Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

IMF Invesco Actively Managed Exchange-Traded Fund Trust - Invesco Managed Futures Strategy ETF

52,64 0 (0,00%)

Báo giá tính đến 23 thg 10, 2026 13:46 UTC · Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng.

Giá đóng cửa phiên trước52,64 Biên độ trong ngày52,54 – 52,64
Biên độ 52 Tuần43,74 – 55,71 Khối lượng giao dịch108
Khối lượng TB8,73 N AUM305,8 Tr US$ (24 thg 10, 2026)
Tỷ lệ chi phí0,80% Yield (TTM)0,88%
NAV52,72 Chênh lệch giá/NAV-0,15% tham chiếu
Ngày thành lập19 thg 3, 2025 Danh mục nắm giữ33
Nhà phát hànhInvesco Sàn giao dịchCBOE
Danh mụcActive Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP46127B106 ISINUS46127B1061
Quản lýĐược quản lý chủ động (theo mô tả của nhà phát hành)

Giới thiệu về ETF này

The fund is an actively managed exchange-traded fund (“ETF”) that seeks to achieve its investment objective by taking both long and short positions in derivative contracts linked to over fifty global markets, including stock indices, bond indices, commodity indices and currencies. The fund is non-diversified.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến 24 thg 10, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -1,69% +1,57% +2,84% +15,23% +18,27% — — — +3,09%
Tổng lợi nhuận -1,69% +1,57% +2,84% +15,23% +19,47% — — — +3,75%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày 23 thg 10, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0,80% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$80.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh sách danh mục đầu tư được lấy vào 24 thg 10, 2026 · Danh mục đầu tư mới nhất được công bố bởi nhà cung cấp dữ liệu cho quỹ này. Các nhà phát hành công bố holdings hàng ngày hoặc hàng tháng, do đó ngày danh mục có thể sớm hơn. Holdings không phải là vị thế theo thời gian thực. 28 holdings đã lưu, Đang hiển thị 25.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Invesco Premier US Government Money Portfolio — 70,61% 214,94 Tr 214,9 Tr US$
2 INVESCO MANAGED FUTURES STRATEGY CAYMAN LTD — 24,39% 1,19 Tr 74,2 Tr US$
3 CONTRA FUTURE C$ CURRENCY FUT DEC26CDZ6 COMB… — 11,07% 471 33,7 Tr US$
4 CONTRA FUTURE FUTURE DEC18 26 12/18/2026 — 10,36% 378 31,5 Tr US$
5 CONTRA FUTURE FUTURE DEC 14 26 12/14/2026 — 8,70% 189 26,5 Tr US$
6 CONTRA FUTURE JPN YEN CURR FUT DEC26JYZ6 COMB… — 8,44% 321 25,7 Tr US$
7 CONTRA FUTURE CHF CURRENCY FUT DEC26SFZ6 COMB… — 7,66% 153 23,3 Tr US$
8 Montreal Exchange S&P/TSX 60 Index Future… — 7,61% 76 23,2 Tr US$
9 CME Australian Dollar Currency Future 12/14/2026 — 6,17% 267 18,8 Tr US$
10 FTSE 100 Index Future 12/18/2026 — 5,74% 122 17,5 Tr US$
11 CME E-Mini Standard & Poor's 500 Index Future… — 5,28% 42 16,1 Tr US$
12 Eurex DAX Index Future 12/18/2026 — 3,72% 16 11,3 Tr US$
13 CASH COLLATERAL — 3,60% 865,82 Tr 11 Tr US$
14 CASH & EQUIVALENTS — 1,24% 3,77 Tr 3,8 Tr US$
15 Eurex EURO STOXX 50 Future 12/18/2026 — 0,89% 40 2,7 Tr US$
16 FTSE/MIB Index Future 12/18/2026 — 0,80% 9 2,4 Tr US$
17 ICE US MSCI Emerging Markets EM Index Futures… — 0,36% 14 1,1 Tr US$
18 USD Pending Dividends — 0,17% 0 524 N US$
19 CONTRA FUTURE FTSE/MIB IDX FUT DEC26STZ6… — -0,80% -9 -2,4 Tr US$
20 CONTRA FUTURE DAX INDEX FUTURE DEC26GXZ6… — -3,72% -16 -11,3 Tr US$
21 CONTRA FUTURE AUDUSD CRNCY FUT DEC26ADZ6 COMB… — -6,17% -267 -18,8 Tr US$
22 CONTRA FUTURE FUTURE DEC 17 26 12/17/2026 — -7,61% -76 -23,2 Tr US$
23 CME Swiss Franc Currency Future 12/14/2026 — -7,66% -153 -23,3 Tr US$
24 CME Japanese Yen Currency Future 12/14/2026 — -8,44% -321 -25,7 Tr US$
25 CME Euro Foreign Exchange Currency Future… — -8,70% -189 -26,5 Tr US$
Hiển thị tất cả 28 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Dịch vụ Tài chính 27,69%
Công nghệ 17,42%
Công nghiệp 15,76%
Năng lượng 7,52%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 6,43%
Y tế 6,40%
Vật liệu Cơ bản 5,86%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 4,57%
Dịch vụ Truyền thông 3,74%
Tiện ích 3,51%
Bất động sản 1,10%

Phân phối

Yield (TTM)0,88% Đã chi trả (12 tháng qua)$0.4640
Tần suấtIrregular SEC yieldNguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành
Ngày chốt quyền gần nhất22 thg 12, 2025 Lần thanh toán gần nhất$0.4640 (26 thg 12, 2025)
Tăng trưởng 1 năm— Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
22 thg 12, 202522 thg 12, 2025 26 thg 12, 2025$0.4640

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm10,70% / — Sharpe 1Y / 3Y1,46 / —
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-4,54% / — Sortino 1Y2,01
Beta so với S&P 500 (3 năm)0,2610 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0,2550
Độ lệch giảm 1 năm7,76% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng4,04% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến 25 thg 10, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay108 Khối lượng trung bình8,73 N
AUM305,8 Tr US$ Chênh lệch giá/NAV-0,15%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Tuần -4,2 Tr US$ -1,34% 311 Tr US$ → 305,8 Tr US$
1 Tháng -13,3 Tr US$ -4,09% 324,5 Tr US$ → 305,8 Tr US$

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về IMF

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

XRP ETFs Took In Just $4.3 Million in a Week. Could WisdomTree’s Fund Change That? ↗ XRP ETFs are sitting on billions in investor capital while the coin bleeds value, and a pending SEC decision on WisdomTree's fund could either… 247 Wallst · 24 thg 10, 20:00 UTC Which Cryptos Could Outperform Bitcoin Before the End of 2026? ↗ Bitcoin sits more than 36% below its record high while a handful of altcoins have quietly posted gains, and the window to capitalize on that gap… 247 Wallst · 24 thg 10, 19:40 UTC Bitcoin or Gold: Which Is the Better Inflation Hedge With Prices Up 3.7%? ↗ Gold and Bitcoin have both stumbled in 2026 even as consumer prices keep climbing, but the two assets tell very different stories about which one… 247 Wallst · 24 thg 10, 17:48 UTC Can Bitcoin Get Back Above $85,000 in November? ↗ Bitcoin fell just $150 short of $85,000 before sellers took over, and now four price levels, restless ETF flows, spiking oil prices, and a looming… 247 Wallst · 24 thg 10, 17:40 UTC XRP Price Prediction: Where Could XRP Be by the End of November? ↗ XRP has shed nearly 65% from its all-time high and just broke below a level traders consider critical, with a ETF anniversary, a regulatory decision… 247 Wallst · 24 thg 10, 17:04 UTC Ripple’s XRP Is 65% Below Its Record High. Where Could It Be in 10 Years? ↗ XRP has shed nearly half its value in a year while Bitcoin and Ethereum held up better, yet some analysts still see a path to triple-digit gains from… 247 Wallst · 24 thg 10, 17:00 UTC
Tất cả tin tức về IMF →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu đô thịTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãiYieldMax Option Income

Khu vực

Toàn cầuQuốc tếThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Công nghệTài chínhBất động sản / REITNăng lượngY tếCơ sở hạ tầngCông nghiệpNăng lượng sạchNguyên vật liệu

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường