Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

UPW ProShares Ultra Utilities

21.78 0.1893 (+0.88%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 19:39 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước21.59 Biên độ trong ngày21.65 – 21.95
Biên độ 52 Tuần20.25 – 26.80 Khối lượng giao dịch9.37K
Khối lượng TB16.57K AUM$17.0M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí1.59% Yield (TTM)2.76%
NAV21.74 Chênh lệch giá/NAV+0.20% tham chiếu
Ngày thành lậpJan 30, 2007 Danh mục nắm giữ38
Nhà phát hànhProShares Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcUtilities Chỉ số theo dõiS&P 500
CUSIP74347R685 ISINUS74347R6852
Cấu trúc Đòn bẩy 2x Nghịch chiều
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn
Quỹ này hướng đến bội số hoặc nghịch đảo của lợi nhuận HÀNG NGÀY. Trong dài hạn, hiệu ứng lãi kép khiến kết quả có thể khác biệt — đôi khi đáng kể — so với chỉ số nhân với bội số. Các nhà phát hành mô tả những quỹ này là công cụ giao dịch ngắn hạn. Cách thức ETF đòn bẩy hoạt động →

Giới thiệu về ETF này

UPW provides 2x leveraged exposure to the S&P Utilities Select Sector Index, a market cap-weighted index of US utilities companies drawn exclusively from the S&P 500. The index includes the following GICS industries: electric, gas, water, and multi-utilities, independent power, and renewable electricity producers. UPW is designed as a short-term trading vehicle, not a long-term investment. It holds swap agreements and resets on a daily basis. As a result, compounding and path dependency make long-term returns difficult to predict when compared with the performance of its underlying index. Prior to March 20, 2023, the fund tracked the Dow Jones US Utilities Index.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -12.82% -9.61% -17.55% -0.58% -0.40% +16.54% +5.14% +8.17% +6.87%
Tổng lợi nhuận -12.84% -9.25% -16.99% +0.09% +1.08% +20.30% +10.38% +14.03% +15.92%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 25, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng1.59% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$159.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 37 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Net Other Assets (Liabilities) 24.58% 3.98M $4.0M
2 NEXTERA ENERGY INC NEE 9.90% 19.15K $1.6M
3 SOUTHERN CO/THE SO 5.69% 10.34K $920.0K
4 DUKE ENERGY CORP DUK 5.30% 7.16K $857.5K
5 CONSTELLATION ENERGY CEG 4.95% 2.93K $800.4K
6 AMERICAN ELECTRIC POWER AEP 3.73% 4.99K $604.0K
7 DOMINION ENERGY INC D 3.32% 8.07K $537.7K
8 SEMPRA SRE 3.07% 6.00K $497.2K
9 ENTERGY CORP ETR 2.72% 4.20K $439.5K
10 XCEL ENERGY INC XEL 2.70% 5.73K $437.0K
11 EXELON CORP EXC 2.54% 9.39K $411.2K
12 VISTRA CORP VST 2.45% 2.91K $396.2K
13 CONSOLIDATED EDISON INC ED 2.22% 3.38K $359.8K
14 P G & E CORP PCG 2.20% 20.21K $355.7K
15 PUBLIC SERVICE ENTERPRISE GP PEG 2.05% 4.57K $332.1K
16 WEC ENERGY GROUP INC WEC 1.96% 2.99K $316.9K
17 AMEREN CORPORATION AEE 1.67% 2.54K $269.6K
18 DTE ENERGY COMPANY DTE 1.60% 1.91K $258.1K
19 ATMOS ENERGY CORP ATO 1.57% 1.53K $254.1K
20 EDISON INTERNATIONAL EIX 1.56% 3.53K $252.8K
21 AMERICAN WATER WORKS CO INC AWK 1.50% 1.79K $242.6K
22 EVERSOURCE ENERGY ES 1.50% 3.45K $242.3K
23 PPL CORP PPL 1.47% 6.90K $237.3K
24 CENTERPOINT ENERGY INC CNP 1.44% 6.00K $232.7K
25 FIRSTENERGY CORP FE 1.36% 4.78K $219.6K
Hiển thị tất cả 37 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Tiện ích 100.00%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 75.42%
Other 24.58%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)2.76% Đã chi trả (12 tháng qua)$0.5953
Tần suấtQuarterly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtJun 24, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.0963 (Jun 30, 2026)
Tăng trưởng 1 năm-60.38% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)-21.98% / +0.92%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Jun 24, 2026Jun 24, 2026 Jun 30, 2026$0.0963
Mar 25, 2026Mar 25, 2026 Mar 31, 2026$0.0682
Dec 24, 2025Dec 24, 2025 Dec 31, 2025$0.0858
Sep 24, 2025Sep 24, 2025 Sep 30, 2025$0.3451
Jun 25, 2025Jun 25, 2025 Jul 01, 2025$0.4266
Mar 26, 2025Mar 26, 2025 Apr 01, 2025$0.3327
Dec 23, 2024Dec 23, 2024 Dec 31, 2024$0.5163
Sep 25, 2024Sep 25, 2024 Oct 02, 2024$0.2271
Jun 26, 2024Jun 26, 2024 Jul 03, 2024$0.3100
Mar 20, 2024Mar 21, 2024 Mar 27, 2024$0.2548
Dec 20, 2023Dec 21, 2023 Dec 28, 2023$0.3674
Sep 20, 2023Sep 21, 2023 Sep 27, 2023$0.1958

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm30.42% / 32.59% Sharpe 1Y / 3Y0.071 / 0.716
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-20.80% / -24.21% Sortino 1Y0.097
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.659 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.111
Độ lệch giảm 1 năm22.19% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.72% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 26, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay9.37K Khối lượng trung bình16.57K
AUM$17.0M Chênh lệch giá/NAV+0.20%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $16.5M → $16.5M
1 Tuần -$188.4K -1.09% $17.3M → $16.5M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về UPW

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về UPW →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường