Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

QQQ Invesco QQQ Trust, Series 1

704,40 -0,0700 (-0,01%)

Báo giá tính đến 23 thg 10, 2026 20:00 UTC · Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng.

Giá đóng cửa phiên trước704,47 Biên độ trong ngày701,16 – 709,30
Biên độ 52 Tuần555,60 – 762,86 Khối lượng giao dịch29,96 Tr
Khối lượng TB37,3 Tr AUM489,57 T US$ (23 thg 10, 2026)
Tỷ lệ chi phí0,18% Yield (TTM)0,44%
NAV725,40 Chênh lệch giá/NAV-2,89% tham chiếu
Ngày thành lập10 thg 3, 1999 Danh mục nắm giữ106
Nhà phát hànhInvesco Sàn giao dịchNASDAQ
Danh mụcTechnology Chỉ số theo dõiNasdaq-100
CUSIP46090E103 ISINUS46090E1038
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

Managed by Invesco, the Invesco QQQ Trust, Series 1 functions as an exchange-traded fund (ETF) that commenced operations on March 10, 1999. Its design specifically aims to replicate the overall financial performance, encompassing both capital appreciation and dividend income, of the NASDAQ-100 Index.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến 23 thg 10, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -5,75% +1,81% +8,14% +14,68% +16,35% +25,60% +13,50% +19,42% +9,97%
Tổng lợi nhuận -5,75% +1,91% +8,38% +15,07% +16,89% +26,32% +14,18% +20,25% +10,65%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày 22 thg 10, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0,18% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$18.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh sách danh mục đầu tư được lấy vào 22 thg 10, 2026 · Danh mục đầu tư mới nhất được công bố bởi nhà cung cấp dữ liệu cho quỹ này. Các nhà phát hành công bố holdings hàng ngày hoặc hàng tháng, do đó ngày danh mục có thể sớm hơn. Holdings không phải là vị thế theo thời gian thực. 106 holdings đã lưu, Đang hiển thị 25.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 NVIDIA Corp NVDA 8,27% 182,45 Tr 40,5 T US$
2 Apple Inc AAPL 7,76% 110,49 Tr 38,01 T US$
3 Microsoft Corp MSFT 6,12% 56,22 Tr 29,96 T US$
4 Micron Technology Inc MU 4,40% 23,6 Tr 21,57 T US$
5 Amazon.com Inc AMZN 4,38% 81,65 Tr 21,42 T US$
6 Advanced Micro Devices Inc AMD 3,85% 34,12 Tr 18,86 T US$
7 Meta Platforms Inc META 3,21% 22,51 Tr 15,7 T US$
8 Tesla Inc TSLA 3,14% 39,77 Tr 15,37 T US$
9 Alphabet Inc GOOGL 3,04% 44,42 Tr 14,87 T US$
10 Space Exploration Technologies Corp SPCX 2,92% 89,65 Tr 14,28 T US$
11 Alphabet Inc GOOG 2,83% 41,84 Tr 13,85 T US$
12 Broadcom Inc AVGO 2,48% 36,02 Tr 12,17 T US$
13 Walmart Inc WMT 2,45% 101,64 Tr 11,97 T US$
14 Intel Corp INTC 2,09% 109,81 Tr 10,21 T US$
15 Palantir Technologies Inc PLTR 1,98% 48,08 Tr 9,7 T US$
16 Costco Wholesale Corp COST 1,89% 9,27 Tr 9,25 T US$
17 Cisco Systems Inc CSCO 1,80% 82,37 Tr 8,84 T US$
18 Lam Research Corp LRCX 1,39% 26,15 Tr 6,82 T US$
19 Applied Materials Inc AMAT 1,39% 16,59 Tr 6,78 T US$
20 Palo Alto Networks Inc PANW 1,21% 17,03 Tr 5,91 T US$
21 Netflix Inc NFLX 1,16% 87,03 Tr 5,66 T US$
22 Texas Instruments Inc TXN 1,11% 19,09 Tr 5,43 T US$
23 Crowdstrike Holdings Inc CRWD 1,05% 21,4 Tr 5,12 T US$
24 Amgen Inc AMGN 1,01% 11,3 Tr 4,95 T US$
25 Linde PLC LIN 0,99% 9,63 Tr 4,82 T US$
Hiển thị tất cả 106 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Công nghệ 58,83%
Dịch vụ Truyền thông 12,14%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 10,16%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 6,15%
Công nghiệp 5,51%
Y tế 4,35%
Tiện ích 1,09%
Vật liệu Cơ bản 0,97%
Năng lượng 0,46%
Dịch vụ Tài chính 0,21%
Tiền mặt & khác 0,13%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 94,59%
United Kingdom (developed) 1,61%
Netherlands (developed) 1,26%
Canada (developed) 1,08%
Singapore (developed) 0,67%
Uruguay 0,40%
Ireland (developed) 0,22%
Other 0,15%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)0,44% Đã chi trả (12 tháng qua)$3.0918
Tần suấtQuarterly SEC yieldNguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành
Ngày chốt quyền gần nhất21 thg 9, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.7514 (8 thg 10, 2026)
Tăng trưởng 1 năm+9,04% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)+12,58% / +11,84%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
21 thg 9, 202621 thg 9, 2026 8 thg 10, 2026$0.7514
22 thg 6, 202622 thg 6, 2026 10 thg 7, 2026$0.8135
23 thg 3, 202623 thg 3, 2026 27 thg 3, 2026$0.7328
22 thg 12, 202522 thg 12, 2025 31 thg 12, 2025$0.7941
22 thg 9, 202522 thg 9, 2025 31 thg 10, 2025$0.6939
23 thg 6, 202523 thg 6, 2025 31 thg 7, 2025$0.5911
24 thg 3, 202524 thg 3, 2025 30 thg 4, 2025$0.7157
23 thg 12, 202423 thg 12, 2024 31 thg 12, 2024$0.8347
23 thg 9, 202423 thg 9, 2024 31 thg 10, 2024$0.6769
24 thg 6, 202424 thg 6, 2024 31 thg 7, 2024$0.7615
18 thg 3, 202419 thg 3, 2024 30 thg 4, 2024$0.5735
27 thg 12, 202328 thg 12, 2023 15 thg 1, 2024$0.2158

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm20,04% / 20,54% Sharpe 1Y / 3Y0,6450 / 1,09
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-11,96% / -22,77% Sortino 1Y0,9410
Beta so với S&P 500 (3 năm)1,27 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0,9250
Độ lệch giảm 1 năm13,74% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng4,04% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến 23 thg 10, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay29,96 Tr Khối lượng trung bình37,3 Tr
AUM489,57 T US$ Chênh lệch giá/NAV-2,89%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Tuần 1,57 T US$ +0,32% 491,69 T US$ → 489,57 T US$
1 Tháng 18,34 T US$ +3,70% 495,81 T US$ → 489,57 T US$

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về QQQ

Tất cả tin tức về QQQ →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu đô thịTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãiYieldMax Option Income

Khu vực

Toàn cầuQuốc tếThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Công nghệTài chínhBất động sản / REITNăng lượngY tếCơ sở hạ tầngCông nghiệpNăng lượng sạchNguyên vật liệu

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường