Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

MYCI State Street My2029 Corporate Bond ETF

24.70 -0.0049 (-0.02%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước24.70 Biên độ trong ngày24.70 – 24.71
Biên độ 52 Tuần24.58 – 25.22 Khối lượng giao dịch1.27K
Khối lượng TB7.61K AUM$38.3M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.15% Yield (TTM)4.54%
NAV24.70 Chênh lệch giá/NAV-0.02% tham chiếu
Ngày thành lậpSep 23, 2024 Danh mục nắm giữ203
Nhà phát hànhSPDR Sàn giao dịchNASDAQ
Danh mụcCorporate Bonds Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP78470P788 ISINUS78470P7886
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The State Street My2029 Corporate Bond ETF operates with an active management strategy, focusing its investments primarily on corporate bonds scheduled to mature in the year 2029. This fund is structured to liquidate and distribute any remaining principal around December 15, 2029. Its main investment goals are to generate substantial current income while simultaneously safeguarding capital. To achieve these objectives, the fund employs a disciplined, risk-conscious methodology, combining a broad top-down macroeconomic perspective with detailed, bottom-up fundamental analysis for individual security selection. This rigorous research process aims to allocate more capital to the most attractive sectors and issuers within the market. This ETF belongs to the State Street MyIncome family of target maturity funds, offering investors an effective way to construct personalized bond ladder portfolios to better manage interest rate fluctuations, optimize cash flow, and meet specific liquidity requirements.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +0.35% -0.26% -1.77% -1.34% -1.22% -0.72%
Tổng lợi nhuận +0.77% +0.86% +0.45% +1.27% +3.30% +3.69%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 25, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.15% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$15.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 202 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 ORACLE CORP SR UNSECURED 02/29 4.55 2.22% 0 $837.7K
2 LAS VEGAS SANDS CORP SR UNSECURED 08/29 3.9 2.05% 0 $775.6K
3 PHILIP MORRIS INTL INC SR UNSECURED 11/29 5.625 1.80% 0 $681.7K
4 TOLL BROS FINANCE CORP COMPANY GUAR 11/29 3.8 1.79% 0 $675.5K
5 BOEING CO/THE SR UNSECURED 05/29 6.298 1.71% 0 $645.7K
6 APOLLO DEBT SOLUTIONS BD SR UNSECURED 04/29 6.9 1.53% 0 $578.6K
7 CENTENE CORP SR UNSECURED 07/28 2.45 1.51% 0 $571.1K
8 ABBVIE INC SR UNSECURED 11/29 3.2 1.45% 0 $550.0K
9 L3HARRIS TECH INC SR UNSECURED 06/29 5.05 1.31% 0 $494.1K
10 CVS HEALTH CORP SR UNSECURED 08/29 3.25 1.27% 0 $478.7K
11 WELLS FARGO + COMPANY SR UNSECURED 01/29 4.15 1.26% 0 $474.8K
12 GENERAL MOTORS FINL CO SR UNSECURED 10/29 4.9 1.23% 0 $465.1K
13 VERISK ANALYTICS INC SR UNSECURED 03/29 4.125 1.18% 0 $447.2K
14 AT+T INC SR UNSECURED 03/29 4.35 1.17% 0 $440.8K
15 TAKE TWO INTERACTIVE SOF SR UNSECURED 06/29 5.4 1.15% 0 $436.4K
16 EASTMAN CHEMICAL CO SR UNSECURED 08/29 5 1.13% 0 $427.2K
17 BUNGE LTD FINANCE CORP COMPANY GUAR 09/29 4.2 1.11% 0 $418.0K
18 HCA INC COMPANY GUAR 06/29 4.125 1.10% 0 $417.6K
19 HOWMET AEROSPACE INC SR UNSECURED 01/29 3 1.10% 0 $414.0K
20 HCA INC COMPANY GUAR 03/29 3.375 1.06% 0 $399.1K
21 ENERGY TRANSFER LP SR UNSECURED 07/29 5.25 1.03% 0 $389.9K
22 AUTONATION INC SR UNSECURED 01/29 4.45 1.01% 0 $383.6K
23 HIGHWOODS REALTY LP SR UNSECURED 04/29 4.2 0.99% 0 $373.4K
24 FORD MOTOR CREDIT CO LLC SR UNSECURED 05/29… 0.99% 0 $372.7K
25 MAPLE PARENT HLDS CO COMPANY GUAR 144A 03/29… 0.98% 0 $372.0K
Hiển thị tất cả 202 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Tiền mặt & khác 100.00%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 93.15%
Japan (developed) 1.31%
Luxembourg (developed) 1.05%
Canada (developed) 0.97%
Other 0.84%
United Kingdom (developed) 0.83%
Ireland (developed) 0.69%
Spain (developed) 0.60%
Hong Kong (developed) 0.38%
Singapore (developed) 0.11%
France (developed) 0.06%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)4.54% Đã chi trả (12 tháng qua)$1.1218
Tần suấtMonthly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtAug 03, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.0933 (Aug 06, 2026)
Tăng trưởng 1 năm Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Aug 03, 2026Aug 03, 2026 Aug 06, 2026$0.0933
Jul 01, 2026Jul 01, 2026 Jul 07, 2026$0.0925
Jun 01, 2026Jun 01, 2026 Jun 04, 2026$0.0921
May 01, 2026May 01, 2026 May 06, 2026$0.0920
Apr 01, 2026Apr 01, 2026 Apr 06, 2026$0.0921
Mar 02, 2026Mar 02, 2026 Mar 05, 2026$0.0922
Feb 02, 2026Feb 02, 2026 Feb 05, 2026$0.0943
Dec 18, 2025Dec 18, 2025 Dec 23, 2025$0.0937
Dec 01, 2025Dec 01, 2025 Dec 04, 2025$0.0942
Nov 03, 2025Nov 03, 2025 Nov 06, 2025$0.0948
Oct 01, 2025Oct 01, 2025 Oct 06, 2025$0.0952
Sep 02, 2025Sep 02, 2025 Sep 05, 2025$0.0956

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm2.05% / — Sharpe 1Y / 3Y-0.187 / —
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-1.58% / — Sortino 1Y-0.27
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.056 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.358
Độ lệch giảm 1 năm1.42% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.72% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 26, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay1.27K Khối lượng trung bình7.61K
AUM$38.3M Chênh lệch giá/NAV-0.02%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $10.0K +0.03% $38.2M → $38.2M
1 Tuần $2.4M +6.82% $35.8M → $38.2M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về MYCI

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về MYCI →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường