Giới thiệu về ETF này
The State Street My2031 High Yield Corporate Bond ETF employs an actively managed, target maturity investment approach, primarily focusing on high-yield corporate debt instruments slated to mature in 2031. This fund is designed to disburse its remaining principal and conclude operations approximately on December 15, 2031. Its core objectives are to generate substantial current income while striving for capital preservation. This is accomplished through a prudent, risk-aware methodology, emphasizing detailed bottom-up security analysis to build a portfolio that strategically overweights attractive sectors and issuers. This ETF is part of the State Street MyIncome family of target maturity funds, offering investors an efficient tool to build customized bond ladder portfolios for managing interest rate risk, optimizing cash flow, and addressing liquidity requirements.
Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.
Biểu đồ giá
Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Hiệu suất
| 1M | 3M | 6M | YTD | 1Y | 3Y* | 5Y* | 10Y* | Ngày thành lập* | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất sinh lời theo giá | +0.51% | -0.57% | — | — | — | — | — | — | -0.65% |
| Tổng lợi nhuận | +1.14% | +1.14% | — | — | — | — | — | — | +2.30% |
* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
Phí
| Expense ratio ròng | 0.39% | Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD | $39.00 |
Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.
Danh mục nắm giữ
Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 172 dòng trong cơ sở dữ liệu.
| # | Tài sản nắm giữ | Mã ticker | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MERIDIAN ARC HOLDCO LLC SR SECURED 144A 04/31… | — | 2.49% | 0 | $152.2K |
| 2 | SV RNO PROPERTY OWNER 1 SR SECURED 144A 03/31… | — | 1.73% | 0 | $105.7K |
| 3 | SOLARIS ENERGY INFRASTRU COMPANY GUAR 144A… | — | 1.63% | 0 | $99.6K |
| 4 | PR RNO PROPERTY OWNER 1 SR SECURED 144A 05/31… | — | 1.60% | 0 | $97.8K |
| 5 | CCO HLDGS LLC/CAP CORP SR UNSECURED 144A 02/31… | — | 1.47% | 0 | $89.9K |
| 6 | CENTENE CORP SR UNSECURED 03/31 2.5 | — | 1.43% | 0 | $87.3K |
| 7 | CRC INSURANCE GROUP LLC SR SECURED 144A 06/31… | — | 1.38% | 0 | $84.2K |
| 8 | SSI US GOV MONEY MARKET CLASS | — | 1.37% | 0 | $83.4K |
| 9 | TENET HEALTHCARE CORP SR SECURED 05/31 6.75 | — | 1.25% | 0 | $76.6K |
| 10 | CONNECT HOLDING II LLC SR SECURED 144A 04/31… | — | 1.17% | 0 | $71.7K |
| 11 | HILTON DOMESTIC OPERATIN COMPANY GUAR 144A… | — | 1.15% | 0 | $70.5K |
| 12 | GALAXY HELIOS DATA CNTR SR SECURED 144A 08/31… | — | 1.13% | 0 | $69.3K |
| 13 | LIFE TIME INC SR SECURED 144A 11/31 6 | — | 1.04% | 0 | $63.7K |
| 14 | CORE SCIENTIFIC FINANCE SR SECURED 144A 05/31… | — | 1.04% | 0 | $63.2K |
| 15 | DIRECTV FIN LLC/COINC SR SECURED 144A 02/31 10 | — | 1.02% | 0 | $62.0K |
| 16 | ZF NA CAPITAL COMPANY GUAR 144A 03/31 7.5 | — | 1.00% | 0 | $61.2K |
| 17 | VMED O2 UK FINAN SR SECURED 144A 01/31 4.25 | — | 0.99% | 0 | $60.5K |
| 18 | FERRELLGAS LP/FERRELLGAS COMPANY GUAR 144A… | — | 0.95% | 0 | $58.1K |
| 19 | NEPTUNE BIDCO US INC SR SECURED 144A 05/31… | — | 0.91% | 0 | $55.9K |
| 20 | CQP HOLDCO LP/BIP V CHIN SR SECURED 144A 06/31… | — | 0.88% | 0 | $54.0K |
| 21 | ILIAD HOLDING SAS SR SECURED 144A 04/31 8.5 | — | 0.86% | 0 | $52.6K |
| 22 | SMYRNA READY MIX CONCRET SR SECURED 144A 11/31… | — | 0.86% | 0 | $52.4K |
| 23 | HOWDEN UK REFINANCE / US SR SECURED 144A 02/31… | — | 0.85% | 0 | $51.9K |
| 24 | TRANSDIGM INC SR SECURED 144A 12/31 7.125 | — | 0.84% | 0 | $51.6K |
| 25 | ONEMAIN FINANCE CORP COMPANY GUAR 11/31 7.125 | — | 0.83% | 0 | $50.7K |
Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.
Phân bổ địa lý
Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.
Phân phối
| Yield (TTM) | 2.97% | Đã chi trả (12 tháng qua) | $0.7381 |
| Tần suất | Monthly | SEC yield | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành |
| Ngày chốt quyền gần nhất | Aug 03, 2026 | Lần thanh toán gần nhất | $0.1450 (Aug 06, 2026) |
| Tăng trưởng 1 năm | — | Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm) | — / — |
| Ngày chốt quyền | Ngày chốt quyền | Ngày chi trả | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Aug 03, 2026 | Aug 03, 2026 | Aug 06, 2026 | $0.1450 |
| Jul 01, 2026 | Jul 01, 2026 | Jul 07, 2026 | $0.1430 |
| Jun 01, 2026 | Jun 01, 2026 | Jun 04, 2026 | $0.1435 |
| May 01, 2026 | May 01, 2026 | May 06, 2026 | $0.1426 |
| Apr 01, 2026 | Apr 01, 2026 | Apr 06, 2026 | $0.1640 |
Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →
Thống kê rủi ro
Thanh khoản
| Khối lượng giao dịch hôm nay | 125 | Khối lượng trung bình | 1.53K |
| AUM | $6.2M | Chênh lệch giá/NAV | +0.11% |
| Chênh lệch giá mua/bán | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch. | ||
Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →
Dòng tiền quỹ (ước tính)
| Kỳ | Dòng vốn ròng ước tính | % của AUM ban đầu | AUM đầu kỳ → cuối kỳ |
|---|---|---|---|
| 1 Ngày | $20.0K | +0.32% | $6.2M → $6.2M |
| 1 Tuần | $1.2M | +25.15% | $5.0M → $6.2M |
Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.
Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ
Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.
Tin tức mới nhất về MYHE
Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.
Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.
MYHE