Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

WAR U.S. Global Technology and Aerospace & Defense ETF

31.30 -0.2053 (-0.65%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 19:59 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước31.51 Biên độ trong ngày31.16 – 31.47
Biên độ 52 Tuần22.40 – 36.16 Khối lượng giao dịch5.57K
Khối lượng TB25.86K AUM$39.6M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.60% Yield (TTM)9.44%
NAV32.79 Chênh lệch giá/NAV-4.54% tham chiếu
Ngày thành lậpDec 29, 2024 Danh mục nắm giữ29
Nhà phát hànhUS Global Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcSemiconductors Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP26922B410 ISINUS26922B4106
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The U.S. Global Technology and Aerospace & Defense ETF (WAR) provides investors access to the global defense sector, including companies in Aerospace & Defense, Semiconductors, Cybersecurity, Data Centers, and Homeland Security from around the world.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +7.27% -7.89% +21.60% +35.56% +33.99% +31.71%
Tổng lợi nhuận +7.27% -7.89% +21.60% +35.56% +50.84% +41.50%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.60% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$60.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 30 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Axon Enterprise Inc AXON 10.54% 6.42K $4.0M
2 Mildef Group AB MILDEF.ST 8.78% 155.56K $3.4M
3 Micron Technology Inc MU 7.72% 3.06K $3.0M
4 Astera Labs Inc ALAB 6.02% 8.08K $2.3M
5 Palantir Technologies Inc PLTR 5.29% 11.25K $2.0M
6 Rolls-Royce Holdings PLC RYCEY 4.68% 87.27K $1.8M
7 Theon International PLC THEON.AS 4.63% 42.43K $1.8M
8 Intuitive Machines Inc LUNR 4.58% 95.65K $1.8M
9 Karman Holdings Inc KRMN 4.26% 30.54K $1.6M
10 DroneShield Ltd DRO.AX 4.24% 1.24M $1.6M
11 NVIDIA Corp NVDA 4.22% 7.53K $1.6M
12 Teradyne Inc TER 4.14% 4.21K $1.6M
13 Electro Optic Systems Holdings Ltd EOS.AX 3.95% 237.09K $1.5M
14 Crowdstrike Holdings Inc CRWD 3.62% 7.21K $1.4M
15 Lattice Semiconductor Corp LSCC 3.37% 10.95K $1.3M
16 BE Semiconductor Industries NV BESI.AS 3.13% 4.82K $1.2M
17 Cloudflare Inc NET 2.71% 3.54K $1.0M
18 Sandisk Corp SNDK 2.25% 540 $861.9K
19 Amprius Technologies Inc AMPX 2.09% 77.37K $800.0K
20 Tenable Holdings Inc TENB 1.66% 18.44K $634.0K
21 Nebius Group NV NBIS 1.24% 2.16K $472.7K
22 Amphenol Corp APH 1.12% 2.73K $428.6K
23 Credo Technology Group Holding Ltd CRDO 1.09% 1.81K $418.0K
24 Lumentum Holdings Inc LITE 1.06% 468 $405.6K
25 Super Micro Computer Inc SMCI 0.95% 9.76K $363.6K
Hiển thị tất cả 30 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Công nghệ 51.60%
Công nghiệp 47.21%
Dịch vụ Truyền thông 1.19%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 67.71%
Sweden (developed) 8.78%
Australia (developed) 8.19%
United Kingdom (developed) 4.68%
Cyprus 4.63%
Netherlands (developed) 4.36%
Cayman Islands 1.09%
Other 0.54%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)9.44% Đã chi trả (12 tháng qua)$2.9540
Tần suấtIrregular SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtDec 24, 2025 Lần thanh toán gần nhất$2.9540 (Dec 26, 2025)
Tăng trưởng 1 năm Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Dec 24, 2025Dec 24, 2025 Dec 26, 2025$2.9540

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm35.45% / — Sharpe 1Y / 3Y1.61 / —
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-25.04% / — Sortino 1Y2.38
Beta so với S&P 500 (3 năm)1.31 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.742
Độ lệch giảm 1 năm23.95% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.71% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay5.57K Khối lượng trung bình25.86K
AUM$39.6M Chênh lệch giá/NAV-4.54%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $39.6M → $39.6M
1 Tuần $756.7K +1.91% $39.6M → $39.6M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về WAR

Kevin Warsh faces his biggest audience this week with one question hanging over him: Is inflation high because of one-off shocks such as tariffs and a war, or because the economy is running too hot? ↗ Kevin Warsh has kept his views on interest rates close to the vest, leaving investors and Fed officials to guess how he plans to tackle persistent… WSJ · Aug 26, 05:30 UTC This Isn't A U.S.-Canada Trade War (Yet), It's A Silly Schoolyard Spat ↗ I do not mean to minimize the impact the 50% tariffs that President Trump and Canadian Prime Minister Mark Carney have slung at each other in their… Forbes · Aug 26, 05:25 UTC US-Iran war spurs Europe, Asia to boost renewables ↗ Six months into the U.S.-Israeli war with Iran, governments across Europe and Asia are scrambling to accelerate a renewables build-out in a bid to… Reuters · Aug 26, 04:30 UTC Trump Vs. Canada: White House Prepares Next Move as Trade War Spirals ↗ The Trump administration is discussing additional trade penalties against Canada after Prime Minister Mark Carney unveiled dollar-for-dollar… Bloomberg Markets and Finance · Aug 26, 02:07 UTC As war strands Qatari gas for 6 months, US sales rise and European stocks plummet ↗ Six months into the U.S.-Iran war, Qatar is ​among the conflict's biggest economic casualties, with its liquefied ​natural gas exports slashed by… Reuters · Aug 26, 01:03 UTC Diesel Crisis Threatens to Outlast the Middle East War ↗ The outlook for the Middle East war remains grim, the U.S. just threatened Iran with the “toughest sanctions in history,” and the world is running… OilPrice.com · Aug 23, 23:00 UTC
Tất cả tin tức về WAR →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường