Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

INDA iShares MSCI India ETF

49.75 -0.48 (-0.96%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước50.23 Biên độ trong ngày49.71 – 50.00
Biên độ 52 Tuần45.21 – 55.50 Khối lượng giao dịch5.16M
Khối lượng TB5.95M AUM$6.67B (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.61% Yield (TTM)
NAV50.01 Chênh lệch giá/NAV-0.52% tham chiếu
Ngày thành lậpFeb 02, 2012 Danh mục nắm giữ165
Nhà phát hànhiShares Sàn giao dịchCBOE
Danh mụcEmerging Markets Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP46429B598 ISINUS46429B5984
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The fund generally will collectively invest at least 80% of the fund's assets in the component securities of the underlying index and in investments that have economic characteristics that are substantially identical to the component securities of the underlying index. The index measures the performance of equity securities of companies whose market capitalization, as calculated by the index provider, represents the large- and mid-capitalization segments of the Indian securities market. The fund is non-diversified.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +4.60% +3.46% -4.63% -7.07% -5.64% +4.70% +1.53% +5.66% +4.43%
Tổng lợi nhuận +4.60% +3.46% -4.63% -7.07% -5.64% +4.95% +2.98% +6.82% +5.47%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 25, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.61% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$61.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 26, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 170 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 HDFC BANK HDFCBANK.BO 6.15% 53.78M $410.0M
2 RELIANCE INDUSTRIES LTD RELIANCE.BO 6.00% 28.97M $399.9M
3 ICICI BANK ICICIBANK.BO 5.59% 24.98M $372.5M
4 BHARTI AIRTEL LTD 3.99% 13.04M $266.1M
5 BLK CSH FND TREASURY SL AGENCY 2.81% 187.27M $187.3M
6 INFOSYS INFY.BO 2.60% 14.48M $173.6M
7 MAHINDRA AND MAHINDRA LTD 2.24% 4.14M $149.3M
8 AXIS BANK AXISBANK.BO 2.09% 10.77M $139.4M
9 LARSEN AND TOUBRO LTD LT.BO 2.08% 3.21M $138.6M
10 BAJAJ FINANCE LTD 2.03% 11.85M $135.1M
11 KOTAK MAHINDRA BANK LTD KOTAKBANK.BO 1.66% 26.29M $110.7M
12 STATE BANK OF INDIA SBIN.BO 1.46% 8.87M $97.4M
13 TATA CONSULTANCY SERVICES LTD TCS.BO 1.40% 3.88M $93.3M
14 TITAN COMPANY LTD TITAN.BO 1.36% 1.69M $90.7M
15 SUN PHARMACEUTICAL INDUSTRIES LTD SUNPHARMA.BO 1.30% 4.28M $86.3M
16 MARUTI SUZUKI INDIA LTD MARUTI.BO 1.21% 561.43K $80.5M
17 SHRIRAM FINANCE LTD 1.20% 6.72M $80.2M
18 NTPC LTD NTPC.BO 1.11% 20.74M $73.9M
19 BHARAT ELECTRONICS LTD BEL.BO 1.07% 16.53M $71.6M
20 HINDUSTAN UNILEVER LTD 1.07% 3.35M $71.2M
21 TATA STEEL LTD TATASTEEL.BO 1.05% 35.67M $69.9M
22 HINDALCO INDUSTRIES LTD HINDALCO.BO 1.02% 6.15M $67.8M
23 ULTRATECH CEMENT LTD 0.89% 491.45K $59.4M
24 HCL TECHNOLOGIES LTD HCLTECH.BO 0.87% 4.19M $57.8M
25 POWER GRID CORPORATION OF INDIA POWERGRID.BO 0.85% 19.90M $56.5M
Hiển thị tất cả 170 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Dịch vụ Tài chính 30.09%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 12.76%
Công nghiệp 9.73%
Năng lượng 8.62%
Vật liệu Cơ bản 8.37%
Công nghệ 7.89%
Y tế 6.48%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 5.46%
Dịch vụ Truyền thông 5.16%
Tiện ích 4.02%
Bất động sản 1.42%

Phân bổ địa lý

India (emerging) 99.67%
Other 0.33%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM) Đã chi trả (12 tháng qua)
Tần suấtIrregular SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtDec 17, 2024 Lần thanh toán gần nhất$0.3994 (Dec 20, 2024)
Tăng trưởng 1 năm Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Dec 17, 2024Dec 17, 2024 Dec 20, 2024$0.3994
Jun 07, 2023Jun 08, 2023 Jun 13, 2023$0.0801
Dec 30, 2021Dec 31, 2021 Jan 05, 2022$0.0301
Dec 13, 2021Dec 14, 2021 Dec 17, 2021$2.8790
Jun 10, 2021Jun 11, 2021 Jun 16, 2021$0.0420
Dec 14, 2020Dec 15, 2020 Dec 18, 2020$0.0320
Jun 15, 2020Jun 16, 2020 Jun 19, 2020$0.0760
Dec 16, 2019Dec 17, 2019 Dec 20, 2019$0.0330
Jun 17, 2019Jun 18, 2019 Jun 21, 2019$0.3170
Dec 28, 2018Dec 31, 2018 Jan 04, 2019$0.0156
Dec 18, 2018Dec 19, 2018 Dec 24, 2018$0.2529
Jun 19, 2018Jun 20, 2018 Jun 25, 2018$0.0460

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm15.16% / 14.54% Sharpe 1Y / 3Y-0.547 / 0.164
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-17.85% / -22.72% Sortino 1Y-0.79
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.473 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.54
Độ lệch giảm 1 năm10.50% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.72% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 26, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay5.16M Khối lượng trung bình5.95M
AUM$6.67B Chênh lệch giá/NAV-0.52%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày -$24.7M -0.37% $6.62B → $6.60B
1 Tuần -$91.5M -1.39% $6.60B → $6.60B

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về INDA

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về INDA →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường