Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

NTSE WisdomTree Emerging Markets Efficient Core Fund

45.44 -0.4813 (-1.05%)

Báo giá tính đến Oct 12, 2026 19:52 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước45.92 Biên độ trong ngày45.42 – 45.44
Biên độ 52 Tuần36.25 – 56.98 Khối lượng giao dịch792
Khối lượng TB3.07K AUM$55.4M (Oct 13, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.32% Yield (TTM)2.05%
NAV46.20 Chênh lệch giá/NAV-1.65% tham chiếu
Ngày thành lậpMay 20, 2021 Danh mục nắm giữ437
Nhà phát hànhWisdomTree Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcTreasury Bonds Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP97717Y642 ISINUS97717Y6427
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

This fund aims to achieve its financial objectives by strategically allocating capital to both equity securities in emerging markets and U.S. Treasury futures contracts. Its equity holdings comprise a representative selection of emerging markets companies, typically weighted according to their market capitalization. Under regular operating conditions, roughly 90% of the fund's net assets will be committed to these aforementioned emerging market stocks. It is structured as a non-diversified investment vehicle.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Oct 13, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -4.05% -2.21% +8.69% +21.71% +25.23% +21.13% +3.61% — +2.49%
Tổng lợi nhuận -4.05% -2.21% +9.18% +22.52% +27.38% +24.20% +6.59% — +5.40%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Oct 09, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.32% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$32.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Oct 07, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 454 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 TAIWAN SEMICONDUCTOR MANUFAC 2330.TW 14.88% 103.00K $8.4M
2 SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD 005930.KS 10.46% 29.07K $5.9M
3 CASH-DREYFUS TRSY CASH — 6.47% 3.64M $3.6M
4 SK HYNIX INC 000660 6.18% 2.64K $3.5M
5 CASH-US DOLLAR — 3.48% 1.96M $2.0M
6 TENCENT HOLDINGS LTD TCEHY 3.00% 30.90K $1.7M
7 ALIBABA GROUP HOLDING LTD 9988 2.00% 81.60K $1.1M
8 MEDIATEK INC 2454.TW 1.93% 7.00K $1.1M
9 CHINA CONSTRUCTION BANK-H 939 1.20% 549.00K $675.1K
10 DELTA ELECTRONICS INC 2308.TW 1.15% 10.00K $644.6K
11 Naspers Ltd-N Shs NPN.JO 1.04% 13.69K $586.5K
12 PETROBRAS - PETROLEO BRAS-PR PETR4 1.02% 52.97K $572.8K
13 HON HAI PRECISION INDUSTRY 2317.TW 0.96% 67.00K $539.4K
14 ASE TECHNOLOGY HOLDING CO LT 3711.TW 0.71% 17.00K $397.7K
15 RELIANCE INDUSTRIES LIMITED RELIANCE.BO 0.69% 30.59K $386.4K
16 ICICI BANK LTD ICICIBANK.BO 0.68% 27.61K $384.4K
17 SAMSUNG ELECTRO-MECHANICS CO 009150.KS 0.68% 306 $381.4K
18 UNIMICRON TECHNOLOGY CORP 3037.TW 0.67% 9.13K $376.3K
19 ITAU UNIBANCO HOLDING S-PREF ITUB4 0.64% 35.59K $360.8K
20 IND & COMM BK OF CHINA-H 1398 0.62% 364.00K $351.6K
21 BANK OF CHINA LTD-H 601988.SS 0.62% 456.00K $349.5K
22 VALE SA VALE3.SA 0.60% 23.73K $335.5K
23 NAN YA PLASTICS CORP 1303.TW 0.52% 32.00K $294.8K
24 FUBON FINANCIAL HOLDING CO 2881.TW 0.52% 60.07K $291.8K
25 SK SQUARE CO LTD 402340.KS 0.51% 334 $288.6K
26 NetEase Inc NTES 0.50% 2.35K $280.4K
27 UNITED MICROELECTRONICS CORP 2303.TW 0.49% 60.00K $278.3K
28 GRUPO MEXICO SAB DE CV-SER B GMEXICO 0.45% 19.77K $255.6K
29 HYUNDAI MOTOR CO 005380.KS 0.45% 979 $253.5K
30 KB FINANCIAL GROUP INC 105560.KS 0.45% 2.02K $250.5K
31 BHARTI AIRTEL LTD — 0.43% 12.87K $241.6K
32 PING AN INSURANCE GROUP CO-H 601318.SS 0.43% 36.50K $239.8K
33 AMERICA MOVIL SAB DE C-SER B AMXB 0.43% 214.16K $239.7K
34 YUANTA FINANCIAL HOLDING CO 2885.TW 0.40% 102.04K $222.4K
35 XIAOMI CORP-CLASS B 1810 0.38% 69.60K $215.2K
36 CTBC FINANCIAL HOLDING CO LT 2891.TW 0.37% 98.00K $210.8K
37 MEITUAN-CLASS B 3690 0.36% 22.42K $202.3K
38 BANCO BRADESCO SA-PREF BBDC3.SA 0.35% 43.47K $199.1K
39 LENOVO GROUP LTD 0992.HK 0.35% 44.00K $198.5K
40 INFOSYS LTD INFY.BO 0.35% 18.60K $195.6K
41 ACCTON TECHNOLOGY CORP 2345.TW 0.34% 3.00K $193.4K
42 GOLD FIELDS LTD GFI 0.34% 5.37K $193.2K
43 OTP BANK PLC OTP.BD 0.33% 1.47K $187.6K
44 PKO BANK POLSKI SA PKO 0.33% 5.92K $187.2K
45 B3 SA-BRASIL BOLSA BALCAO B3SA3 0.33% 40.89K $186.3K
46 TS FINANCIAL HOLDING CO LTD 2887.TW 0.33% 141.61K $184.6K
47 QUANTA COMPUTER INC 2382.TW 0.32% 17.00K $178.3K
48 YAGEO CORPORATION 2327.TW 0.31% 9.00K $176.9K
49 CHINA MERCHANTS BANK-H 600036.SS 0.31% 27.00K $175.5K
50 PDD Holdings Inc. PDD 0.31% 2.20K $172.8K
51 DELTA ELECTRONICS THAI-NVDR DELTA-R 0.31% 21.30K $172.3K
52 FIRSTRAND LTD FSR.JO 0.30% 30.10K $166.5K
53 GRUPO FINANCIERO BANORTE-O GFNORTEO.MX 0.30% 15.56K $166.2K
54 ZIJIN MINING GROUP CO LTD-H 601899.SS 0.30% 40.00K $166.1K
55 ITAUSA SA ITSA4 0.29% 49.44K $164.3K
56 SHINHAN FINANCIAL GROUP LTD 055550.KS 0.29% 2.13K $164.2K
57 PETROCHINA CO LTD-H 857 0.29% 132.00K $162.7K
58 AXIS BANK LTD AXISBANK.BO 0.29% 12.41K $160.6K
59 AGRICULTURAL BANK OF CHINA-H 601288.SS 0.27% 185.00K $154.4K
60 CATHAY FINANCIAL HOLDING CO 2882.TW 0.27% 43.47K $153.1K
61 UNI-PRESIDENT ENTERPRISES CO 1216.TW 0.27% 65.00K $150.6K
62 CHINA LIFE INSURANCE CO-H 2628 0.27% 43.00K $149.6K
63 SK INC 034730.KS 0.26% 338 $147.4K
64 HANA FINANCIAL GROUP 086790.KS 0.26% 1.53K $146.3K
65 LARSEN & TOUBRO LTD LTOUF 0.26% 3.74K $146.3K
66 STANDARD BANK GROUP LTD SBK.JO 0.26% 7.96K $144.4K
67 FOMENTO ECONOMICO MEXICA-UBD FEMSAUB 0.26% 12.26K $143.8K
68 BYD CO LTD-H 002594.SZ 0.25% 15.00K $143.4K
69 MAHINDRA & MAHINDRA LTD MAHMF 0.25% 4.78K $141.5K
70 BAJAJ FINANCE LTD — 0.25% 14.14K $141.2K
71 LITE-ON TECHNOLOGY CORP 2301.TW 0.25% 15.00K $141.0K
72 WUXI BIOLOGICS CAYMAN INC 2269 0.24% 18.00K $132.8K
73 JD.com Inc ADR JD 0.23% 4.99K $132.2K
74 Baidu.com ADR BIDU 0.23% 1.51K $131.7K
75 EVERGREEN MARINE CORP LTD 2603.TW 0.23% 17.60K $130.9K
76 WEG SA WEGE3.SA 0.23% 12.58K $128.3K
77 CHUNGHWA TELECOM CO LTD 2412.TW 0.23% 28.00K $128.1K
78 SAMSUNG SDI CO LTD 006400.KS 0.23% 297 $127.1K
79 SINOPAC FINANCIAL HOLDINGS 2890.TW 0.22% 86.51K $123.5K
80 MTN GROUP LTD MTN.JO 0.22% 10.81K $123.0K
81 LG ELECTRONICS INC 066570.KS 0.21% 687 $118.9K
82 CHINA SHENHUA ENERGY CO-H 601088.SS 0.21% 21.50K $118.3K
83 KIA CORP 000270.KS 0.20% 1.37K $115.1K
84 BANK CENTRAL ASIA TBK PT — 0.20% 335.90K $114.5K
85 HOTAI MOTOR COMPANY LTD 2207.TW 0.20% 7.06K $114.3K
86 CAPITEC LIMITED — 0.20% 425 $110.0K
87 TATA CONSULTANCY SVCS LTD TCS.BO 0.20% 5.04K $109.8K
88 CHINA STEEL CORP 2002.TW 0.19% 180.00K $107.3K
89 CELLTRION INC 068270.KS 0.19% 782 $106.1K
90 E.SUN FINANCIAL HOLDING CO 2884.TW 0.19% 73.71K $105.3K
91 PUBLIC BANK BERHAD 1295.KL 0.19% 91.90K $105.1K
92 KGI FINANCIAL HOLDING CO LTD 2883.TW 0.19% 88.68K $105.0K
93 Trip.Com Group Ltd TCOM 0.19% 2.73K $104.4K
94 CEMEX SAB-CPO CEMEXCP 0.18% 101.71K $101.6K
95 NANYA TECHNOLOGY CORP 2408.TW 0.18% 6.00K $99.1K
96 Beigene Ltd-ADR ONC 0.18% 273 $99.0K
97 MARUTI SUZUKI INDIA LTD MARUTI.BO 0.17% 806 $97.2K
98 TITAN CO LTD TITAN.BO 0.17% 2.05K $96.8K
99 AMBEV SA ABEV3.SA 0.17% 29.33K $95.8K
100 ASUSTEK COMPUTER INC 2357.TW 0.17% 3.00K $94.3K
101 PTT PCL-NVDR PTT-R 0.17% 76.20K $94.0K
102 Winbond Electronics Corp 2344.TW 0.17% 16.81K $93.8K
103 Yum China Holdings Inc YUMC 0.17% 2.29K $93.0K
104 FORMOSA PETROCHEMICAL CORP 6505.TW 0.16% 29.00K $92.6K
105 STATE BANK OF INDIA SBIN 0.16% 9.25K $92.0K
106 HINDUSTAN UNILEVER LTD — 0.16% 4.66K $91.6K
107 CIMB GROUP HOLDINGS BHD 1023.KL 0.16% 47.84K $90.2K
108 POSCO HOLDINGS INC 005490.KS 0.16% 379 $89.7K
109 CONTEMPORARY AMPEREX TECHN-A 300750.SZ 0.16% 2.04K $88.6K
110 NAVER CORP 035420.KS 0.16% 620 $88.2K
111 SUN PHARMACEUTICAL INDUS SUNPHARMA.BO 0.16% 4.70K $88.0K
112 KASIKORNBANK PCL-NVDR KBANK-R.BK 0.15% 12.50K $87.0K
113 HINDALCO INDUSTRIES LTD HINDALCO.BO 0.15% 8.86K $86.5K
114 MEGA FINANCIAL HOLDING CO LT 2886.TW 0.15% 54.93K $85.2K
115 CHINA RESOURCES LAND LTD 1109 0.15% 22.50K $84.7K
116 CHINA PETROLEUM & CHEMICAL-H 386 0.15% 150.00K $83.9K
117 BANK PEKAO SA — 0.15% 1.15K $81.9K
118 WUXI APPTEC CO LTD-H 603259.SS 0.15% 2.94K $81.9K
119 KGHM POLSKA MIEDZ SA KGH.WA 0.14% 922 $81.6K
120 HYUNDAI ENGINEERING & CONST 000720.KS 0.14% 970 $81.5K
121 NTPC LTD NTPC.BO 0.14% 24.02K $80.1K
122 ADVANCED INFO SERVICE-NVDR ADVANC-R.BK 0.14% 7.80K $79.1K
123 FIRST FINANCIAL HOLDING CO 2892.TW 0.14% 64.44K $78.1K
124 FORMOSA CHEMICALS & FIBRE 1326.TW 0.14% 34.00K $78.0K
125 WALMART DE MEXICO SAB DE CV WALMEX 0.14% 29.92K $77.6K
126 PICC PROPERTY & CASUALTY-H 2328 0.14% 38.00K $77.6K
127 WISTRON CORP 3231.TW 0.14% 13.00K $77.5K
128 DIVI'S LABORATORIES LTD DIVISLAB.BO 0.14% 781 $77.3K
129 SAMSUNG LIFE INSURANCE CO LT 032830.KS 0.14% 363 $77.0K
130 ADVANTECH CO LTD 2395.TW 0.14% 3.30K $76.6K
131 INNOLUX CORP 3481.TW 0.14% 47.47K $76.3K
132 KT&G CORP 033780.KS 0.14% 580 $76.1K
133 HCL TECHNOLOGIES LTD HCLTECH.BO 0.13% 6.03K $75.3K
134 AIRTAC INTERNATIONAL GROUP 1590.TW 0.13% 2.00K $75.2K
135 KWEICHOW MOUTAI CO LTD-A 600519.SS 0.13% 400 $75.1K
136 SAMSUNG FIRE & MARINE INS 000810.KS 0.13% 158 $74.7K
137 TATA STEEL LTD TATASTEEL.BO 0.13% 39.75K $73.7K
138 ULTRATECH CEMENT LTD — 0.13% 659 $73.5K
139 TCC GROUP HOLDINGS CO LTD 1101.TW 0.13% 92.00K $72.9K
140 GULF DEVELOPMENT PCL-NVDR GULF-R 0.13% 40.43K $71.8K
141 HANWHA SOLUTIONS CORP 009830.KS 0.13% 2.60K $71.6K
142 HUA NAN FINANCIAL HOLDINGS C 2880.TW 0.13% 49.95K $71.4K
143 POSCO FUTURE M CO LTD 003670.KS 0.13% 469 $71.4K
144 ORLEN SA PKN 0.12% 1.81K $70.0K
145 SHOPRITE HOLDINGS LTD SHP.JO 0.12% 3.61K $69.5K
146 Kotak Mahindra Bank Ltd KOTAKBANK.BO 0.12% 15.21K $68.1K
147 CEZ AS CEZ.PR 0.12% 1.08K $67.9K
148 JSW STEEL LTD JSWSTEEL.BO 0.12% 5.19K $67.8K
149 BANK RAKYAT INDONESIA PERSER BBRI 0.12% 387.30K $67.3K
150 TECH MAHINDRA LTD TECHM.BO 0.12% 4.29K $66.9K
151 CITIC LTD 0267.HK 0.12% 41.00K $66.8K
152 GRASIM INDUSTRIES LTD GRASIM.BO 0.12% 2.13K $65.6K
153 EQUATORIAL SA - ORD EQUEY 0.12% 6.70K $64.9K
154 AUO CORP 2409.TW 0.11% 54.80K $64.5K
155 WOORI FINANCIAL GROUP INC 316140.KS 0.11% 2.58K $64.2K
156 CSPC PHARMACEUTICAL GROUP LT 1093.HK 0.11% 50.00K $63.7K
157 CHENG SHIN RUBBER IND CO LTD 2105.TW 0.11% 67.00K $63.3K
158 GEELY AUTOMOBILE HOLDINGS LT 175 0.11% 33.00K $62.9K
159 GIANT MANUFACTURING 9921.TW 0.11% 22.04K $61.4K
160 POWER GRID CORP OF INDIA LTD POWERGRID.BO 0.11% 22.30K $59.5K
161 CHINA PACIFIC INSURANCE GR-H 601601.SS 0.11% 16.80K $59.3K
162 ANTA SPORTS PRODUCTS LTD 2020 0.10% 6.40K $58.2K
163 BANK MANDIRI PERSERO TBK PT BMRI 0.10% 254.00K $58.2K
164 CITIC SECURITIES CO LTD-H 600030.SS 0.10% 19.00K $58.2K
165 ADANI PORTS AND SPECIAL ECON — 0.10% 3.14K $58.1K
166 ABSA GROUP LTD ABG 0.10% 4.42K $57.6K
167 POWSZECHNY ZAKLAD UBEZPIECZE PZU.WA 0.10% 3.07K $56.8K
168 BANCO DE CHILE CHILE.SN 0.10% 286.43K $56.1K
169 IMPALA PLATINUM HOLDINGS LTD IMP.JO 0.10% 4.91K $55.7K
170 SHRIRAM FINANCE LTD — 0.10% 5.47K $54.7K
171 FORMOSA PLASTICS CORP 1301.TW 0.10% 25.00K $53.9K
172 COSCO SHIPPING HOLDINGS CO-H 601919.SS 0.10% 25.80K $53.9K
173 WEICHAI POWER CO LTD-H 000338.SZ 0.09% 14.00K $52.6K
174 BID CORP LTD BID.JO 0.09% 1.95K $51.8K
175 GRUPO AEROPORT DEL PACIFIC-B GAPB 0.09% 2.45K $51.5K
176 HD KOREA SHIPBUILDING & OFFS 009540 0.09% 217 $51.4K
177 ASIAN PAINTS LTD — 0.09% 2.04K $51.3K
178 SANLAM LTD SLM.JO 0.09% 10.33K $50.7K
179 LG CHEM LTD 051910.KS 0.09% 244 $50.7K
180 NOVATEK MICROELECTRONICS COR 3034.TW 0.09% 3.00K $50.7K
181 INNOVENT BIOLOGICS INC 1801.HK 0.09% 4.00K $50.6K
182 GERDAU SA-PREF GGBR3.SA 0.09% 9.85K $50.5K
183 APOLLO HOSPITALS ENTERPRISE — 0.09% 614 $50.4K
184 TAIWAN MOBILE CO LTD 3045.TW 0.09% 13.00K $50.3K
185 ZTE CORP-H 763 0.09% 18.00K $50.0K
186 BIM BIRLESIK MAGAZALAR AS BIMAS.IS 0.09% 5.97K $49.7K
187 SAMVARDHANA MOTHERSON INTERN MOTHERSON.BO 0.09% 29.63K $49.2K
188 SINO BIOPHARMACEUTICAL 1177 0.09% 66.00K $48.7K
189 ITC LTD ITC.BO 0.09% 17.54K $48.5K
190 REMGRO LTD REM.JO 0.09% 3.91K $48.2K
191 AXIA ENERGIA SA AXIA3.SA 0.09% 4.00K $47.8K
192 MOL HUNGARIAN OIL AND GAS PL MOL.BD 0.08% 3.01K $46.9K
193 SAMSUNG BIOLOGICS CO LTD 207940.KS 0.08% 48 $46.8K
194 VIBRA ENERGIA SA PETRY 0.08% 6.15K $46.6K
195 SOC QUIMICA Y MINERA CHILE-B — 0.08% 684 $45.8K
196 DR. REDDY'S LABORATORIES DRREDDY.BO 0.08% 3.65K $45.7K
197 AIRPORTS OF THAILAND PC-NVDR AOT-R.BK 0.08% 26.10K $45.4K
198 CENTRAL PATTANA PCL-NVDR CPN-R.BK 0.08% 24.50K $45.2K
199 POSTAL SAVINGS BANK OF CHI-H 601658.SS 0.08% 66.00K $45.2K
200 Huazhu Group Ltd-ADR HTHT 0.08% 1.06K $44.5K
201 NEDBANK GROUP LTD NED.JO 0.08% 2.56K $44.2K
202 New Oriental Educatio-Sp ADR EDU 0.08% 766 $43.7K
203 ZTO Express Cayman Inc-ADR ZTO 0.08% 2.22K $43.7K
204 FAR EASTONE TELECOMM CO LTD 4904.TW 0.08% 13.00K $42.7K
205 HIWIN TECHNOLOGIES CORP 2049.TW 0.08% 4.00K $42.7K
206 TELEFONICA BRASIL S.A. VIVT3.SA 0.07% 6.66K $42.0K
207 SIBANYE STILLWATER LTD SSW.JO 0.07% 16.58K $41.3K
208 CMOC GROUP LTD-H 603993.SS 0.07% 21.00K $41.3K
209 JBS NV JBSS32.SA 0.07% 3.31K $40.2K
210 LOCALIZA RENT A CAR RENT3.SA 0.07% 4.00K $40.1K
211 SUZANO SA SUZB3.SA 0.07% 4.79K $40.1K
212 PRESS METAL ALUMINIUM HOLDIN 8869.KL 0.07% 22.80K $40.1K
213 CHINA OVERSEAS LAND & INVEST 0688.HK 0.07% 24.00K $39.8K
214 RICHTER GEDEON NYRT RICHT 0.07% 1.04K $39.6K
215 COMPAL ELECTRONICS 2324.TW 0.07% 35.00K $39.5K
216 DISCOVERY LTD DSY.JO 0.07% 2.47K $39.5K
217 TENAGA NASIONAL BHD 5347.KL 0.07% 12.40K $39.2K
218 HAIER SMART HOME CO LTD-H 600690.SS 0.07% 15.40K $39.1K
219 PEOPLE'S INSURANCE CO GROU-H 1339 0.07% 56.00K $38.9K
220 CHINA YANGTZE POWER CO LTD-A 600900.SS 0.07% 8.90K $37.9K
221 BANK OF COMMUNICATIONS CO-H 601328.SS 0.07% 36.00K $37.8K
222 SBI LIFE INSURANCE CO LTD SBILIFE.BO 0.07% 2.08K $37.7K
223 TATA CONSUMER PRODUCTS LTD — 0.07% 3.72K $37.6K
224 ASTRA INTERNATIONAL TBK PT — 0.07% 139.00K $37.4K
225 KOREA INVESTMENT HOLDINGS CO 071050.KS 0.07% 282 $37.4K
226 SASOL LTD SOL.JO 0.07% 2.58K $36.9K
227 CP ALL PCL-NVDR CPALL-R 0.07% 29.10K $36.8K
228 MOTIVA INFRAESTRUTURA DE MOB MOTV3 0.06% 9.28K $36.5K
229 OIL & NATURAL GAS CORP LTD ONGC.BO 0.06% 15.66K $36.4K
230 NEW CHINA LIFE INSURANCE C-H 1336 0.06% 6.40K $36.3K
231 AUROBINDO PHARMA LTD — 0.06% 2.03K $35.7K
232 KOREA ZINC CO LTD 010130.KS 0.06% 43 $35.5K
233 NORTHAM PLATINUM HOLDINGS LT NPH.JO 0.06% 2.34K $35.3K
234 SAMSUNG HEAVY INDUSTRIES 010140.KS 0.06% 2.39K $35.1K
235 SK TELECOM 017670 0.06% 528 $34.7K
236 GRUPO AEROPORT DEL SURESTE-B ASURB 0.06% 1.44K $34.7K
237 CIPLA LTD CIPLA.BO 0.06% 2.47K $34.3K
238 BANCO DE CREDITO E INVERSION — 0.06% 504 $34.0K
239 PTT EXPLOR & PROD PCL-NVDR PTTEP-R 0.06% 7.80K $33.6K
240 AVENUE SUPERMARTS LTD DMART.BO 0.06% 904 $33.6K
241 SK INNOVATION CO LTD 096770.KS 0.06% 281 $33.0K
242 PIDILITE INDUSTRIES LTD — 0.06% 2.08K $32.8K
243 BAJAJ FINSERV LTD — 0.06% 1.80K $32.8K
244 SIAM CEMENT PCL-NVDR SCC-R 0.06% 4.40K $32.7K
245 SUNNY OPTICAL TECH 2382 0.06% 4.00K $32.7K
246 PETRONAS GAS BHD 6033.KL 0.06% 7.70K $32.6K
247 RUMO SA RAIL3.SA 0.06% 8.87K $32.5K
248 VODACOM GROUP LTD VOD 0.06% 3.41K $31.8K
249 SAMSUNG SDS CO LTD 018260.KS 0.06% 192 $31.4K
250 BRITANNIA INDUSTRIES LTD BRITANNIA.BO 0.06% 618 $31.3K
251 LUPIN LTD LUPIN.BO 0.06% 1.48K $31.1K
252 RAIA DROGASIL SA RADL3.SA 0.06% 7.25K $31.0K
253 BIDVEST GROUP LTD BVT.JO 0.05% 2.25K $30.8K
254 JOYY Inc ADR JOYY 0.05% 382 $30.8K
255 TATA MOTORS PASSENGER VEHICL TMPV.BO 0.05% 10.39K $30.8K
256 TRUST FIBRA UNO FUNO11 0.05% 18.15K $30.7K
257 ADANI GREEN ENERGY LTD — 0.05% 2.25K $30.6K
258 REINET INVESTMENTS SCA REINA.AS 0.05% 1.15K $30.5K
259 BANCO SANTANDER CHILE — 0.05% 374.67K $30.3K
260 HUATAI SECURITIES CO LTD-H 601688.SS 0.05% 14.20K $30.2K
261 EICHER MOTORS LTD EICHERMOT.BO 0.05% 410 $30.0K
262 HYUNDAI GLOVIS CO LTD 086280.KS 0.05% 200 $29.9K
263 CHINA TOWER CORP LTD-H 788 0.05% 26.60K $29.8K
264 KOREA ELECTRIC POWER CORP 015760.KS 0.05% 1.31K $29.5K
265 FALABELLA SA FALABELLA.SN 0.05% 4.35K $29.4K
266 POWERTECH TECHNOLOGY INC 6239.TW 0.05% 3.00K $29.3K
267 GAIL INDIA LTD GAIL.BO 0.05% 16.39K $29.2K
268 GRUPO BIMBO SAB- SERIES A BIMBOA 0.05% 9.46K $29.2K
269 BANGKOK DUSIT MED SERVI-NVDR BDMS-R 0.05% 51.40K $28.9K
270 VEDANTA LTD VEDL 0.05% 10.35K $28.5K
271 CD PROJEKT RED SA CDR.WA 0.05% 418 $28.2K
272 TELKOM INDONESIA PERSERO TBK TLKM 0.05% 221.00K $28.2K
273 KLABIN SA - UNIT KLBN11.SA 0.05% 7.45K $27.7K
274 CHANG HWA COMMERCIAL BANK 2801.TW 0.05% 32.05K $27.6K
275 IHH HEALTHCARE BHD 5225.KL 0.05% 14.00K $27.1K
276 CHINA TAIPING INSURANCE HOLD 0966.HK 0.05% 11.00K $26.9K
277 PRESIDENT CHAIN STORE CORP 2912.TW 0.05% 4.00K $26.5K
278 SOLIDCORE RESOURCES PLC CORE 0.05% 2.01K $26.1K
279 BDO UNIBANK INC BDO 0.05% 14.76K $26.0K
280 CHINA MINSHENG BANKING COR-H 600016.SS 0.05% 59.00K $25.8K
281 MARICO LTD MRCO 0.05% 3.10K $25.6K
282 HDFC LIFE INSURANCE CO LTD HDFCLIFE.BO 0.04% 4.48K $25.3K
283 HONG LEONG BANK BERHAD 5819.KL 0.04% 4.50K $25.2K
284 ENEL AMERICAS SA ENELAM.SN 0.04% 268.22K $24.9K
285 GF SECURITIES CO LTD-H 1776 0.04% 11.40K $24.8K
286 ALLEGRO.EU SA ALE 0.04% 1.88K $24.8K
287 ASPEN PHARMACARE HOLDINGS LT APN 0.04% 2.49K $24.4K
288 WIPRO LTD WIPRO.BO 0.04% 14.26K $23.9K
289 SCB X PCL-NVDR SCB-R 0.04% 5.40K $23.8K
290 OLD MUTUAL LTD OMU.JO 0.04% 29.36K $23.5K
291 COWAY CO LTD 021240.KS 0.04% 312 $23.4K
292 DINO POLSKA SA DNP 0.04% 2.69K $23.2K
293 CHINA INTERNATIONAL CAPITA-H 3908 0.04% 8.80K $22.5K
294 MALAYAN BANKING BHD 1155.KL 0.04% 9.15K $22.3K
295 FUYAO GLASS INDUSTRY GROUP-H 600660.SS 0.04% 3.20K $22.0K
296 S-OIL CORP 010950.KS 0.04% 179 $22.0K
297 BANCO DO BRASIL S.A. BBAS3.SA 0.04% 4.42K $21.9K
298 TAL Education Group TAL 0.04% 1.71K $21.6K
299 NIO INC - ADR NIO 0.04% 6.11K $21.3K
300 MR PRICE GROUP LTD MRP.JO 0.04% 2.07K $21.2K
301 ASIA CEMENT CORP 1102 0.04% 19.00K $21.2K
302 ICICI LOMBARD GENERAL INSURA ICICIGI.BO 0.04% 1.27K $21.1K
303 PING AN BANK CO LTD-A 000001.SZ 0.04% 12.20K $21.1K
304 HANKOOK TIRE & TECHNOLOGY CO 161390.KS 0.04% 460 $20.7K
305 VALTERRA PLATINUM LIMITED VAL 0.04% 267 $20.5K
306 CENCOSUD SA CENCOSUD.SN 0.04% 10.42K $20.4K
307 EMPRESAS COPEC SA COPEC.SN 0.04% 3.02K $20.4K
308 BANK OF THE PHILIPPINE ISLAN — 0.04% 13.66K $20.3K
309 HLB CO LTD 028300.KQ 0.04% 570 $20.1K
310 BANCO SANTANDER BRASIL-UNIT SANB11 0.04% 3.36K $20.1K
311 PTT GLOBAL CHEMICAL PCL-NVDR PTTGC.BK 0.03% 12.30K $19.1K
312 AYALA CORPORATION AYALY 0.03% 2.20K $18.6K
313 CLICKS GROUP LTD CLS.JO 0.03% 1.47K $18.6K
314 AMBUJA CEMENTS LTD AMBUJACEM.BO 0.03% 4.95K $18.5K
315 GDS HOLDINGS LTD - ADR GDS 0.03% 595 $18.5K
316 WOOLWORTHS HOLDINGS LTD WHL.JO 0.03% 8.27K $18.4K
317 Vipshop Holdings Ltd VIPS 0.03% 1.44K $18.4K
318 Tencent Music Entertainm-ADR TME 0.03% 2.29K $18.2K
319 VANGUARD INTERNATIONAL SEMI 5347 0.03% 3.00K $18.0K
320 CHAROEN POKPHAND FOODS-NVDR CPF-R.BK 0.03% 28.70K $18.0K
321 WULIANGYE YIBIN CO LTD-A 000858.SZ 0.03% 1.70K $17.8K
322 HANSOH PHARMACEUTICAL GROUP 3692.HK 0.03% 4.00K $17.6K
323 GREAT WALL MOTOR CO LTD-H 2333 0.03% 19.50K $17.6K
324 NESTLE INDIA LTD NESTLEIND.BO 0.03% 1.25K $17.4K
325 GROWTHPOINT PROPERTIES LTD GRT.JO 0.03% 18.25K $17.3K
326 MINOR INTERNATIONAL PCL-NVDR MINT-R 0.03% 28.20K $17.1K
327 EXXARO RESOURCES LTD EXX.JO 0.03% 1.60K $16.8K
328 UPL LTD UPL.BO 0.03% 3.13K $16.6K
329 WHARF HOLDINGS LTD 0004.HK 0.03% 7.00K $16.5K
330 AMOREPACIFIC CORP 090430.KS 0.03% 162 $16.1K
331 KINGDEE INTERNATIONAL SFTWR 268 0.03% 17.00K $15.8K
332 PETRONAS CHEMICALS GROUP BHD 5183.KL 0.03% 14.80K $15.6K
333 Bilibili Inc - Sponsored ADR BILI 0.03% 1.02K $15.2K
334 BAJAJ AUTO LTD — 0.03% 144 $15.0K
335 SILERGY CORP 6415.TW 0.03% 1.00K $14.1K
336 YUHAN CORP 000100.KS 0.03% 248 $14.1K
337 GODREJ CONSUMER PRODUCTS LTD GODREJCP.BO 0.02% 1.55K $14.0K
338 CHINA EVERBRIGHT BANK CO L-H 601818.SS 0.02% 39.00K $13.9K
339 HUA HONG GRACE SEMICONDUCTOR 1347 0.02% 1.00K $13.8K
340 SOUTH AFRICAN RAND — 0.02% 0 $13.6K
341 LG DISPLAY CO LTD 034220.KS 0.02% 2.10K $13.4K
342 FOSHAN HAITIAN FLAVOURING -A 603288.SS 0.02% 2.71K $13.4K
343 FOSUN INTERNATIONAL LTD 0656.HK 0.02% 21.50K $13.2K
344 CHINA MENGNIU DAIRY CO 2319 0.02% 6.00K $13.2K
345 CHINA RESOURCES GAS GROUP LT 1193 0.02% 6.00K $12.5K
346 SITIOS LATINOAMERICA SAB DE LASITE 0.02% 31.43K $12.4K
347 JD.COM INC-CLASS A 9618 0.02% 938 $12.4K
348 S F HOLDING CO LTD-A 002352 0.02% 2.70K $12.4K
349 BYD ELECTRONIC INTL CO LTD 0285.HK 0.02% 4.00K $12.2K
350 DIALOG GROUP BHD 7277.KL 0.02% 26.40K $12.1K
351 AYALA LAND INC ALI 0.02% 49.40K $12.1K
352 LOJAS RENNER S.A. LREN3.SA 0.02% 4.38K $12.1K
353 LI AUTO INC - ADR LI 0.02% 1.07K $11.7K
354 NC CORP 036570 0.02% 69 $11.5K
355 MUYUAN FOODS GROUP CO LTD-A 002714.SZ 0.02% 1.80K $11.4K
356 KOREAN AIR LINES CO LTD 003490.KS 0.02% 477 $11.1K
357 JD HEALTH INTERNATIONAL INC JDHIY 0.02% 2.45K $11.0K
358 ZAI LAB LTD-ADR ZLAB 0.02% 425 $10.9K
359 AAC TECHNOLOGIES HOLDINGS IN AACAY 0.02% 2.00K $10.0K
360 SM PRIME HOLDINGS INC SPHXF 0.02% 39.30K $9.9K
361 CHINA CONCH VENTURE HOLDINGS 0586.HK 0.02% 10.50K $9.9K
362 HYUNDAI STEEL CO 004020.KS 0.02% 417 $9.3K
363 HERO MOTOCORP LTD — 0.02% 171 $9.0K
364 ACER INC 2353 0.02% 9.00K $8.8K
365 ZOOMLION HEAVY INDUSTRY-H 1157 0.02% 12.20K $8.7K
366 KUMHO PETROCHEMICAL CO LTD 011780.KS 0.01% 95 $8.4K
367 TAIWAN COOPERATIVE FINANCIAL 5880.TW 0.01% 10.28K $8.4K
368 ANHUI CONCH CEMENT CO LTD-H 600585.SS 0.01% 4.00K $8.1K
369 ENN ENERGY HOLDINGS LTD 2688 0.01% 1.20K $7.5K
370 TOP GLOVE CORP BHD 7113.KL 0.01% 34.50K $7.4K
371 XPENG INC - ADR XPEV 0.01% 771 $7.4K
372 MALAYSIAN RINGGIT — 0.01% 0 $7.1K
373 ORION CORP/REPUBLIC OF KOREA 271560.KS 0.01% 89 $7.1K
374 INFO EDGE INDIA LTD NAUKRI.BO 0.01% 525 $6.8K
375 HOME PRODUCT CENTER PCL-NVDR HMPRO-R.BK 0.01% 33.90K $6.6K
376 LUZHOU LAOJIAO CO LTD-A 000568.SZ 0.01% 600 $6.5K
377 TAIWAN DOLLAR — 0.01% 0 $6.4K
378 BB SEGURIDADE PARTICIPACOES BBSE3.SA 0.01% 773 $6.2K
379 MINTH GROUP LTD 425 0.01% 2.10K $6.1K
380 CHINA LONGYUAN POWER GROUP-H 916 0.01% 9.00K $6.1K
381 KAKAO CORP 035720.KS 0.01% 237 $5.9K
382 INDONESIAN RUPIAH — 0.01% 0 $5.9K
383 BANDHAN BANK LTD — 0.01% 3.40K $5.8K
384 OLLAMANI SAB AGUILCP 0.01% 1.49K $5.8K
385 PTT OIL & RETAIL BUSINE-NVDR OR-R 0.01% 14.30K $5.2K
386 SHENZHOU INTERNATIONAL GROUP SHZHY 0.01% 1.20K $5.2K
387 NATURA COSMETICOS SA NATU3 0.01% 3.13K $5.1K
388 HANGZHOU TIGERMED CONSULTI-H 3347 0.01% 800 $4.8K
389 CHINA RESOURCES BEER HOLDING 0291.HK 0.01% 2.00K $4.7K
390 LG H&H 051900 0.01% 24 $4.7K
391 CHAROEN POKPHAND INDONESI PT CPIN 0.01% 27.80K $4.6K
392 INDIAN RUPEE — 0.01% 0 $4.5K
393 PHILIPPINE PESO — 0.01% 0 $4.5K
394 KINGSOFT CORP LTD 3888.HK 0.01% 1.40K $4.5K
395 GUANGDONG INVESTMENT LTD 0270.HK 0.01% 4.00K $4.5K
396 UNILEVER INDONESIA TBK PT — 0.01% 49.30K $4.4K
397 ALIBABA HEALTH INFORMATION T 241 0.01% 12.00K $4.3K
398 Weibo Corp-Spon ADR WB 0.01% 643 $4.2K
399 BRAZILIAN REAL — 0.01% 0 $4.2K
400 HONG KONG DOLLAR — 0.01% 0 $4.0K
401 HANWHA GALLERIA CO LTD 452260 0.01% 2.06K $4.0K
402 E-MART INC 139480.KS 0.01% 75 $4.0K
403 BANK NEGARA INDONESIA PERSER BBNI 0.01% 20.10K $3.9K
404 KE Holdings Inc BEKE 0.01% 216 $3.6K
405 SMOORE INTERNATIONAL HOLDING 6969.HK 0.01% 3.00K $3.5K
406 HARTALEGA HOLDINGS BHD 5168.KL 0.01% 12.00K $3.3K
407 HUNGARIAN FORINT — 0.01% 0 $3.0K
408 EMPRESAS CMPC SA CMPC.SN 0.00% 2.85K $2.8K
409 WANT WANT CHINA HOLDINGS LTD 151 0.00% 8.00K $2.8K
410 CJ CHEILJEDANG CORP 097950.KS 0.00% 20 $2.7K
411 COUNTRY GARDEN SERVICES HOLD CGSHY 0.00% 4.00K $2.7K
412 COSAN SA CSAN3.SA 0.00% 2.61K $2.6K
413 LOTTE CHEMICAL CORP 011170.KS 0.00% 56 $2.6K
414 JG SUMMIT HOLDINGS INC JGS 0.00% 9.03K $2.5K
415 THAILAND BAHT — 0.00% 0 $2.5K
416 PING AN HEALTHCARE AND TECHN 1833 0.00% 3.20K $2.4K
417 SOUTH KOREAN WON — 0.00% 0 $2.3K
418 CZECH KORUNA — 0.00% 0 $2.2K
419 TURKISH LIRA — 0.00% 0 $2.1K
420 IQIYI INC-ADR IQ 0.00% 1.69K $1.7K
421 CHINA VANKE CO LTD-H 2202 0.00% 4.60K $1.6K
422 HANON SYSTEMS 018880.KS 0.00% 492 $1.4K
423 ENERGY ABSOLUTE PCL-NVDR EA-R.BK 0.00% 14.50K $1.2K
424 MAGAZINE LUIZA SA MGLU3.SA 0.00% 542 $1.0K
425 HAPVIDA PARTICIPACOES E INVE HAPV3 0.00% 479 $859.38
426 LI NING CO LTD 2331 0.00% 500 $785.58
427 CHILEAN PESO — 0.00% 0 $770.57
428 CHINESE YUAN — 0.00% 0 $642.72
429 MEXICAN PESO — 0.00% 0 $355.15
430 LONGFOR GROUP HOLDINGS LTD 960 0.00% 500 $337.04
431 E MEDIA HOLDINGS LTD — 0.00% 1.64K $163.63
432 GRUPO CASAS BAHIA SA BHIA3.SA 0.00% 363 $105.75
433 SAMSUNG BIO BXL3T01 0.00% 1 $101.21
434 POLISH ZLOTY — 0.00% 0 $54.73
435 GREAT BRITISH POUND — 0.00% 0 $25.52
436 TCS Group Holding-Gdr Reg S TCS 0.00% 430 $0.00
437 POLYUS PJSC PLZL 0.00% 3.26K $0.00
438 TATNEFT PJSC TATN 0.00% 12.21K $0.00
439 LUKOIL PJSC LKOH 0.00% 3.00K $0.00
440 NOVOLIPETSK STEEL PJSC NLMK 0.00% 12.90K $0.00
441 MMC Norilsk Nickel PJSC-ADR NILSY 0.00% 8 $0.00
442 Severstal PAO SVST 0.00% 2.08K $0.00
443 MMC NORILSK NICKEL PJSC GMKN 0.00% 36.70K $0.00
444 GAZPROM PJSC GAZP 0.00% 99.02K $0.00
445 ROSNEFT OIL CO PJSC — 0.00% 3.25K $0.00
446 NOVATEK PJSC NVTK 0.00% 6.96K $0.00
447 MAGNIT PJSC — 0.00% 903 $0.00
448 X5 Retail Group NV - GDR — 0.00% 1.67K $0.00
449 SURGUTNEFTEGAS PJSC SNGS 0.00% 112.96K $0.00
450 US 2YR NOTE (CBT) DEC26 — -0.12% 0 -$64.7K
451 US 5YR NOTE (CBT) DEC26 — -0.28% 0 -$155.1K
452 US 10YR NOTE (CBT)DEC26 — -0.38% 0 -$216.3K
453 US 10YR ULTRA FUT DEC26 — -0.52% 0 -$292.2K
454 US LONG BOND(CBT) DEC26 — -0.69% 0 -$390.4K

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Công nghệ 37.04%
Tiền mặt & khác 27.92%
Dịch vụ Tài chính 11.58%
Dịch vụ Truyền thông 5.89%
Vật liệu Cơ bản 4.47%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 3.92%
Công nghiệp 2.75%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 1.92%
Y tế 1.72%
Năng lượng 1.53%
Tiện ích 1.02%
Bất động sản 0.24%

Phân bổ địa lý

Taiwan (emerging) 29.14%
Other 28.70%
South Korea (emerging) 15.91%
China (emerging) 8.37%
India (emerging) 7.27%
South Africa (emerging) 3.32%
Brazil (emerging) 2.18%
Malaysia (emerging) 0.74%
Hong Kong (developed) 0.66%
United States (developed) 0.62%
Thailand (emerging) 0.54%
Hungary (emerging) 0.41%
Chile (emerging) 0.33%
Ireland (developed) 0.32%
Poland (emerging) 0.30%
Mexico (emerging) 0.29%
Singapore (developed) 0.25%
Switzerland (developed) 0.17%
Czech Republic (emerging) 0.12%
Turkey (emerging) 0.09%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)2.05% Đã chi trả (12 tháng qua)$0.9377
Tần suấtQuarterly SEC yieldNguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtSep 25, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.2450 (Sep 29, 2026)
Tăng trưởng 1 năm-21.01% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)+6.38% / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Sep 25, 2026Sep 25, 2026 Sep 29, 2026$0.2450
Jun 25, 2026Jun 25, 2026 Jun 29, 2026$0.2100
Mar 26, 2026Mar 26, 2026 Mar 30, 2026$0.0900
Dec 26, 2025Dec 26, 2025 Dec 30, 2025$0.3927
Sep 25, 2025Sep 25, 2025 Sep 29, 2025$0.5400
Jun 25, 2025Jun 25, 2025 Jun 27, 2025$0.2250
Mar 26, 2025Mar 26, 2025 Mar 28, 2025$0.1050
Dec 26, 2024Dec 26, 2024 Dec 30, 2024$0.3171
Sep 25, 2024Sep 25, 2024 Sep 27, 2024$0.4400
Jun 25, 2024Jun 25, 2024 Jun 27, 2024$0.0950
Mar 22, 2024Mar 25, 2024 Mar 27, 2024$0.0750
Dec 22, 2023Dec 26, 2023 Dec 28, 2023$0.0650

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm26.11% / 20.49% Sharpe 1Y / 3Y1.23 / 1.14
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-14.84% / -18.74% Sortino 1Y1.81
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.877 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.759
Độ lệch giảm 1 năm17.79% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng4.05% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Oct 12, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay792 Khối lượng trung bình3.07K
AUM$55.4M Chênh lệch giá/NAV-1.65%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $56.3M → $56.3M
1 Tháng $384.7K +0.67% $57.4M → $56.3M
1 Tuần $2.4M +4.36% $55.3M → $56.3M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về NTSE

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về NTSE →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếCông nghiệpNguyên vật liệuCơ sở hạ tầngNăng lượng sạch

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường