Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

VPN Global X Data Center REITs & Digital Infrastructure ETF

15.55 -0.025 (-0.16%)

Báo giá tính đến Mar 28, 2024 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước15.57 Biên độ trong ngày15.51 – 15.75
Biên độ 52 Tuần11.86 – 16.36 Khối lượng giao dịch25.43K
Khối lượng TB30.56K AUM$62.3M (Aug 26, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.50% Yield (TTM)1.59%
NAV15.09 Chênh lệch giá/NAV+3.05% tham chiếu
Ngày thành lậpOct 29, 2020 Danh mục nắm giữ27
Nhà phát hànhGlobal X Sàn giao dịchNASDAQ
Danh mụcReal Estate Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP37954Y236 ISINUS37954Y2366
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The fund invests at least 80% of its total assets, plus borrowings for investments purposes, in the securities of the Solactive Data Center REITs & Digital Infrastructure Index and in ADRs and GDRs based on the securities in the index. The index is designed to provide exposure to companies that have business operations in the fields of data centers, cellular towers, and/or digital infrastructure hardware. The fund is non-diversified.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 26, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -7.29% -0.89% +18.75% -1.50% +11.51% -4.50% -0.45%
Tổng lợi nhuận -7.32% -0.89% +19.54% -1.50% +12.90% -2.90% +1.08%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Apr 26, 2024. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.50% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$50.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Mar 30, 2024 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 27 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 EQUINIX INC EQIX 11.55% 8.71K $7.2M
2 AMERICAN TOWER CORP AMT 10.76% 33.91K $6.7M
3 CROWN CASTLE INC CCI 10.71% 63.01K $6.7M
4 DIGITAL REALTY TRUST INC DLR 8.99% 38.86K $5.6M
5 SUPER MICRO COMPUTER INC SMCI 5.65% 3.48K $3.5M
6 NEXTDC LTD NXT.AX 5.33% 286.01K $3.3M
7 CHINA TOWER CORP LTD-H 0788.HK 4.80% 25.96M $3.0M
8 DIGITALBRIDGE GROUP INC DBRG 4.54% 146.68K $2.8M
9 KEPPEL DC REIT KDCREIT.SI 3.96% 1.92M $2.5M
10 SBA COMMUNICATIONS CORP SBAC 3.85% 11.06K $2.4M
11 UNITI GROUP INC UNIT 3.60% 379.70K $2.2M
12 NVIDIA CORP NVDA 3.14% 2.17K $2.0M
13 GDS HOLDINGS LTD - ADR GDS 2.99% 279.55K $1.9M
14 SARANA MENARA TOWR.JK 2.73% 31.29M $1.7M
15 MICRON TECHNOLOGY INC MU 2.72% 14.39K $1.7M
16 ADVANCED MICRO DEVICES AMD 2.35% 8.09K $1.5M
17 SILICON MOTI-ADR SIMO 2.28% 18.47K $1.4M
18 MICROCHIP TECHNOLOGY INC MCHP 1.99% 13.78K $1.2M
19 WINBOND ELECTRONICS CORP 2344.TW 1.78% 1.31M $1.1M
20 INTEL CORP INTC 1.77% 24.95K $1.1M
21 DAYAMITRA TELEKO MTEL.JK 1.31% 20.98M $813.8K
22 IHS HOLDING LTD IHS 1.11% 196.43K $693.4K
23 APPLIED DIGITAL CORP APLD 0.91% 131.86K $564.3K
24 KINX INC 093320.KS 0.53% 4.71K $332.9K
25 VNET Group Inc VNET 0.52% 209.84K $325.2K
Hiển thị tất cả 27 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Bất động sản 58.04%
Công nghệ 30.56%
Dịch vụ Truyền thông 10.49%
Dịch vụ Tài chính 0.91%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 72.52%
China (emerging) 8.30%
Australia (developed) 5.33%
Other 4.64%
Indonesia (emerging) 4.03%
Hong Kong (developed) 2.28%
Taiwan (emerging) 1.78%
United Kingdom (developed) 1.11%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)1.59% Đã chi trả (12 tháng qua)$0.2477
Tần suấtSemi-Annual SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtJun 29, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.1125
Tăng trưởng 1 năm-9.20% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)-8.63% / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Jun 29, 2026 $0.1125
Dec 30, 2025 $0.1352
Jun 27, 2025 $0.0967
Dec 30, 2024 $0.1761
Dec 28, 2023Dec 29, 2023 Jan 08, 2024$0.0963
Jun 29, 2023Jun 30, 2023 Jul 10, 2023$0.0767
Dec 29, 2022Dec 30, 2022 Jan 09, 2023$0.2480
Jun 29, 2022Jun 30, 2022 Jul 08, 2022$0.0720
Dec 30, 2021Dec 31, 2021 Jan 07, 2022$0.0906
Jun 29, 2021Jun 30, 2021 Jul 08, 2021$0.0680

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Thống kê rủi ro cần ít nhất một năm lịch sử giá — hiện chưa có dữ liệu cho quỹ này.

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay25.43K Khối lượng trung bình30.56K
AUM$62.3M Chênh lệch giá/NAV+3.05%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về VPN

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về VPN →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường