Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

MPAY Akros Monthly Payout ETF

24.12 0.02 (+0.08%)

Báo giá tính đến Apr 22, 2025 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước24.10 Biên độ trong ngày24.12 – 24.12
Biên độ 52 Tuần22.07 – 26.65 Khối lượng giao dịch673
Khối lượng TB1.42K AUM$2.8M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.59% Yield (TTM)
NAV25.44 Chênh lệch giá/NAV-5.19% tham chiếu
Ngày thành lậpMay 06, 2022 Danh mục nắm giữ68
Nhà phát hành Sàn giao dịchAMEX
Danh mục Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP30151E582 ISINUS30151E5823
Quản lýThụ động / theo dõi index (theo mô tả của nhà phát hành)

Giới thiệu về ETF này

The fund normally invests in securities comprising the index. The index generally consists of 18 exchange-traded funds (“ETFs”) and 50 U.S. exchange-listed stocks (the “Equity Portfolio Sleeve”), though this may change from time to time. It may invest up to 20% of its assets in investments that are not included in the index, but that the Adviser believes will help the fund track the performance of the index.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -2.94% -9.26% -6.00% -5.41% +3.43% +0.04%
Tổng lợi nhuận -2.39% -7.66% -2.62% -3.17% +11.00% +7.36%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Apr 25, 2025. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.59% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$59.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Apr 17, 2023 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 68 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 ISHARES GOLD ETF IAU 10.25% 690 $0.00
2 SCHWAB US TIPS ETF SCHP 10.02% 417 $0.00
3 VANGUARD LONG TERM TREASURY ETF VGLT 9.74% 337 $0.00
4 ISHARES 20+ YEAR TREASURY BO TLT 9.68% 205 $0.00
5 VANGUARD EXTENDED DURATION ETF EDV 9.51% 231 $0.00
6 SPDR S&P GLOBAL NATURAL RESOURCS ETF GNR 7.17% 284 $0.00
7 ALPHABET CL A ORD GOOGL 2.89% 3 $0.00
8 APPLE ORD AAPL 2.61% 40 $0.00
9 VANGUARD LONG TERM COR BD ETF VCLT 2.48% 73 $0.00
10 AMAZON COM ORD AMZN 1.91% 2 $0.00
11 SPDR GOLD MINISHARES ETV GLDM 1.86% 120 $0.00
12 VANGUARD GLBAL EX US REAL ESTATE ETF VNQI 1.84% 94 $0.00
13 TESLA ORD TSLA 1.80% 5 $0.00
14 VANGUARD INTERMEDIATE TERM COR ETF VCIT 1.17% 35 $0.00
15 META PLATFORMS CL A ORD FB 1.10% 13 $0.00
16 ISHARES TIPS BOND ETF TIP 1.08% 22 $0.00
17 SPDR LONG TERM TREASURY ETF SPTL 1.03% 76 $0.00
18 NVIDIA ORD NVDA 1.01% 13 $0.00
19 EXXON MOBIL ORD XOM 0.95% 25 $0.00
20 WALMART ORD WMT 0.93% 15 $0.00
21 BOOKING HOLDINGS ORD BKNG 0.91% 1 $0.00
22 ABBVIE ORD ABBV 0.76% 12 $0.00
23 PFIZER ORD PFE 0.75% 37 $0.00
24 ELI LILLY ORD LLY 0.74% 6 $0.00
25 HOME DEPOT ORD HD 0.73% 6 $0.00
Hiển thị tất cả 68 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Công nghệ 38.26%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 16.42%
Dịch vụ Truyền thông 11.25%
Dịch vụ Tài chính 10.72%
Công nghiệp 7.21%
Y tế 5.55%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 3.48%
Tiện ích 3.19%
Bất động sản 2.64%
Năng lượng 1.28%

Phân phối

Yield (TTM) Đã chi trả (12 tháng qua)
Tần suấtMonthly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtApr 02, 2025 Lần thanh toán gần nhất$0.1438 (Apr 03, 2025)
Tăng trưởng 1 năm Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Apr 02, 2025Apr 02, 2025 Apr 03, 2025$0.1438
Mar 04, 2025Mar 04, 2025 Mar 05, 2025$0.1487
Feb 04, 2025Feb 04, 2025 Feb 05, 2025$0.1527
Jan 02, 2025Jan 02, 2025 Jan 03, 2025$0.1492
Dec 03, 2024Dec 03, 2024 Dec 04, 2024$0.1516
Nov 04, 2024Nov 04, 2024 Nov 05, 2024$0.1478
Oct 02, 2024Oct 02, 2024 Oct 03, 2024$0.1504
Sep 04, 2024Sep 04, 2024 Sep 05, 2024$0.1488
Aug 02, 2024Aug 02, 2024 Aug 05, 2024$0.1457
Jul 02, 2024Jul 02, 2024 Jul 03, 2024$0.1471
Jun 04, 2024Jun 04, 2024 Jun 05, 2024$0.1413
May 02, 2024May 03, 2024 May 06, 2024$0.1361

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm— / — Sharpe 1Y / 3Y— / —
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm— / — Sortino 1Y
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.77 Tương quan với S&P 500 (1 năm)
Độ lệch giảm 1 năm Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.71% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay673 Khối lượng trung bình1.42K
AUM$2.8M Chênh lệch giá/NAV-5.19%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về MPAY

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về MPAY →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường