Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

SMIN iShares MSCI India Small-Cap ETF

69.56 1.13 (+1.65%)

Báo giá tính đến Oct 13, 2026 14:35 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước68.43 Biên độ trong ngày69.07 – 69.56
Biên độ 52 Tuần57.78 – 75.94 Khối lượng giao dịch27.20K
Khối lượng TB120.41K AUM$696.9M (Oct 13, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.74% Yield (TTM)2.06%
NAV67.66 Chênh lệch giá/NAV+2.81% tham chiếu
Ngày thành lậpFeb 08, 2012 Danh mục nắm giữ456
Nhà phát hànhiShares Sàn giao dịchCBOE
Danh mụcEmerging Markets Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP46429B614 ISINUS46429B6149
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The fund generally will invest at least 80% of its assets in the component securities of the underlying index and in investments that have economic characteristics that are substantially identical to the component securities of the underlying index. The index is designed to measure the performance of equity securities of small-capitalization companies in the equity market in India.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Oct 13, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -4.11% -2.41% +5.39% -2.12% -5.76% +2.44% +1.75% +6.28% +6.95%
Tổng lợi nhuận -4.11% -2.41% +5.39% -2.12% -3.82% +5.49% +3.83% +8.10% +8.51%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Oct 12, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.74% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$74.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Oct 12, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 462 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 BLK CSH FND TREASURY SL AGENCY — 3.55% 24.26M $24.3M
2 INR CASH — 2.13% 1.41B $14.5M
3 COFORGE COFORGE.NS 1.82% 643.49K $12.4M
4 EMBASSY OFFICE PARKS REIT UNITS — 1.12% 1.71M $7.6M
5 SONA BLW PRECISION FORGINGS LTD SONACOMS.NS 1.03% 873.00K $7.1M
6 MAX FINANCIAL SERVICES LTD MFSL.NS 1.03% 518.95K $7.0M
7 RADICO KHAITAN RADICO.NS 1.02% 147.75K $6.9M
8 GLENMARK PHARMACEUTICALS GLENMARK.NS 0.98% 282.90K $6.7M
9 APAR INDUSTRIES LTD APARINDS.NS 0.93% 34.24K $6.4M
10 KEI INDUSTRIES LTD KEI.NS 0.86% 124.60K $5.9M
11 NAVIN FLUORINE INTERNATIONAL LTD — 0.84% 66.85K $5.8M
12 IPCA LABORATORIES LTD IPCALAB.NS 0.81% 279.73K $5.5M
13 360 ONE WAM LTD 360ONE.NS 0.74% 468.88K $5.1M
14 WELSPUN CORP LTD WELCORP.NS 0.74% 185.22K $5.1M
15 ATHER ENERGY LTD — 0.71% 326.80K $4.8M
16 DELHIVERY DELHIVERY.NS 0.71% 1.16M $4.8M
17 HFCL LTD HFCL.NS 0.69% 1.76M $4.7M
18 REDINGTON LTD REDINGTON.NS 0.65% 1.14M $4.5M
19 BIOCON BIOCON.NS 0.64% 1.22M $4.4M
20 PNB HOUSING FINANCE LTD — 0.64% 365.77K $4.4M
21 PIRAMAL FINANCE LTD — 0.61% 204.80K $4.2M
22 KALYAN JEWELLERS INDIA — 0.61% 724.71K $4.2M
23 SAI LIFE SCIENCES SAILIFE.NS 0.60% 266.53K $4.1M
24 BLUE STAR LTD — 0.59% 247.36K $4.0M
25 UNO MINDA LTD UNOMINDA.NS 0.58% 347.41K $4.0M
Hiển thị tất cả 462 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Công nghiệp 20.30%
Tài chính 16.31%
Hàng tiêu dùng tùy ý 15.92%
Health Care 13.37%
Nguyên vật liệu 11.98%
Information Technology 8.17%
Hàng tiêu dùng thiết yếu 4.13%
Bất động sản 3.63%
Tiện ích 2.36%
Communication 2.08%
Năng lượng 1.40%
Cash and/or Derivatives 0.34%

Phân bổ địa lý

India (emerging) 96.90%
Other 2.63%
United Arab Emirates (emerging) 0.47%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)2.06% Đã chi trả (12 tháng qua)$1.4068
Tần suấtAnnual SEC yieldNguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtDec 16, 2025 Lần thanh toán gần nhất$1.4068 (Dec 19, 2025)
Tăng trưởng 1 năm-73.11% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)+211.65% / +94.92%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Dec 16, 2025Dec 16, 2025 Dec 19, 2025$1.4068
Dec 17, 2024Dec 17, 2024 Dec 20, 2024$5.2323
Dec 20, 2023Dec 21, 2023 Dec 27, 2023$0.2437
Jun 07, 2023Jun 08, 2023 Jun 13, 2023$0.0427
Dec 13, 2022Dec 14, 2022 Dec 19, 2022$0.0038
Dec 13, 2021Dec 14, 2021 Dec 17, 2021$0.7680
Dec 14, 2020Dec 15, 2020 Dec 18, 2020$0.0500
Jun 15, 2020Jun 16, 2020 Jun 19, 2020$0.4010
Dec 16, 2019Dec 17, 2019 Dec 20, 2019$0.4153
Jun 17, 2019Jun 18, 2019 Jun 21, 2019$0.2119
Jun 19, 2018Jun 20, 2018 Jun 25, 2018$0.6470
Dec 19, 2017Dec 20, 2017 Dec 26, 2017$0.4663

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm19.03% / 19.09% Sharpe 1Y / 3Y-0.323 / 0.179
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-21.98% / -27.57% Sortino 1Y-0.474
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.548 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.564
Độ lệch giảm 1 năm12.95% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng4.05% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Oct 13, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay27.20K Khối lượng trung bình120.41K
AUM$696.9M Chênh lệch giá/NAV+2.81%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $696.9M → $696.9M
1 Tháng -$36.5M -4.77% $764.8M → $696.9M
1 Tuần -$19.5M -2.72% $718.8M → $696.9M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về SMIN

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về SMIN →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếCông nghiệpNguyên vật liệuCơ sở hạ tầngNăng lượng sạch

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường