5 0.71% 0 $3.4M
51 REPUBLIC OF SOUTH AFRICA SR UNSECURED 01/38 2.25 0.71% 0 $3.4M
52 CANADIAN GOVERNMENT RRB BONDS 12/41 2 0.71% 0 $3.4M
53 BONOS TESORERIA GENL REP BONDS 01/44 3 0.70% 0 $3.3M
54 FRANCE (GOVT OF) BONDS 144A REGS 03/39 0.55 0.70% 0 $3.3M
55 JAPAN GOVT CPI LINKED BONDS 03/32 0.005 0.69% 0 $3.3M
56 MEXICAN UDIBONOS BONDS 11/50 4 0.68% 0 $3.3M
57 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 07/30 4.125 0.67% 0 $3.2M
58 SWEDEN I/L BOND BONDS REGS 06/32 0.125 0.66% 0 $3.1M
59 TURKIYE GOVERNMENT BOND BONDS 07/27 2.9 0.66% 0 $3.1M
60 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED 144A REGS… 0.66% 0 $3.1M
61 MEXICAN UDIBONOS BONDS 11/35 4.5 0.65% 0 $3.1M
62 NOTA DO TESOURO NACIONAL NOTES 05/55 6 0.64% 0 $3.1M
63 MEXICAN UDIBONOS BONDS 11/40 4 0.64% 0 $3.0M
64 REPUBLIC OF SOUTH AFRICA SR UNSECURED 02/33… 0.62% 0 $3.0M
65 FRANCE (GOVT OF) BONDS 144A REGS 03/28 0.1 0.62% 0 $2.9M
66 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 03/44 0.125 0.61% 0 $2.9M
67 ISRAEL CPI LINKED BONDS 11/31 0.1 0.60% 0 $2.9M
68 MEXICAN UDIBONOS BONDS 11/31 2.75 0.60% 0 $2.8M
69 JAPAN GOVT CPI LINKED BONDS 03/33 0.005 0.60% 0 $2.8M
70 CANADIAN GOVERNMENT RRB BONDS 12/47 1.25 0.58% 0 $2.8M
71 ISRAEL CPI LINKED BONDS 05/36 4 0.58% 0 $2.7M
72 NOTA DO TESOURO NACIONAL NOTES 08/60 6 0.58% 0 $2.7M
73 SWEDEN I/L BOND BONDS REGS 06/30 0.125 0.57% 0 $2.7M
74 AUSTRALIAN GOVERNMENT SR UNSECURED REGS 08/40… 0.57% 0 $2.7M
75 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED 144A REGS… 0.56% 0 $2.7M
76 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED 144A REGS… 0.56% 0 $2.7M
77 REPUBLIC OF SOUTH AFRICA SR UNSECURED 12/33 3.45 0.56% 0 $2.7M
78 REPUBLIC OF SOUTH AFRICA SR UNSECURED 03/46 2.5 0.55% 0 $2.6M
79 TITULOS DE TESORERIA SR UNSECURED 06/49 3.75 0.55% 0 $2.6M
80 NOTA DO TESOURO NACIONAL NOTES 05/45 6 0.54% 0 $2.6M
81 REPUBLIC OF SOUTH AFRICA SR UNSECURED 03/28 2.6 0.53% 0 $2.5M
82 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 01/35 2 0.52% 0 $2.5M
83 ISRAEL CPI LINKED BONDS 10/33 1.6 0.52% 0 $2.5M
84 MEXICAN UDIBONOS BONDS 11/43 3.25 0.52% 0 $2.5M
85 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 08/41 0.125 0.51% 0 $2.4M
86 NOTA DO TESOURO NACIONAL NOTES 05/29 6 0.51% 0 $2.4M
87 NEW ZEALAND GVT ILB BONDS 09/50 3.25 0.50% 0 $2.4M
88 NEW ZEALAND GVT ILB BONDS REGS 09/40 2.5 0.50% 0 $2.4M
89 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 03/45 0.625 0.49% 0 $2.3M
90 TURKIYE GOVERNMENT BOND BONDS 01/28 2.9 0.49% 0 $2.3M
91 MEXICAN UDIBONOS BONDS 11/46 4 0.48% 0 $2.3M
92 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 11/36 0.125 0.47% 0 $2.2M
93 ISRAEL CPI LINKED BONDS 10/28 1.1 0.46% 0 $2.2M
94 FRANCE (GOVT OF) BONDS 144A REGS 07/31 0.1 0.46% 0 $2.2M
95 CANADIAN GOVERNMENT RRB BONDS 12/50 0.5 0.46% 0 $2.2M
96 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 11/55 1.25 0.45% 0 $2.2M
97 SPAIN I/L BOND SR UNSECURED 144A REGS 11/39 2 0.45% 0 $2.1M
98 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED 144A REGS… 0.45% 0 $2.1M
99 MEXICAN UDIBONOS BONDS 08/29 4 0.45% 0 $2.1M
100 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED REGS… 0.43% 0 $2.0M
101 BONOS TESORERIA GENL REP UNSECURED 144A REGS… 0.43% 0 $2.0M
102 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 11/42 0.625 0.43% 0 $2.0M
103 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 03/39 0.125 0.42% 0 $2.0M
104 MEXICAN UDIBONOS BONDS 11/28 4 0.42% 0 $2.0M
105 SPAIN I/L BOND SR UNSECURED 144A REGS 11/36 1 0.42% 0 $2.0M
106 ISRAEL CPI LINKED BONDS 08/41 2.75 0.42% 0 $2.0M
107 JAPAN GOVT CPI LINKED BONDS 03/28 0.1 0.42% 0 $2.0M
108 BONOS TESORERIA GENL REP BONDS 11/55 2.8 0.42% 0 $2.0M
109 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 11/37 1.125 0.42% 0 $2.0M
110 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 11/54 1.25 0.41% 0 $1.9M
111 FRANCE (GOVT OF) BONDS 144A REGS 07/29 3.4 0.40% 0 $1.9M
112 NOTA DO TESOURO NACIONAL NOTES 05/33 6 0.40% 0 $1.9M
113 SWEDEN I/L BOND BONDS REGS 06/39 0.125 0.40% 0 $1.9M
114 MEXICAN UDIBONOS BONDS 10/54 4 0.39% 0 $1.8M
115 FRANCE (GOVT OF) BONDS 144A REGS 07/30 0.7 0.39% 0 $1.8M
116 TITULOS DE TESORERIA SR UNSECURED 04/35 4.75 0.38% 0 $1.8M
117 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED 144A REGS… 0.38% 0 $1.8M
118 TITULOS DE TESORERIA BONDS 03/41 5 0.38% 0 $1.8M
119 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 09/49 1.875 0.38% 0 $1.8M
120 TITULOS DE TESORERIA BONDS 05/55 5.25 0.37% 0 $1.8M
121 ISRAEL CPI LINKED BONDS 11/51 0.5 0.37% 0 $1.8M
122 NOTA DO TESOURO NACIONAL NOTES 08/40 6 0.37% 0 $1.7M
123 BONOS TESORERIA GENL REP BONDS 10/33 0.00000 0.36% 0 $1.7M
124 TITULOS DE TESORERIA SR UNSECURED 03/33 3 0.36% 0 $1.7M
125 FRANCE (GOVT OF) BONDS 144A REGS 07/43 0.95 0.35% 0 $1.6M
126 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 03/51 0.125 0.34% 0 $1.6M
127 NOTA DO TESOURO NACIONAL NOTES 08/32 6 0.34% 0 $1.6M
128 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 03/50 0.5 0.34% 0 $1.6M
129 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 03/52 0.25 0.34% 0 $1.6M
130 MEXICAN UDIBONOS BONDS 10/57 4 0.34% 0 $1.6M
131 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 11/47 0.75 0.34% 0 $1.6M
132 FRANCE (GOVT OF) BONDS 144A REGS 07/36 0.1 0.33% 0 $1.6M
133 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED 144A REGS… 0.33% 0 $1.6M
134 ISRAEL CPI LINKED BONDS 05/45 1 0.32% 0 $1.5M
135 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 03/62 0.375 0.32% 0 $1.5M
136 KOREA TREASURY ILB BONDS 06/32 1.625 0.31% 0 $1.5M
137 AUSTRALIAN GOVERNMENT SR UNSECURED REGS 02/50 1 0.31% 0 $1.5M
138 REPUBLIC OF SOUTH AFRICA SR UNSECURED 03/29… 0.30% 0 $1.4M
139 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 08/48 0.125 0.28% 0 $1.4M
140 BONOS TESORERIA GENL REP BONDS 07/50 2.1 0.28% 0 $1.3M
141 CANADIAN GOVERNMENT RRB BONDS 12/54 0.25 0.27% 0 $1.3M
142 ISRAEL CPI LINKED BONDS 04/31 2 0.25% 0 $1.2M
143 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 03/46 0.125 0.25% 0 $1.2M
144 TURKIYE GOVERNMENT BOND BONDS 06/28 3.3 0.25% 0 $1.2M
145 POUND STERLING 0.25% 0 $1.2M
146 FRANCE (GOVT OF) BONDS 144A REGS 03/36 0.1 0.25% 0 $1.2M
147 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED 144A REGS… 0.24% 0 $1.1M
148 KOREA TREASURY ILB BONDS 06/28 1.75 0.24% 0 $1.1M
149 TURKIYE GOVERNMENT BOND BONDS 08/27 3 0.23% 0 $1.1M
150 NOTA DO TESOURO NACIONAL NOTES 05/37 6 0.20% 0 $974.1K
151 FRANCE (GOVT OF) BONDS 144A REGS 03/32 0.1 0.20% 0 $963.7K
152 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED 144A REGS… 0.19% 0 $924.5K
153 KOREA TREASURY ILB BONDS 06/34 0.75 0.19% 0 $922.1K
154 FRANCE (GOVT OF) BONDS 144A REGS 07/47 0.1 0.19% 0 $900.6K
155 ISRAEL CPI LINKED BONDS 04/56 2 0.18% 0 $877.2K
156 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 11/32 1.25 0.18% 0 $873.7K
157 FRANCE (GOVT OF) BONDS 144A REGS 07/53 0.1 0.18% 0 $856.0K
158 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 11/56 0.125 0.18% 0 $833.9K
159 REPUBLIC OF SOUTH AFRICA SR UNSECURED 01/31 4.25 0.17% 0 $828.7K
160 TITULOS DE TESORERIA SR UNSECURED 04/29 2.25 0.17% 0 $828.5K
161 REPUBLIC OF SOUTH AFRICA SR UNSECURED 01/43… 0.17% 0 $814.8K
162 TURKIYE GOVERNMENT BOND BONDS 02/32 0.00000 0.17% 0 $799.7K
163 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED 144A REGS… 0.15% 0 $718.2K
164 TURKIYE GOVERNMENT BOND BONDS 08/32 0.00000 0.14% 0 $684.9K
165 ISRAEL CPI LINKED BONDS 08/37 1.85 0.14% 0 $669.1K
166 EURO CURRENCY 0.13% 0 $631.3K
167 BONOS TESORERIA GENL REP BILLS 07/31 2.3 0.13% 0 $626.8K
168 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 09/38 1.75 0.13% 0 $621.5K
169 NOTA DO TESOURO NACIONAL NOTES 05/31 6 0.12% 0 $554.5K
170 JAPANESE YEN 0.11% 0 $507.7K
171 FRANCE (GOVT OF) BONDS 144A REGS 07/38 0.1 0.10% 0 $496.6K
172 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED 144A REGS… 0.08% 0 $379.6K
173 TURKIYE GOVERNMENT BOND BONDS 09/33 0.00000 0.07% 0 $354.2K
174 TURKIYE GOVERNMENT BOND BONDS 01/33 0.00000 0.07% 0 $338.7K
175 FRANCE (GOVT OF) BONDS 144A REGS 07/34 0.6 0.07% 0 $323.8K
176 TURKIYE GOVERNMENT BOND BONDS 07/28 0.00000 0.06% 0 $297.1K
177 REPUBLIC OF SOUTH AFRICA SR UNSECURED 01/58… 0.06% 0 $293.3K
178 SOUTH AFRICAN RAND 0.05% 0 $233.5K
179 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 03/58 0.125 0.04% 0 $193.1K
180 BRAZILIAN REAL 0.04% 0 $175.5K
181 POLISH ZLOTY 0.03% 0 $162.3K
182 CHILEAN PESO 0.03% 0 $146.6K
183 SWEDISH KRONA 0.03% 0 $136.5K
184 CANADIAN DOLLAR 0.03% 0 $136.4K
185 MEXICAN PESO (NEW) 0.02% 0 $107.8K
186 NEW ZEALAND DOLLAR 0.02% 0 $106.6K
187 NEW ISRAELI SHEQEL 0.01% 0 $62.9K
188 TURKISH LIRA 0.01% 0 $45.0K
189 AUSTRALIAN DOLLAR 0.01% 0 $41.5K
190 COLOMBIAN PESO 0.01% 0 $27.6K
191 SSI US GOV MONEY MARKET CLASS 0.01% 0 $27.2K
192 FRANCE (GOVT OF) BONDS 144A REGS 03/26 0.1 0.00% 0 $70.26
193 UNITED KINGDOM I/L GILT BONDS REGS 03/26 0.125 0.00% 0 $24.83

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Tiền mặt & khác 100.00%

Phân bổ địa lý

United Kingdom (developed) 18.01%
Brazil (emerging) 7.30%
France (developed) 7.27%
Mexico (emerging) 5.92%
Italy (developed) 5.85%
Colombia (emerging) 4.70%
Spain (developed) 4.65%
South Africa (emerging) 4.65%
Germany (developed) 4.64%
Australia (developed) 4.61%
Israel (developed) 4.57%
Japan (developed) 4.55%
Chile (emerging) 4.47%
Canada (developed) 4.46%
Turkey (emerging) 4.46%
Sweden (developed) 3.70%
New Zealand (developed) 3.14%
Poland (emerging) 1.41%
Other 0.88%
South Korea (emerging) 0.74%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)5.99% Đã chi trả (12 tháng qua)$2.3890
Tần suấtMonthly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtAug 03, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.1916 (Aug 06, 2026)
Tăng trưởng 1 năm+11.94% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)-8.42% / +5.83%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Aug 03, 2026Aug 03, 2026 Aug 06, 2026$0.1916
Jul 01, 2026Jul 01, 2026 Jul 07, 2026$0.3564
Jun 01, 2026Jun 01, 2026 Jun 04, 2026$0.3924
May 01, 2026May 01, 2026 May 06, 2026$0.3085
Apr 01, 2026Apr 01, 2026 Apr 06, 2026$0.1384
Mar 02, 2026Mar 02, 2026 Mar 05, 2026$0.1602
Feb 02, 2026Feb 02, 2026 Feb 05, 2026$0.0342
Dec 18, 2025Dec 18, 2025 Dec 23, 2025$0.2051
Dec 01, 2025Dec 01, 2025 Dec 04, 2025$0.1014
Nov 03, 2025Nov 03, 2025 Nov 06, 2025$0.1575
Oct 01, 2025Oct 01, 2025 Oct 06, 2025$0.1771
Sep 02, 2025Sep 02, 2025 Sep 05, 2025$0.1662

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm8.47% / 9.91% Sharpe 1Y / 3Y0.782 / 0.215
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-5.16% / -11.16% Sortino 1Y1.12
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.2 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.532
Độ lệch giảm 1 năm5.92% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.71% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay28.31K Khối lượng trung bình94.23K
AUM$478.3M Chênh lệch giá/NAV0.00%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $1.4M +0.30% $476.9M → $478.3M
1 Tuần $1.9M +0.40% $474.1M → $478.3M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về WIP

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về WIP →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường