Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

VGSR Vert Global Sustainable Real Estate ETF

11.54 -0.06 (-0.52%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước11.61 Biên độ trong ngày11.53 – 11.60
Biên độ 52 Tuần9.96 – 12.26 Khối lượng giao dịch54.46K
Khối lượng TB89.39K AUM$496.7M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.51% Yield (TTM)3.26%
NAV11.49 Chênh lệch giá/NAV+0.48% tham chiếu
Ngày thành lậpOct 30, 2017 Danh mục nắm giữ
Nhà phát hànhVert Sàn giao dịchNASDAQ
Danh mụcReal Estate Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP56170L695 ISINUS56170L6956
Quản lýĐược quản lý chủ động (theo mô tả của nhà phát hành)

Giới thiệu về ETF này

The fund is an actively managed ETF that seeks to provide exposure to a broad portfolio of sustainable real estate companies. It invests in the securities of U.S. and non-U.S. companies with a focus on REITs or other pooled investment vehicles or companies that manage a portfolio of income producing real estate or real estate-related loans and that the advisor considers to be similar to REITs because of the way they are treated by tax authorities or because of the way they are required to conduct their business.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -1.83% +1.63% +3.08% +11.01% +9.22% +7.20%
Tổng lợi nhuận -1.79% +2.58% +4.90% +13.01% +13.24% +11.90%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.51% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$51.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 26, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 163 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Welltower Inc WELL 5.21% 118.00K $28.5M
2 Equinix Inc EQIX 5.15% 26.22K $28.1M
3 Simon Property Group Inc SPG 5.07% 126.41K $27.7M
4 Digital Realty Trust Inc DLR 5.01% 142.31K $27.4M
5 Prologis Inc PLD 4.89% 186.29K $26.7M
6 AMERICAN TOWER CORP AMT 4.83% 147.64K $26.4M
7 Vivmark Residential EQR 4.73% 381.94K $25.8M
8 Ventas Inc VTR 4.36% 253.94K $23.8M
9 Goodman Group GMG.AX 3.83% 1.05M $20.9M
10 Iron Mountain Inc IRM 3.42% 154.35K $18.7M
11 Extra Space Storage Inc EXR 2.91% 109.57K $15.9M
12 Essex Property Trust Inc ESS 1.75% 32.81K $9.6M
13 Segro PLC SGRO.L 1.58% 652.86K $8.6M
14 Kimco Realty Corp KIM 1.54% 349.07K $8.4M
15 Host Hotels & Resorts Inc HST 1.50% 355.60K $8.2M
16 Mid-America Apartment Communities Inc MAA 1.42% 58.72K $7.8M
17 HEALTHPEAK PROPERTIES INC. DOC 1.41% 355.35K $7.7M
18 Scentre Group SCG.AX 1.29% 2.74M $7.0M
19 Unibail-Rodamco-Westfield URW.PA 1.26% 57.21K $6.9M
20 Regency Centers Corp REG 1.22% 87.18K $6.7M
21 CapitaLand Integrated Commercial Trust 1.13% 3.26M $6.2M
22 Equity LifeStyle Properties Inc ELS 1.12% 93.90K $6.1M
23 UDR Inc UDR 1.11% 158.74K $6.1M
24 BXP Inc BXP 1.02% 77.55K $5.6M
25 Camden Property Trust CPT 0.99% 50.03K $5.4M
26 Klepierre SA LI.PA 0.94% 112.84K $5.2M
27 Federal Realty Investment Trust FRT 0.87% 40.55K $4.8M
28 Brixmor Property Group Inc BRX 0.81% 150.21K $4.4M
29 Rexford Industrial Realty Inc REXR 0.80% 115.77K $4.4M
30 Alexandria Real Estate Equities Inc ARE 0.77% 79.94K $4.2M
31 Stockland SGP.AX 0.77% 1.26M $4.2M
32 CapitaLand Ascendas REIT 0.75% 2.12M $4.1M
33 Aedifica SA AED.BR 0.69% 46.70K $3.8M
34 VICINITY CENTRES VCX.AX 0.67% 2.02M $3.6M
35 STAG Industrial Inc STAG 0.66% 97.80K $3.6M
36 Land Securities Group PLC LAND.L 0.66% 382.82K $3.6M
37 Merlin Properties Socimi SA MRL.MC 0.66% 220.37K $3.6M
38 Macerich Co/The MAC 0.63% 142.03K $3.4M
39 Vornado Realty Trust VNO 0.62% 85.39K $3.4M
40 GPT Group/The GPT.AX 0.61% 998.60K $3.4M
41 Tritax Big Box REIT PLC BBOX.L 0.60% 1.49M $3.3M
42 Nippon Building Fund Inc 8951.T 0.57% 3.84K $3.1M
43 British Land Co PLC/The BLND.L 0.56% 518.75K $3.1M
44 Omega Healthcare Investors Inc OHI 0.54% 62.89K $3.0M
45 Japan Metropolitan Fund Invest 8953.T 0.50% 3.79K $2.8M
46 Kite Realty Group Trust KRG 0.50% 103.70K $2.7M
47 Mirvac Group MGR.AX 0.49% 2.01M $2.7M
48 Japan Real Estate Investment Corp 8952.T 0.47% 3.48K $2.6M
49 Phillips Edison & Co Inc PECO 0.47% 64.27K $2.6M
50 Cousins Properties Inc CUZ 0.47% 84.86K $2.6M
51 Warehouses De Pauw CVA WDP.BR 0.46% 99.69K $2.5M
52 Prologis Property Mexico SA de CV 0.45% 544.22K $2.5M
53 DEXUS PROPERTY GROUP DXS.AX 0.42% 542.63K $2.3M
54 Americold Realty Trust Inc COLD 0.42% 146.43K $2.3M
55 SL Green Realty Corp SLG 0.40% 36.67K $2.2M
56 Kilroy Realty Corp KRC 0.38% 55.72K $2.1M
57 GLP J-Reit 3281.T 0.36% 2.27K $2.0M
58 Gecina SA GFC.PA 0.36% 23.36K $2.0M
59 Nippon Prologis REIT Inc 3283.T 0.35% 3.57K $1.9M
60 Nomura Real Estate Master Fund Inc 3462.T 0.35% 2.01K $1.9M
61 CareTrust REIT Inc CTRE 0.34% 47.12K $1.9M
62 KDX Realty Investment Corp 8972.T 0.34% 1.98K $1.9M
63 Orix JREIT Inc 8954.T 0.32% 2.76K $1.8M
64 Daiwa House REIT Investment Corp 8984.T 0.32% 2.30K $1.7M
65 Growthpoint Properties Ltd GRT.JO 0.31% 1.65M $1.7M
66 Covivio SA/France COV.PA 0.30% 27.46K $1.7M
67 Japan Hotel REIT Investment Corp 8985.T 0.30% 3.22K $1.6M
68 Primary Health Properties PLC PHP.L 0.30% 1.23M $1.6M
69 UNITE Group PLC/The UTG.L 0.27% 207.81K $1.5M
70 Shaftesbury Capital PLC SHC.L 0.27% 714.23K $1.5M
71 Derwent London PLC DLN.L 0.27% 52.17K $1.5M
72 Hammerson PLC HMSO.L 0.26% 276.50K $1.4M
73 LXP INDUSTRIAL TRUST LXP 0.26% 23.24K $1.4M
74 DiamondRock Hospitality Co DRH 0.26% 109.41K $1.4M
75 Urban Edge Properties UE 0.23% 58.72K $1.3M
76 Big Yellow Group PLC BYG.L 0.23% 103.47K $1.3M
77 Redefine Properties Ltd RDF.JO 0.23% 3.28M $1.3M
78 Invesco Government & Agency Portfolio 12/31/2031 AGPXX 0.22% 1.21M $1.2M
79 Keppel REIT 0.22% 1.71M $1.2M
80 RioCan Real Estate Investment Trust 0.22% 77.71K $1.2M
81 Suntec Real Estate Investment Trust 0.21% 953.90K $1.2M
82 Japan Prime Realty Investment Corp 8955.T 0.20% 1.82K $1.1M
83 Frasers Logistics & Commercial Trust 0.20% 1.48M $1.1M
84 Industrial & Infrastructure Fund Investment Corp 3249.T 0.19% 1.23K $1.1M
85 Frasers Centrepoint Trust 0.19% 604.84K $1.0M
86 Sekisui House Reit Inc 3309.T 0.18% 2.08K $969.2K
87 Safestore Holdings PLC SAFE.L 0.18% 116.09K $962.3K
88 CapitaLand Ascott Trust 0.17% 1.41M $954.3K
89 Choice Properties Real Estate Investment Trust 0.17% 81.13K $911.9K
90 First Capital Real Estate Investment Trust 0.17% 55.23K $909.3K
91 Charter Hall Long Wale REIT CLW.AX 0.16% 354.01K $899.4K
92 Colonial SFL Socimi SA COL.MC 0.16% 139.15K $894.7K
93 Great Portland Estates PLC GPE.L 0.16% 187.32K $891.8K
94 Activia Properties Inc 3279.T 0.16% 983 $848.1K
95 Montea NV MONT.BR 0.15% 10.72K $834.2K
96 LaSalle Logiport REIT 3466.T 0.15% 846 $793.1K
97 SmartCentres Real Estate Investment Trust 0.14% 37.89K $764.3K
98 Charter Hall Retail REIT CQR.AX 0.14% 265.00K $754.8K
99 Eurocommercial Properties NV ECMPA.AS 0.14% 23.65K $748.0K
100 Japan Logistics Fund Inc 8967.T 0.14% 1.23K $740.1K
101 Mercialys SA MERY.PA 0.12% 50.14K $670.5K
102 Goodman New Zealand Ltd & Goodman Property… 0.12% 558.44K $670.1K
103 UMH Properties Inc UMH 0.12% 40.05K $663.2K
104 Xior Student Housing NV XIOR.BR 0.12% 20.74K $658.2K
105 Dream Industrial Real Estate Investment Trust 0.12% 64.92K $651.7K
106 Carmila SA CARM.PA 0.12% 33.82K $638.5K
107 Mori Trust Reit Inc 8961.T 0.11% 1.31K $617.6K
108 Hulic Reit Inc 3295.T 0.11% 621 $602.5K
109 Lendlease Global Commercial REIT 0.11% 1.32M $591.6K
110 EURO 0.11% 501.19K $584.9K
111 AEON REIT Investment Corp 3292.T 0.10% 757 $571.4K
112 Mori Hills REIT Investment Corp 3234.T 0.10% 674 $547.2K
113 Precinct Properties New Zealand Ltd 0.10% 878.06K $545.1K
114 American Assets Trust Inc AAT 0.10% 22.93K $529.5K
115 Mitsubishi Estate Logistics REIT Investment Corp 3481.T 0.09% 675 $508.6K
116 Shurgard Self Storage Ltd SHUR.BR 0.09% 16.91K $468.7K
117 Kiwi Property Group Ltd KPG.NZ 0.08% 840.49K $461.6K
118 Hoshino Resorts REIT Inc 3287.T 0.08% 299 $453.2K
119 Tokyu REIT Inc 8957.T 0.08% 358 $418.8K
120 Wereldhave NV WHA.AS 0.07% 18.65K $402.2K
121 Killam Apartment Real Estate Investment Trust 0.07% 29.44K $397.1K
122 Centerspace CSR 0.07% 7.31K $393.9K
123 JBG SMITH Properties JBGS 0.07% 30.37K $384.2K
124 Sabra Health Care REIT Inc SBRA 0.07% 18.26K $380.2K
125 Workspace Group PLC WKP.L 0.07% 75.67K $374.7K
126 ICADE ICAD.PA 0.06% 14.88K $329.3K
127 Irish Residential Properties REIT PLC IRES.IR 0.06% 243.38K $317.0K
128 Healthcare Realty Trust Inc HR 0.06% 16.34K $316.8K
129 Charter Hall Social Infrastructure REIT CQE.AX 0.06% 179.72K $312.5K
130 Altarea SCA ALTA.PA 0.06% 2.69K $310.9K
131 Allied Properties Real Estate Investment Trust 0.06% 45.60K $300.6K
132 Hudson Pacific Properties Inc HPP 0.05% 18.05K $269.1K
133 Empire State Realty Trust Inc ESRT 0.05% 56.07K $267.5K
134 Care Property Invest NV CPINV.BR 0.05% 17.24K $245.9K
135 Cromwell Property Group CMW.AX 0.04% 819.85K $237.6K
136 Brandywine Realty Trust BDN 0.04% 66.30K $217.5K
137 SINGAPORE DOLLAR 0.04% 271.76K $214.0K
138 Dexus Industria REIT DXI.AX 0.04% 121.98K $210.4K
139 Picton Property Income Ltd PCTN.L 0.03% 192.68K $190.2K
140 Growthpoint Properties Australia Ltd GOZ.AX 0.03% 118.51K $178.1K
141 Custodian Property Income Reit PLC CREI.L 0.03% 145.73K $161.3K
142 JAPANESE YEN 0.03% 25.44M $159.7K
143 AUSTRALIAN DOLLAR 0.03% 218.71K $156.5K
144 NSI NV NSI.AS 0.03% 7.44K $145.9K
145 NewRiver REIT PLC NRR.L 0.03% 129.60K $145.2K
146 SOUTH AFRICAN RAND 0.03% 2.29M $143.7K
147 Vastned NV VASTB.BR 0.02% 3.88K $130.5K
148 Immobiliare Grande Distribuzione SIIQ SpA IGD.MI 0.02% 19.79K $93.0K
149 Park Hotels & Resorts Inc PK 0.01% 3.26K $52.8K
150 Vital Healthcare Property Trust VHP.NZ 0.01% 46.41K $50.6K
151 Dream Office Real Estate Investment Trust 0.01% 3.51K $46.9K
152 Helical PLC HLCL.L 0.01% 16.37K $44.6K
153 CANADIAN DOLLAR 0.01% 60.82K $44.0K
154 Pebblebrook Hotel Trust PEB 0.01% 1.86K $34.2K
155 Wereldhave Belgium Comm VA WEHB.BR 0.01% 545 $33.2K
156 MEXICAN PESO 0.00% 437.58K $25.8K
157 RLJ Lodging Trust RLJ 0.00% 2.02K $23.4K
158 Vital Infrastructure Property Trust 0.00% 4.00K $15.7K
159 CLS Holdings PLC CLI.L 0.00% 16.59K $10.6K
160 BRITISH POUNDS 0.00% 7.12K $9.7K
161 HONG KONG DOLLAR 0.00% 15.69K $2.0K
162 NEW ZEALAND DOLLAR 0.00% -21.47K -$12.8K
163 Cash & Other -0.05% -296.31K -$296.3K

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ địa lý

United States (developed) 68.28%
Australia (developed) 8.79%
Japan (developed) 5.67%
United Kingdom (developed) 5.48%
France (developed) 3.32%
Singapore (developed) 3.00%
Belgium (developed) 1.48%
Canada (developed) 0.97%
Spain (developed) 0.83%
South Africa (emerging) 0.57%
Other 0.56%
Mexico (emerging) 0.44%
New Zealand (developed) 0.30%
Netherlands (developed) 0.24%
Ireland (developed) 0.06%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)3.26% Đã chi trả (12 tháng qua)$0.3758
Tần suấtQuarterly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtJun 25, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.0953 (Jun 26, 2026)
Tăng trưởng 1 năm+17.78% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Jun 25, 2026Jun 25, 2026 Jun 26, 2026$0.0953
Mar 26, 2026Mar 26, 2026 Mar 27, 2026$0.0933
Dec 30, 2025Dec 30, 2025 Dec 31, 2025$0.0673
Sep 25, 2025Sep 25, 2025 Sep 26, 2025$0.1199
Jun 26, 2025Jun 26, 2025 Jun 27, 2025$0.1051
Mar 27, 2025Mar 27, 2025 Mar 28, 2025$0.0621
Dec 30, 2024Dec 30, 2024 Dec 31, 2024$0.0620
Sep 27, 2024Sep 27, 2024 Sep 30, 2024$0.0899
Jun 27, 2024Jun 27, 2024 Jun 28, 2024$0.0882
Mar 27, 2024Mar 28, 2024 Mar 29, 2024$0.1438
Dec 27, 2023Dec 28, 2023 Dec 29, 2023$0.2629

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm12.74% / 14.83% Sharpe 1Y / 3Y0.824 / 0.641
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-9.74% / -18.32% Sortino 1Y1.18
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.48 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.422
Độ lệch giảm 1 năm8.89% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.71% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay54.46K Khối lượng trung bình89.39K
AUM$496.7M Chênh lệch giá/NAV+0.48%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $496.7M → $496.7M
1 Tuần -$215.2K -0.04% $496.7M → $496.7M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về VGSR

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Alcohol became a flashpoint in the US-Canada trade war. Now both sides say they're losing. ↗ The US-Canada trade war escalated on Saturday with new 50% tariffs on Canadian alcohol. American booze was pulled from Canadian shelves last year and… Business Insider · Aug 27, 04:11 UTC Stock Market: Will S&P 500 Open Up or Down Today? ↗ U.S. stock futures are trending higher early Thursday as Wall Street processes Nvidia Corp.‘s (NASDAQ:NVDA) highly anticipated earnings, strong… Benzinga · Aug 27, 02:45 UTC More Sudanese oil available for marine fuel blending as China demand eases ↗ More barrels of South Sudan's Dar Blend crude oil returned to the marine fuel blending pool in Singapore and Malaysia this month as demand from… Reuters · Aug 27, 01:30 UTC Gold (XAU/USD) & Silver Price Forecast: Sticky PCE Puts Warsh and Fed in Focus ↗ Gold and silver remain balanced as sticky PCE revives Fed tightening risk, while Warsh, Middle East tensions and fiscal concerns support volatility. FXEmpire · Aug 27, 01:14 UTC Natural Gas and Oil Forecast: Diesel Stocks Tighten as Hormuz Flows Slowly Recover ↗ Hormuz talks ease some oil supply fears, but tight diesel stocks keep fuel markets constrained as WTI and Brent remain technically vulnerable. FXEmpire · Aug 27, 01:09 UTC Kospi Index on edge as SK Hynix stock jumps after strong Nvidia guidance ↗ The Kospi Index wavered on Thursday after the Bank of Korea (BoK) delivered a second interest rates hike as it battles with the relatively elevated… Invezz · Aug 27, 00:22 UTC
Tất cả tin tức về VGSR →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường