Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

VCAR Simplify Volt RoboCar Disruption and Tech ETF

23.85 -0.44 (-1.81%)

Báo giá tính đến Dec 31, 2024 20:59 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước24.29 Biên độ trong ngày23.70 – 24.83
Biên độ 52 Tuần9.09 – 30.39 Khối lượng giao dịch25.63K
Khối lượng TB31.41K AUM$14.2M (Aug 26, 2026)
Tỷ lệ chi phí1.20% Yield (TTM)32.37%
NAV25.24 Chênh lệch giá/NAV-5.51% tham chiếu
Ngày thành lậpDec 28, 2020 Danh mục nắm giữ45
Nhà phát hànhSimplify Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcTechnology Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP82889N889 ISINUS82889N8891
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The adviser and sub-adviser seek to achieve the fund's investment objective by investing in U.S. and foreign equity securities and equity securities of companies engaging in activities that are consistent with fund's investment theme of robocar disruption and technology. The adviser applies an option overlay strategy to the fund's equity investments. Under normal circumstances, the fund will invest at least 80% of its net assets (plus any borrowings for investment purposes) in domestic and foreign securities of companies that are engaged in the fund's investment theme. It is non-diversified.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 26, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -6.09% +110.04% +111.79% -4.36% +132.04% +23.50% +15.91%
Tổng lợi nhuận -6.09% +111.20% +112.98% -4.36% +133.47% +23.88% +16.18%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Jan 29, 2025. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng1.20% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$120.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Jan 03, 2025 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 40 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Cash 47.73% 9.92M $9.9M
2 TESLA INC USD 0.001 TSLA 24.34% 12.53K $5.1M
3 DIREXION S DAILY TSLA BULL 2X SHARE TSLL 24.12% 182.12K $5.0M
4 GRANITESHA 2X LONG TSLA DAILY ETF TSLR 3.93% 18.91K $817.8K
5 SPXW US 03/21/25 P5060 Index 0.59% 56 $122.4K
6 SPX US 02/21/25 P4990 Index 0.12% 25 $24.8K
7 MSTR US 01/10/25 P205 Equity 0.03% 58 $5.6K
8 SPXW US 01/17/25 P4960 Index 0.02% 18 $3.4K
9 SPXW US 01/06/25 P5660 Index 0.01% 21 $1.5K
10 RUTW US 01/15/25 P1975 Index 0.01% 8 $1.1K
11 NDXP US 01/15/25 P18900 Index 0.01% 1 $1.1K
12 GLD US 01/15/25 P225 Equity 0.00% 121 $847.00
13 SPXW US 01/10/25 P5470 Index 0.00% 5 $775.00
14 NDXP US 01/10/25 P19300 Index 0.00% 1 $765.00
15 RUTW US 01/10/25 P1975 Index 0.00% 11 $742.50
16 SPXW US 01/03/25 P5675 Index 0.00% 24 $720.00
17 SPX US 01/17/25 P4960 Index 0.00% 4 $720.00
18 SPXW US 01/15/25 P5300 Index 0.00% 3 $682.50
19 RUTW US 01/08/25 P2010 Index 0.00% 14 $595.00
20 GLD US 01/10/25 P224 Equity 0.00% 120 $480.00
21 NDXP US 01/08/25 P19450 Index 0.00% 1 $342.50
22 SPXW US 01/08/25 P5450 Index 0.00% 4 $290.00
23 GLD US 01/03/25 P220 Equity 0.00% 95 $95.00
24 GLD US 01/03/25 P232 Equity 0.00% -95 -$190.00
25 SPX US 01/17/25 P4670 Index 0.00% -4 -$550.00
Hiển thị tất cả 40 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Hàng tiêu dùng Chu kỳ 100.00%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 52.39%
Other 47.61%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)32.37% Đã chi trả (12 tháng qua)$7.7199
Tần suấtQuarterly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtDec 23, 2025 Lần thanh toán gần nhất$6.7199
Tăng trưởng 1 năm Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Dec 23, 2025 $6.7199
Sep 25, 2025 $1.0000
Jun 25, 2025 $0.1500
Mar 26, 2025 $0.1500
Dec 23, 2024Dec 23, 2024 Dec 31, 2024$0.1482

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm— / — Sharpe 1Y / 3Y— / —
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm— / — Sortino 1Y
Beta so với S&P 500 (3 năm)2.14 Tương quan với S&P 500 (1 năm)
Độ lệch giảm 1 năm Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.72% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 26, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay25.63K Khối lượng trung bình31.41K
AUM$14.2M Chênh lệch giá/NAV-5.51%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về VCAR

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về VCAR →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường