Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

QMOM Alpha Architect U.S. Quantitative Momentum ETF

74.88 -0.145 (-0.19%)

Báo giá tính đến Aug 27, 2026 14:38 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước75.02 Biên độ trong ngày74.72 – 75.44
Biên độ 52 Tuần60.24 – 81.95 Khối lượng giao dịch3.95K
Khối lượng TB24.91K AUM$432.5M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.28% Yield (TTM)0.47%
NAV76.70 Chênh lệch giá/NAV-2.38% tham chiếu
Ngày thành lậpNov 30, 2015 Danh mục nắm giữ52
Nhà phát hànhAlpha Architect Sàn giao dịchNASDAQ
Danh mụcMomentum Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP02072L409 ISINUS02072L4095
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

This fund employs a systematic, quantitative, and rule-based methodology to build a portfolio of approximately 50 to 100 equity securities. The investment strategy prioritizes "momentum," seeking out stocks that have recently demonstrated superior total return performance compared to their peers. To refine this selection, the Adviser uses proprietary screening tools designed to identify and remove companies with attributes that could negatively impact their momentum. Furthermore, the fund has the option to allocate up to 20% of its assets to cash, cash equivalents, other investment companies, or various other securities and financial instruments.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +0.87% -5.37% +2.37% +14.90% +19.82% +19.44% +7.87% +11.97% +10.81%
Tổng lợi nhuận +0.87% -5.37% +2.37% +14.90% +20.46% +20.56% +8.84% +12.52% +11.33%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.28% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$28.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 52 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Natera Inc NTRA 2.50% 32.88K $10.9M
2 JFrog Ltd FROG 2.35% 111.40K $10.3M
3 Alcoa Corp AA 2.30% 193.66K $10.0M
4 Viavi Solutions Inc VIAV 2.26% 253.97K $9.9M
5 Guardant Health Inc GH 2.25% 57.58K $9.8M
6 Dell Technologies Inc DELL 2.23% 22.05K $9.8M
7 Hewlett Packard Enterprise Co HPE 2.23% 181.97K $9.7M
8 PBF Energy Inc PBF 2.20% 130.64K $9.6M
9 Revolution Medicines Inc RVMD 2.19% 45.71K $9.6M
10 ATI Inc ATI 2.19% 46.27K $9.6M
11 Valero Energy Corp VLO 2.19% 27.38K $9.6M
12 MACOM Technology Solutions Holdings Inc MTSI 2.18% 35.73K $9.5M
13 Sanmina Corp SANM 2.18% 50.32K $9.5M
14 nVent Electric PLC NVT 2.16% 62.08K $9.4M
15 Celcuity Inc CELC 2.15% 100.20K $9.4M
16 Kodiak Gas Services Inc KGS 2.10% 149.10K $9.2M
17 Ionis Pharmaceuticals Inc IONS 2.09% 153.00K $9.1M
18 Roivant Sciences Ltd ROIV 2.09% 251.23K $9.1M
19 BorgWarner Inc BWA 2.08% 133.75K $9.1M
20 TechnipFMC PLC FTI 2.04% 115.06K $8.9M
21 Generac Holdings Inc GNRC 2.03% 43.01K $8.9M
22 Caterpillar Inc CAT 2.02% 10.66K $8.8M
23 Keysight Technologies Inc KEYS 2.02% 27.89K $8.8M
24 Centene Corp CNC 2.01% 134.88K $8.8M
25 Powell Industries Inc POWL 2.00% 44.29K $8.8M
26 Dycom Industries Inc DY 1.99% 22.10K $8.7M
27 FTAI Aviation Ltd FTAI 1.97% 41.12K $8.6M
28 EchoStar Corp SATS 1.96% 98.69K $8.6M
29 Arrowhead Pharmaceuticals Inc ARWR 1.94% 97.14K $8.5M
30 Alphabet Inc GOOGL 1.94% 24.51K $8.4M
31 Littelfuse Inc LFUS 1.93% 20.42K $8.4M
32 Argan Inc AGX 1.92% 16.69K $8.4M
33 JB Hunt Transport Services Inc JBHT 1.91% 30.31K $8.3M
34 GLOBALFOUNDRIES Inc GFS 1.90% 172.40K $8.3M
35 Jazz Pharmaceuticals PLC JAZZ 1.88% 32.32K $8.2M
36 TD SYNNEX Corp SNX 1.88% 32.84K $8.2M
37 Millicom International Cellular SA TIGO 1.88% 87.39K $8.2M
38 United Therapeutics Corp UTHR 1.87% 15.91K $8.2M
39 Cytokinetics Inc CYTK 1.85% 105.30K $8.1M
40 Cummins Inc CMI 1.84% 13.64K $8.0M
41 Krystal Biotech Inc KRYS 1.82% 22.87K $7.9M
42 Victoria's Secret & Co VSXY 1.81% 92.62K $7.9M
43 MasTec Inc MTZ 1.75% 28.67K $7.6M
44 Viatris Inc VTRS 1.74% 465.57K $7.6M
45 Axsome Therapeutics Inc AXSM 1.72% 36.18K $7.5M
46 Steel Dynamics Inc STLD 1.72% 32.85K $7.5M
47 CVS Health Corp CVS 1.67% 78.16K $7.3M
48 BrightSpring Health Services Inc BTSG 1.59% 118.09K $7.0M
49 CH Robinson Worldwide Inc CHRW 1.59% 48.87K $6.9M
50 Liquidia Corp LQDA 1.51% 95.72K $6.6M
51 First American Government Obligations Fund… 0.31% 1.37M $1.4M
52 Cash & Other 0.05% 215.12K $220.0K

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Y tế 32.83%
Công nghiệp 24.19%
Công nghệ 20.91%
Năng lượng 8.20%
Dịch vụ Truyền thông 5.95%
Vật liệu Cơ bản 3.99%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 3.92%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 91.63%
United Kingdom (developed) 4.25%
Ireland (developed) 1.88%
Luxembourg (developed) 1.88%
Other 0.36%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)0.47% Đã chi trả (12 tháng qua)$0.3540
Tần suấtAnnual SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtDec 23, 2025 Lần thanh toán gần nhất$0.3540 (Dec 24, 2025)
Tăng trưởng 1 năm-60.70% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)-21.40% / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Dec 23, 2025Dec 23, 2025 Dec 24, 2025$0.3540
Dec 24, 2024Dec 24, 2024 Dec 31, 2024$0.9009
Dec 20, 2023Dec 21, 2023 Dec 22, 2023$0.4359
Dec 29, 2022Dec 30, 2022 Jan 06, 2023$0.7290
Dec 30, 2021Dec 31, 2021 Jan 05, 2022$0.0626
Mar 16, 2020Mar 17, 2020 Mar 23, 2020$0.0444
Mar 18, 2019Mar 19, 2019 Mar 25, 2019$0.0020
Dec 27, 2018Dec 28, 2018 Jan 07, 2019$0.0129
Jun 19, 2017Jun 21, 2017 Jun 26, 2017$0.0263
Mar 20, 2017Mar 22, 2017 Mar 27, 2017$0.0100
Dec 28, 2016Dec 30, 2016 Jan 04, 2017$0.0420
Sep 19, 2016Sep 21, 2016 Sep 26, 2016$0.0130

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm26.27% / 24.06% Sharpe 1Y / 3Y0.801 / 0.853
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-12.77% / -26.45% Sortino 1Y1.16
Beta so với S&P 500 (3 năm)1.24 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.769
Độ lệch giảm 1 năm18.15% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.71% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay3.95K Khối lượng trung bình24.91K
AUM$432.5M Chênh lệch giá/NAV-2.38%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $432.5M → $432.5M
1 Tuần -$3.1M -0.72% $432.5M → $432.5M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về QMOM

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về QMOM →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường