Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

VTEI Vanguard Intermediate-Term Tax-Exempt Bond ETF

98,29 0,0936 (+0,10%)

Báo giá tính đến 2 thg 11, 2026 20:59 UTC · Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng.

Giá đóng cửa phiên trước98,20 Biên độ trong ngày98,18 – 98,34
Biên độ 52 Tuần94,39 – 102,66 Khối lượng giao dịch347,74 N
Khối lượng TB250,67 N AUM1,7 T US$ (Lớp cổ phần ETF, theo Vanguard, 30 thg 9, 2026)
Tỷ lệ chi phí0,08% Yield (TTM)3,15%
NAV97,54 Chênh lệch giá/NAV+0,77% tham chiếu
Ngày thành lập26 thg 1, 2024 Danh mục nắm giữ6.269
Nhà phát hànhVanguard Sàn giao dịchCBOE
Danh mụcMunicipal Bonds Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP922907738 ISINUS9229077386
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The Target Index measures the performance of investment-grade, fixed-rate U.S. municipal bonds with maturities between one month and 20 years, as determined by the index Provider. Under normal circumstances, invest at least 80% of its net assets, plus the amount of any borrowings for investment purposes, in securities whose income is exempt from federal income taxes and the federal AMT. The fund is non-diversified.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến 23 thg 10, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +2,98% -0,72% -2,09% -2,52% -2,71% — — — -0,80%
Tổng lợi nhuận +3,23% +0,07% -0,56% +0,03% +0,61% — — — +2,22%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày 2 thg 11, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0,08% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$8.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh sách danh mục đầu tư được lấy vào 3 thg 11, 2026 · Danh mục đầu tư mới nhất được công bố bởi nhà cung cấp dữ liệu cho quỹ này. Các nhà phát hành công bố holdings hàng ngày hoặc hàng tháng, do đó ngày danh mục có thể sớm hơn. Holdings không phải là vị thế theo thời gian thực. 6.269 holdings đã lưu, Đang hiển thị 25.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Vanguard Municipal Low Duration Fund 12/31/2049 — 1,39% 232,34 Tr 23,2 Tr US$
2 State of California 5.00% 08/01/2031 — 0,37% 57,9 N 6,1 Tr US$
3 State of California 5.00% 08/01/2029 — 0,34% 54,85 N 5,7 Tr US$
4 Connecticut State Health & Educational… — 0,16% 24,8 N 2,6 Tr US$
5 Dallas Independent School District 5.00%… — 0,16% 25,25 N 2,6 Tr US$
6 Ohio State University/The 5.00% 06/01/2035 — 0,15% 22,5 N 2,4 Tr US$
7 State of California 5.00% 03/01/2035 — 0,14% 21,95 N 2,4 Tr US$
8 Bay Area Toll Authority 5.00% 04/01/2061 — 0,14% 21,7 N 2,3 Tr US$
9 New York City Municipal Water Finance Authority… — 0,14% 23 N 2,3 Tr US$
10 Aquarion Water Authority 5.25% 02/01/2031 — 0,14% 21,7 N 2,3 Tr US$
11 State of California 5.00% 10/01/2035 — 0,14% 21,1 N 2,3 Tr US$
12 New Jersey Educational Facilities Authority… — 0,13% 21,2 N 2,2 Tr US$
13 State of California 5.00% 08/01/2034 — 0,13% 20 N 2,1 Tr US$
14 State of California 5.00% 10/01/2030 — 0,13% 20,55 N 2,1 Tr US$
15 State of Maryland 5.00% 06/01/2041 — 0,12% 20 N 2,1 Tr US$
16 State of California 5.00% 10/01/2028 — 0,12% 20 N 2,1 Tr US$
17 University of California 5.50% 05/15/2040 — 0,12% 19 N 2 Tr US$
18 Tohopekaliga Water Authority 5.00% 10/01/2030 — 0,12% 19,25 N 2 Tr US$
19 Houston Independent School District 4.00%… — 0,12% 20 N 2 Tr US$
20 State of Idaho 4.00% 06/30/2027 — 0,12% 20 N 2 Tr US$
21 San Francisco City & County Public Utilities… — 0,12% 20 N 2 Tr US$
22 University of California 5.00% 05/15/2036 — 0,12% 18,6 N 2 Tr US$
23 Hudson Yards Infrastructure Corp 5.00%… — 0,12% 19,65 N 2 Tr US$
24 Metropolitan Transportation Authority 5.00%… — 0,12% 19,5 N 2 Tr US$
25 New York City Transitional Finance Authority… — 0,12% 18,6 N 1,9 Tr US$
Hiển thị 3.000 holdings lớn nhất trong tổng số 6.269 holdings →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân phối

Yield (TTM)3,15% Đã chi trả (12 tháng qua)$3.0965
Tần suấtMonthly SEC yieldNguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành
Ngày chốt quyền gần nhất2 thg 11, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.2436 (4 thg 11, 2026)
Tăng trưởng 1 năm+2,75% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
2 thg 11, 20262 thg 11, 2026 4 thg 11, 2026$0.2436
1 thg 10, 20261 thg 10, 2026 5 thg 10, 2026$0.2604
1 thg 9, 20261 thg 9, 2026 3 thg 9, 2026$0.2614
3 thg 8, 20263 thg 8, 2026 5 thg 8, 2026$0.2581
1 thg 7, 20261 thg 7, 2026 6 thg 7, 2026$0.2634
1 thg 6, 20261 thg 6, 2026 3 thg 6, 2026$0.2464
1 thg 5, 20261 thg 5, 2026 5 thg 5, 2026$0.2646
1 thg 4, 20261 thg 4, 2026 6 thg 4, 2026$0.2588
2 thg 3, 20262 thg 3, 2026 4 thg 3, 2026$0.2636
2 thg 2, 20262 thg 2, 2026 4 thg 2, 2026$0.2527
18 thg 12, 202518 thg 12, 2025 22 thg 12, 2025$0.2626
1 thg 12, 20251 thg 12, 2025 3 thg 12, 2025$0.2609

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm3,10% / 3,19% Sharpe 1Y / 3Y-1,09 / -0,5530
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-6,14% / -6,14% Sortino 1Y-1,53
Beta so với S&P 500 (3 năm)0,0250 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0,2570
Độ lệch giảm 1 năm2,20% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3,99% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến 3 thg 11, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay347,74 N Khối lượng trung bình250,67 N
AUM1,7 T US$ Chênh lệch giá/NAV+0,77%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về VTEI

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Gold (XAUUSD) & Silver Price Forecast: US Midterms in Focus, Can Gold Reclaim $3,975? ↗ Gold (XAUUSD) and silver price forecast: Gold trades near $3,926 below $3,975 resistance, while silver holds above $48.85 as US voters head to the… FXEmpire · 3 thg 11, 01:30 UTC Stock Market: Will S&P 500 Open Up or Down Today? ↗ U.S. stock futures are leaning slightly lower early Tuesday as Americans head to the polls for the midterm elections and Wall Street parses mixed… Benzinga · 3 thg 11, 01:16 UTC Why did South Korea's KOSPI erase Monday's 2.2% rally in one session? ↗ South Korean stocks fell sharply on Tuesday, erasing the previous session's rebound as foreign investors continued selling and domestic institutions… Invezz · 2 thg 11, 23:29 UTC World Markets Watchlist: November 2, 2026 ↗ Our global markets watchlist tracks nine prominent indexes from economies around the world. The list includes the S&P 500 from the United States, TSX… ETF Trends · 2 thg 11, 22:46 UTC Amplify Natural Resources Dividend Income ETF (NDIV) Climbs 7.4% in October ↗ The Amplify Natural Resources Dividend Income ETF (NDIV) surged 7.4% in October, building on the momentum after a strong third quarter in which… ETF Trends · 2 thg 11, 21:19 UTC This Money Market ETF Was Built with Stablecoin Issuers in Mind. Here’s What That Means if You Park Your Cash in It ↗ ProShares built its record-breaking money market ETF around stablecoin issuers, not just ordinary savers, and its own disclosures reveal what that… 247 Wallst · 2 thg 11, 20:33 UTC
Tất cả tin tức về VTEI →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu đô thịTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãiYieldMax Option Income

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Công nghệTài chínhBất động sản / REITNăng lượngY tếCơ sở hạ tầngCông nghiệpNăng lượng sạchNguyên vật liệu

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường