Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

HFXE IQ 50 Percent Hedged FTSE Europe ETF

19.07 0.103 (+0.54%)

Báo giá tính đến Aug 05, 2020 18:53 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước18.96 Biên độ trong ngày19.03 – 19.09
Biên độ 52 Tuần13.80 – 21.31 Khối lượng giao dịch733
Khối lượng TB2.03K AUM$8.3M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.30% Yield (TTM)
NAV18.76 Chênh lệch giá/NAV+1.64% tham chiếu
Ngày thành lậpJul 22, 2015 Danh mục nắm giữ182
Nhà phát hành Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcDeveloped Markets Chỉ số theo dõiFTSE Developed
CUSIP ISINUS45409B5527
Cấu trúc Phòng ngừa rủi ro tỷ giá
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The investment seeks investment results that correspond (before fees and expenses) generally to the price and yield performance of its underlying index, the FTSE Developed Europe 50% Hedged to USD Index (the "underlying index"). The underlying index is an equity benchmark for European countries, with approximately half of the currency exposure of the securities included in the underlying index "hedged" against the U.S. dollar on a monthly basis. The fund invests, under normal circumstances, at least 80% of its net assets, plus the amount of any borrowings for investment purposes, in the securities and other instruments included in its underlying index.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +1.93% +14.87% -10.43% -8.72% +0.12% -0.32% -0.49% -0.64%
Tổng lợi nhuận +1.92% +14.88% -10.43% -8.71% +0.16% -0.31% -0.49% -0.58%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 12, 2020. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.30% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$30.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Apr 17, 2023 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 182 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Rogers Corporation ROG 7.88% 692 $595.7K
2 Novan, Inc. NOVN 6.35% 2.12K $480.4K
3 AstraZeneca PLC AZN 4.38% 1.31K $331.0K
4 ASML Holding N.V. ASML 3.98% 399 $300.7K
5 SAP SE SAP 3.95% 965 $298.8K
6 GlaxoSmithKline plc GSK 3.45% 4.88K $261.0K
7 Banco Santander, S.A. SAN 3.40% 1.08K $257.2K
8 Moelis & Company MC 3.18% 248 $240.2K
9 BATS BATS 2.88% 2.27K $217.5K
10 Autoliv, Inc. ALV 2.45% 413 $185.3K
11 Osisko Gold Royalties Ltd OR 2.18% 240 $164.5K
12 BAYN BAYN 2.08% 979 $157.0K
13 C3.ai, Inc. AI 2.05% 461 $155.1K
14 Rio Tinto Group RIO 1.73% 1.09K $130.5K
15 Suncor Energy Inc. SU 1.55% 522 $117.3K
16 Alliance Data Systems Corporation ADS 1.53% 192 $115.4K
17 BAS BAS 1.48% 912 $111.6K
18 DTE Energy Company DTE 1.45% 3.22K $109.7K
19 Vodafone Group Plc VOD 1.23% 26.73K $92.7K
20 Dollar General Corporation DG 1.23% 463 $92.7K
21 The Estée Lauder Companies Inc. EL 1.15% 292 $87.0K
22 BHP Group BHP 1.13% 2.07K $85.1K
23 AAR Corp. AIR 1.08% 548 $81.3K
24 Prudential Financial, Inc. PRU 1.08% 2.59K $81.3K
25 Credit Suisse Group AG CS 1.05% 1.91K $79.4K
26 Cullen/Frost Bankers, Inc. CFR 0.98% 508 $73.8K
27 Tractor Supply Company TSCO 0.98% 9.63K $73.8K
28 Ault Global Holdings, Inc. DPW 0.93% 971 $70.0K
29 Saratoga Investment Corp 6.25% SAF 0.90% 325 $68.1K
30 Crescent Point Energy Corp. CPG 0.88% 1.58K $66.2K
31 Alcon Inc. ALC 0.80% 457 $60.5K
32 Ormat Technologies, Inc. ORA 0.80% 1.91K $60.5K
33 ENI ENI 0.78% 2.49K $58.6K
34 ISP ISP 0.75% 14.90K $56.7K
35 BNY Mellon Strategic Municipal Bond Fund, Inc. DSM 0.73% 175 $54.8K
36 CRH plc CRH 0.73% 794 $54.8K
37 American Shared Hospital Services AMS 0.70% 406 $53.0K
38 Telefónica, S.A. TEF 0.70% 4.52K $53.0K
39 American Airlines Group Inc. AAL 0.70% 1.24K $53.0K
40 Ferrari N.V. RACE 0.65% 122 $49.2K
41 Banco Bilbao Vizcaya Argentaria, S.A. BBVA 0.65% 6.59K $49.2K
42 Genpact Limited G 0.60% 1.28K $45.4K
43 Telefônica Brasil S.A. VIV 0.58% 804 $43.5K
44 SSE SSE 0.53% 1.03K $39.7K
45 Sandstorm Gold Ltd. SAND 0.50% 1.07K $37.8K
46 Merck & Co., Inc. MRK 0.48% 128 $35.9K
47 STMicroelectronics N.V. STM 0.48% 629 $35.9K
48 Genmab A/S GMAB 0.43% 58 $32.2K
49 Equinor ASA EQNR 0.40% 972 $30.3K
50 TEP TEP 0.40% 57 $30.3K
51 Eagle Capital Growth Fund, Inc. GRF 0.38% 326 $28.4K
52 Dun & Bradstreet Holdings, Inc. DNB 0.38% 1.04K $28.4K
53 Galapagos NV GLPG 0.35% 50 $26.5K
54 VIE VIE 0.35% 495 $26.5K
55 Ashford Hospitality Trust, Inc. AHT 0.33% 448 $24.6K
56 iShares MSCI Denmark ETF EDEN 0.33% 242 $24.6K
57 Seritage Growth Properties SRG 0.33% 2.25K $24.6K
58 TE Connectivity Ltd. TEL 0.33% 639 $24.6K
59 ITRK ITRK 0.33% 161 $24.6K
60 First Trust China AlphaDEX Fund FCA 0.30% 1.09K $22.7K
61 CA CA 0.30% 566 $22.7K
62 Information Services Group, Inc. III 0.30% 940 $22.7K
63 Schwab U.S. TIPS ETF SCHP 0.30% 40 $22.7K
64 WPP plc WPP 0.28% 1.21K $20.8K
65 Trinity Industries, Inc. TRN 0.28% 1.40K $20.8K
66 Arcosa, Inc. ACA 0.25% 1.13K $18.9K
67 ALO ALO 0.25% 183 $18.9K
68 Leggett & Platt, Incorporated LEG 0.25% 69 $18.9K
69 REE REE 0.25% 427 $18.9K
70 Parsons Corporation PSN 0.25% 313 $18.9K
71 VanEck Vectors Investment Grade Floating Rate… FLTR 0.25% 76 $18.9K
72 InterContinental Hotels Group PLC IHG 0.25% 181 $18.9K
73 Minerals Technologies Inc. MTX 0.23% 53 $17.0K
74 United-Guardian, Inc. UG 0.23% 541 $17.0K
75 LOGN LOGN 0.23% 145 $17.0K
76 Plantronics, Inc. POLY 0.23% 334 $17.0K
77 INF INF 0.23% 1.23K $17.0K
78 ING Groep N.V. ING 0.23% 60 $17.0K
79 Servotronics, Inc. SVT 0.23% 235 $17.0K
80 iShares MSCI India Small-Cap ETF SMIN 0.20% 394 $15.1K
81 CNH Industrial N.V. CNHI 0.20% 983 $15.1K
82 PUB PUB 0.20% 214 $15.1K
83 RBS RBS 0.20% 4.52K $15.1K
84 HEICO Corporation HEI 0.20% 147 $15.1K
85 PlayAGS, Inc. AGS 0.20% 184 $15.1K
86 FB Financial Corporation FBK 0.20% 606 $15.1K
87 Burning Rock Biotech Limited BNR 0.20% 154 $15.1K
88 Atmos Energy Corporation ATO 0.20% 93 $15.1K
89 argenx SE ARGX 0.20% 43 $15.1K
90 ArcelorMittal MT 0.20% 598 $15.1K
91 Associated Capital Group, Inc. AC 0.18% 188 $13.2K
92 Enerplus Corporation ERF 0.18% 11 $13.2K
93 Archer-Daniels-Midland Company ADM 0.18% 203 $13.2K
94 Marathon Oil Corporation MRO 0.18% 4.75K $13.2K
95 WisdomTree International MidCap Dividend Fund DIM 0.18% 24 $13.2K
96 Cedar Realty Trust, Inc. CDR 0.18% 62 $13.2K
97 Avino Silver & Gold Mines Ltd. ASM 0.18% 48 $13.2K
98 STJ STJ 0.18% 521 $13.2K
99 Eaton Vance New York Municipal Bond Fund ENX 0.18% 61 $13.2K
100 ENGlobal Corporation ENG 0.18% 244 $13.2K
101 Gladstone Land Corporation LAND 0.18% 710 $13.2K
102 AutoWeb, Inc. AUTO 0.18% 897 $13.2K
103 AlphaClone Alternative Alpha ETF ALFA 0.18% 312 $13.2K
104 Emergent BioSolutions Inc. EBS 0.18% 285 $13.2K
105 Schnitzer Steel Industries, Inc. SCHN 0.15% 19 $11.3K
106 JMT JMT 0.15% 241 $11.3K
107 PIMCO Income Opportunity Fund PKO 0.15% 848 $11.3K
108 Direxion Daily 20+ Year Treasury Bear 3X Shares TMV 0.15% 96 $11.3K
109 MINDBODY Inc. MB 0.15% 780 $11.3K
110 Ever-Glory International Group, Inc. EVK 0.15% 187 $11.3K
111 AGN AGN 0.15% 1.75K $11.3K
112 PSON PSON 0.15% 773 $11.3K
113 CCH CCH 0.15% 188 $11.3K
114 Rand Capital Corporation RAND 0.13% 109 $9.5K
115 First Industrial Realty Trust, Inc. FR 0.13% 231 $9.5K
116 SPDR Dow Jones Industrial Average ETF Trust DIA 0.13% 23 $9.5K
117 ICA ICA 0.13% 76 $9.5K
118 ProShares Ultra Semiconductors USD 0.13% 3.40K $9.5K
119 WisdomTree U.S. LargeCap Dividend Fund DLN 0.13% 99 $9.5K
120 CBK CBK 0.13% 1.03K $9.5K
121 SEV SEV 0.13% 364 $9.5K
122 SDR SDR 0.13% 111 $9.5K
123 TechnipFMC plc FTI 0.13% 445 $9.5K
124 ProShares UltraShort 7-10 Year Treasury PST 0.13% 452 $9.5K
125 Stone Harbor Emerging Markets Income Fund EDF 0.13% 506 $9.5K
126 ICP ICP 0.10% 275 $7.6K
127 AVV AVV 0.10% 63 $7.6K
128 Li Auto Inc. LI 0.10% 185 $7.6K
129 BlackRock Income Trust, Inc. BKT 0.10% 680 $7.6K
130 Tenneco Inc. TEN 0.10% 464 $7.6K
131 BlackRock Health Sciences Trust BME 0.10% 844 $7.6K
132 Principal Investment Grade Corporate Active ETF IG 0.10% 484 $7.6K
133 Newmont Corporation NEM 0.10% 54 $7.6K
134 COL COL 0.10% 322 $7.6K
135 Vanguard Mid-Cap Value Index Fund ETF Shares VOE 0.08% 114 $5.7K
136 IMI IMI 0.08% 266 $5.7K
137 Ameriprise Financial, Inc. AMP 0.08% 118 $5.7K
138 SAB SAB 0.08% 5.44K $5.7K
139 DNP Select Income Fund Inc. DNP 0.08% 48 $5.7K
140 Automatic Data Processing, Inc. ADP 0.08% 28 $5.7K
141 ProShares Ultra Health Care RXL 0.08% 299 $5.7K
142 iCAD, Inc. ICAD 0.08% 32 $5.7K
143 IPN IPN 0.08% 34 $5.7K
144 Meta Financial Group, Inc. CASH 0.08% 1.94K $5.7K
145 VEREIT, Inc. VER 0.08% 66 $5.7K
146 CNA Financial Corporation CNA 0.08% 5.65K $5.7K
147 Adams Natural Resources Fund, Inc. PEO 0.08% 155 $5.7K
148 Salem Media Group, Inc. SALM 0.08% 52 $5.7K
149 EQT Corporation EQT 0.08% 199 $5.7K
150 Global Cord Blood Corporation CO 0.08% 55 $5.7K
151 Andrea Electronics Corporation ANDR 0.08% 71 $5.7K
152 Schwab U.S. Small-Cap ETF SCHA 0.05% 79 $3.8K
153 ProShares Ultra MSCI Japan EZJ 0.05% 191 $3.8K
154 BlackRock Floating Rate Income Strategies Fund… FRA 0.05% 34 $3.8K
155 LTS LTS 0.05% 98 $3.8K
156 PSM PSM 0.05% 186 $3.8K
157 Global X Founder-Run Companies ETF BOSS 0.05% 60 $3.8K
158 HOT HOT 0.05% 20 $3.8K
159 LSG LSG 0.05% 246 $3.8K
160 Antero Midstream Corporation AM 0.05% 2 $3.8K
161 Knowles Corporation KN 0.05% 831 $3.8K
162 TriNet Group, Inc. TNET 0.05% 47 $3.8K
163 Schwab U.S. Broad Market ETF SCHB 0.05% 97 $3.8K
164 Invesco Taxable Municipal Bond ETF BAB 0.05% 247 $3.8K
165 Cooper-Standard Holdings Inc. CPS 0.05% 267 $3.8K
166 Regions Financial Corporation RF 0.05% 41 $3.8K
167 Evercore Inc. EVR 0.05% 542 $3.8K
168 IQ Hedge Macro Tracker ETF MCRO 0.05% 318 $3.8K
169 Sunoco LP SUN 0.05% 17 $3.8K
170 IAMGOLD Corporation IAG 0.05% 642 $3.8K
171 CenterPoint Energy, Inc. CNP 0.05% 157 $3.8K
172 Carnival Corporation & plc CCL 0.05% 152 $3.8K
173 Vanguard Dividend Appreciation Index Fund ETF… VIG 0.03% 38 $1.9K
174 Morgan Stanley MS 0.03% 291 $1.9K
175 AF AF 0.03% 187 $1.9K
176 ALD ALD 0.03% 78 $1.9K
177 Darden Restaurants, Inc. DRI 0.03% 45 $1.9K
178 POM POM 0.03% 54 $1.9K
179 NK NK 0.03% 35 $1.9K
180 AKER AKER 0.03% 24 $1.9K
181 First Trust Preferred Securities and Income ETF FPE 0.03% 32 $1.9K
182 SEBC SEBC 0.00% 20 $0.00

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Dịch vụ Tài chính 20.89%
Công nghệ 19.94%
Y tế 17.86%
Tiền mặt & khác 10.86%
Vật liệu Cơ bản 7.41%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 5.73%
Năng lượng 4.50%
Công nghiệp 3.30%
Dịch vụ Truyền thông 3.03%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 2.78%
Tiện ích 2.50%
Bất động sản 1.20%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 46.36%
United Kingdom (developed) 11.81%
Other 10.86%
Canada (developed) 5.50%
Spain (developed) 4.93%
Netherlands (developed) 4.88%
Germany (developed) 4.00%
Sweden (developed) 2.45%
Switzerland (developed) 1.85%
Australia (developed) 1.13%
Ireland (developed) 1.05%
France (developed) 0.93%
Italy (developed) 0.65%
Bermuda 0.60%
Brazil (emerging) 0.58%
China (emerging) 0.48%
Denmark (developed) 0.43%
Norway (developed) 0.40%
Belgium (developed) 0.35%
Israel (developed) 0.25%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Có (theo tên quỹ).

Phân phối

Yield (TTM) Đã chi trả (12 tháng qua)
Tần suấtSemi-Annual SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtJun 24, 2020 Lần thanh toán gần nhất$0.0980
Tăng trưởng 1 năm Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Jun 24, 2020 $0.0980
Dec 30, 2019 $0.2220
Sep 24, 2019 $0.0970
Jun 24, 2019 $0.2050
Mar 25, 2019 $0.1240
Dec 27, 2018 $0.2770
Jun 21, 2018 $0.3810
Mar 22, 2018 $0.0810
Dec 28, 2017 $0.0760
Sep 22, 2017 $0.0750
Jun 21, 2017 $0.2220
Mar 23, 2017 $0.0600

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Thống kê rủi ro cần ít nhất một năm lịch sử giá — hiện chưa có dữ liệu cho quỹ này.

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay733 Khối lượng trung bình2.03K
AUM$8.3M Chênh lệch giá/NAV+1.64%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về HFXE

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về HFXE →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường