Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

TLEH FlexShares Currency Hedged Morningstar EM Factor Tilt Index Fund

33.74 0.767 (+2.33%)

Báo giá tính đến Jan 07, 2021 16:07 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước32.97 Biên độ trong ngày33.23 – 33.74
Biên độ 52 Tuần20.08 – 34.13 Khối lượng giao dịch0
Khối lượng TB475 AUM$1.6M (Aug 26, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.64% Yield (TTM)
NAV33.67 Chênh lệch giá/NAV+0.21% tham chiếu
Ngày thành lậpNov 09, 2015 Danh mục nắm giữ313
Nhà phát hànhFlexShares Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcEmerging Markets Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP ISIN
Cấu trúc Phòng ngừa rủi ro tỷ giá
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The investment seeks investment results that correspond to the price and yield performance, before fees and expenses, of the Morningstar Emerging Markets Factor Tilt Hedged IndexSM. The index (i) reflects the performance of a selection of companies that, in aggregate, possess greater exposure to size and value factors relative to the Morningstar Emerging Markets Index, and (ii) hedges the currency-related risk of the securities included in the index against the U.S. dollar on a monthly basis. The fund invests at least 80% of its total assets in the securities of the index and in ADRs and GDRs based on the securities in the index. The fund is non-diversified.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 26, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +4.60% +22.59% +23.19% +4.60% +24.31% +1.71% +8.86% +6.16%
Tổng lợi nhuận +4.59% +23.00% +24.78% +4.59% +27.27% +4.53% +11.65% +9.19%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Feb 01, 2021. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.64% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$64.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Apr 17, 2023 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 313 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 TOWER BERSAMA INFRASTRUCTURE TBIG 24.16% 725 $1.2M
2 SURYA CITRA MEDIA PT TBK 23.49% 510 $1.2M
3 CIPUTRA DEVELOPMENT TBK PT CTRA 22.76% 1.07K $1.1M
4 JASA MARGA (PERSERO) TBK PT JSMR 22.04% 237 $1.1M
5 MITRA ADIPERKASA TBK PT MAPI 14.85% 924 $748.1K
6 HANSON INTERNATIONAL TBK PT MYRX 10.71% 14.39K $539.7K
7 CEMENTOS ARGOS SA - PREF 5.56% 62 $280.2K
8 PT VALE INDONESIA TBK 4.69% 36 $236.6K
9 CEMENTOS ARGOS SA CEMARGOS 3.88% 33 $195.5K
10 RUPIAH INDONESIA IDR 2.94% 148.24K $148.2K
11 AHNLAB INC 053800 1.96% 1 $98.9K
12 LEGOCHEM BIOSCIENCE INC 141080 1.92% 2 $96.9K
13 WASKITA KARYA PERSERO TBK PT WSKT 1.92% 57 $96.6K
14 JYP ENTERTAINMENT CORP 035900 1.86% 3 $93.6K
15 EO TECHNICS CO LTD 039030 1.84% 1 $92.9K
16 BINEX CO LTD 053030 1.84% 3 $92.8K
17 HYOSUNG CORPORATION 004800 1.84% 1 $92.7K
18 G-TREEBNT CO LTD 115450 1.77% 3 $89.2K
19 OSCOTEC INC 039200 1.75% 2 $88.3K
20 VGX INTERNATIONAL INC 011000 1.73% 4 $87.1K
21 SHINSEGAE INTERNATIONAL CO 031430 1.69% 0 $85.4K
22 IL YANG PHARMACEUTICAL KRW2500 1.65% 1 $82.9K
23 KUMHO TIRE CO INC 073240 1.63% 21 $82.2K
24 NATIONAL INFORMATION & CREDI 034310 1.61% 4 $81.1K
25 HANKOOK TECHNOLOGY GROUP CO LTD 1.59% 5 $80.2K
Hiển thị tất cả 313 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Dịch vụ Tài chính 22.56%
Công nghệ 16.76%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 12.34%
Vật liệu Cơ bản 9.33%
Công nghiệp 8.01%
Dịch vụ Truyền thông 7.47%
Bất động sản 5.80%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 5.06%
Tiện ích 4.95%
Năng lượng 4.57%
Y tế 3.16%

Phân bổ địa lý

Other 99.64%
United States (developed) 0.83%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Có (theo tên quỹ).

Phân phối

Yield (TTM) Đã chi trả (12 tháng qua)
Tần suấtQuarterly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtDec 24, 2020 Lần thanh toán gần nhất$0.1060
Tăng trưởng 1 năm Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Dec 24, 2020 $0.1060
Sep 24, 2020Sep 25, 2020 Sep 30, 2020$0.2560
Jun 25, 2020Jun 26, 2020 Jul 01, 2020$0.2300
Mar 26, 2020Mar 27, 2020 Apr 01, 2020$0.0320
Dec 27, 2019Dec 30, 2019 Jan 03, 2020$0.2600
Sep 26, 2019Sep 27, 2019 Oct 02, 2019$0.3860
Jun 27, 2019Jun 28, 2019 Jul 03, 2019$0.2630
Mar 21, 2019Mar 22, 2019 Mar 27, 2019$0.0100
Dec 28, 2018Dec 31, 2018 Jan 04, 2019$0.1190
Sep 28, 2018Oct 01, 2018 Oct 04, 2018$0.3940
Jun 22, 2018Jun 25, 2018 Jun 28, 2018$0.1950
Mar 23, 2018Mar 26, 2018 Mar 29, 2018$0.0440

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Thống kê rủi ro cần ít nhất một năm lịch sử giá — hiện chưa có dữ liệu cho quỹ này.

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay0 Khối lượng trung bình475
AUM$1.6M Chênh lệch giá/NAV+0.21%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về TLEH

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về TLEH →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường