Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

MYCI State Street My2029 Corporate Bond ETF

24.28 -0.01 (-0.04%)

Báo giá tính đến Oct 09, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước24.29 Biên độ trong ngày24.27 – 24.29
Biên độ 52 Tuần24.16 – 25.22 Khối lượng giao dịch3.61K
Khối lượng TB8.35K AUM$38.9M (Oct 10, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.15% Yield (TTM)4.61%
NAV24.28 Chênh lệch giá/NAV0.00% tham chiếu
Ngày thành lậpSep 23, 2024 Danh mục nắm giữ208
Nhà phát hànhSPDR Sàn giao dịchNASDAQ
Danh mụcCorporate Bonds Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP78470P788 ISINUS78470P7886
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The State Street My2029 Corporate Bond ETF operates with an active management strategy, focusing its investments primarily on corporate bonds scheduled to mature in the year 2029. This fund is structured to liquidate and distribute any remaining principal around December 15, 2029. Its main investment goals are to generate substantial current income while simultaneously safeguarding capital. To achieve these objectives, the fund employs a disciplined, risk-conscious methodology, combining a broad top-down macroeconomic perspective with detailed, bottom-up fundamental analysis for individual security selection. This rigorous research process aims to allocate more capital to the most attractive sectors and issuers within the market. This ETF belongs to the State Street MyIncome family of target maturity funds, offering investors an effective way to construct personalized bond ladder portfolios to better manage interest rate fluctuations, optimize cash flow, and meet specific liquidity requirements.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Oct 10, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -0.94% -1.54% -2.29% -3.07% -2.92% — — — -1.54%
Tổng lợi nhuận -0.94% -1.14% -0.86% -0.53% +0.75% — — — +2.56%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Oct 09, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.15% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$15.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Oct 10, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 207 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 ORACLE CORP SR UNSECURED 02/29 4.55 — 2.17% 0 $836.5K
2 LAS VEGAS SANDS CORP SR UNSECURED 08/29 3.9 — 1.98% 0 $764.3K
3 PHILIP MORRIS INTL INC SR UNSECURED 11/29 5.625 — 1.77% 0 $680.2K
4 TOLL BROS FINANCE CORP COMPANY GUAR 11/29 3.8 — 1.75% 0 $675.7K
5 BOEING CO/THE SR UNSECURED 05/29 6.298 — 1.65% 0 $635.4K
6 WELLS FARGO + COMPANY SR UNSECURED 01/29 4.15 — 1.53% 0 $589.8K
7 APOLLO DEBT SOLUTIONS BD SR UNSECURED 04/29 6.9 — 1.48% 0 $570.7K
8 CENTENE CORP SR UNSECURED 07/28 2.45 — 1.47% 0 $566.6K
9 ABBVIE INC SR UNSECURED 11/29 3.2 — 1.41% 0 $541.8K
10 L3HARRIS TECH INC SR UNSECURED 06/29 5.05 — 1.26% 0 $486.7K
11 CVS HEALTH CORP SR UNSECURED 08/29 3.25 — 1.25% 0 $481.3K
12 GENERAL MOTORS FINL CO SR UNSECURED 10/29 4.9 — 1.21% 0 $466.8K
13 AT+T INC SR UNSECURED 03/29 4.35 — 1.16% 0 $445.5K
14 VERISK ANALYTICS INC SR UNSECURED 03/29 4.125 — 1.15% 0 $441.2K
15 TAKE TWO INTERACTIVE SOF SR UNSECURED 06/29 5.4 — 1.11% 0 $428.8K
16 HCA INC COMPANY GUAR 06/29 4.125 — 1.09% 0 $421.5K
17 EASTMAN CHEMICAL CO SR UNSECURED 08/29 5 — 1.09% 0 $421.0K
18 BUNGE LTD FINANCE CORP COMPANY GUAR 09/29 4.2 — 1.07% 0 $411.5K
19 HOWMET AEROSPACE INC SR UNSECURED 01/29 3 — 1.06% 0 $409.6K
20 HCA INC COMPANY GUAR 03/29 3.375 — 1.02% 0 $394.2K
21 AUTONATION INC SR UNSECURED 01/29 4.45 — 1.01% 0 $387.5K
22 ENERGY TRANSFER LP SR UNSECURED 07/29 5.25 — 1.00% 0 $383.6K
23 MAPLE PARENT HLDS CO COMPANY GUAR 144A 03/29… — 0.98% 0 $376.7K
24 FORD MOTOR CREDIT CO LLC SR UNSECURED 05/29… — 0.98% 0 $376.5K
25 HIGHWOODS REALTY LP SR UNSECURED 04/29 4.2 — 0.96% 0 $368.1K
Hiển thị tất cả 207 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Tiền mặt & khác 100.00%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 92.69%
Japan (developed) 1.29%
Other 1.23%
Canada (developed) 1.10%
Luxembourg (developed) 1.02%
United Kingdom (developed) 0.80%
Ireland (developed) 0.73%
Spain (developed) 0.61%
Hong Kong (developed) 0.36%
Singapore (developed) 0.10%
France (developed) 0.06%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)4.61% Đã chi trả (12 tháng qua)$1.1182
Tần suấtMonthly SEC yieldNguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtOct 01, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.0946 (Oct 06, 2026)
Tăng trưởng 1 năm— Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Oct 01, 2026Oct 01, 2026 Oct 06, 2026$0.0946
Sep 01, 2026Sep 01, 2026 Sep 04, 2026$0.0925
Aug 03, 2026Aug 03, 2026 Aug 06, 2026$0.0933
Jul 01, 2026Jul 01, 2026 Jul 07, 2026$0.0925
Jun 01, 2026Jun 01, 2026 Jun 04, 2026$0.0921
May 01, 2026May 01, 2026 May 06, 2026$0.0920
Apr 01, 2026Apr 01, 2026 Apr 06, 2026$0.0921
Mar 02, 2026Mar 02, 2026 Mar 05, 2026$0.0922
Feb 02, 2026Feb 02, 2026 Feb 05, 2026$0.0943
Dec 18, 2025Dec 18, 2025 Dec 23, 2025$0.0937
Dec 01, 2025Dec 01, 2025 Dec 04, 2025$0.0942
Nov 03, 2025Nov 03, 2025 Nov 06, 2025$0.0948

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm2.17% / — Sharpe 1Y / 3Y-1.59 / —
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-2.06% / — Sortino 1Y-2.12
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.057 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.371
Độ lệch giảm 1 năm1.62% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng4.05% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Oct 11, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay3.61K Khối lượng trung bình8.35K
AUM$38.9M Chênh lệch giá/NAV0.00%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $30.0K +0.08% $38.8M → $38.9M
1 Tháng -$167.2K -0.43% $39.2M → $38.9M
1 Tuần -$22.1K -0.06% $38.8M → $38.9M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về MYCI

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

A Sinking Ship or A Turnaround Bet ↗ I've talked about this before: there is a very specific hole in my portfolio. I focus on dividend stocks because I use them to create extra income… ETF Trends · Oct 11, 07:06 UTC iShares Core U.S. Aggregate Bond ETF $AGG Holdings Trimmed by Capital Advisors Wealth Management LLC ↗ Capital Advisors Wealth Management LLC lowered its position in shares of iShares Core U.S. Aggregate Bond ETF (NYSEARCA:AGG) by 91.4% in the third… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC SPDR Portfolio High Yield Bond ETF $SPHY Shares Sold by Balefire LLC ↗ Balefire LLC lowered its position in SPDR Portfolio High Yield Bond ETF (NYSEARCA:SPHY) by 72.5% in the third quarter, according to the company in… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC Avidian Wealth Enterprises LLC Makes New $687,000 Investment in iShares MSCI ACWI ex U.S. ETF $ACWX ↗ Avidian Wealth Enterprises LLC acquired a new stake in iShares MSCI ACWI ex U.S. ETF (NASDAQ: ACWX) during the undefined quarter, according to the… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC SPDR S&P 400 Mid Cap Growth ETF $MDYG Shares Newly Acquired by Avidian Wealth Enterprises LLC ↗ Avidian Wealth Enterprises LLC acquired a new stake in SPDR S&P 400 Mid Cap Growth ETF (NYSEARCA:MDYG) in the third quarter, according to the company… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC Avidian Wealth Enterprises LLC Sells 105,855 Shares of Avantis U.S. Equity ETF $AVUS ↗ Avidian Wealth Enterprises LLC trimmed its position in Avantis U.S. Equity ETF (NYSEARCA:AVUS) by 95.8% during the undefined quarter, according to… Defense World · Oct 11, 05:39 UTC
Tất cả tin tức về MYCI →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếCông nghiệpNguyên vật liệuCơ sở hạ tầngNăng lượng sạch

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường