Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

GPTY YieldMax AI & Tech Portfolio Option Income ETF

41.95 0.3829 (+0.92%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước41.57 Biên độ trong ngày41.33 – 41.95
Biên độ 52 Tuần34.25 – 50.64 Khối lượng giao dịch18.71K
Khối lượng TB53.87K AUM$130.6M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí1.06% Yield (TTM)37.90%
NAV41.80 Chênh lệch giá/NAV+0.36% tham chiếu
Ngày thành lậpJan 22, 2025 Danh mục nắm giữ72
Nhà phát hànhYieldMax Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcArtificial Intelligence Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP88636R735 ISINUS88636R7355
Cấu trúc Thu nhập từ quyền chọn
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The YieldMax AI & Tech Portfolio Option Income ETF (GPTY) is a dynamically managed exchange-traded fund designed to provide investors with both ongoing income and potential growth in value. It achieves this by investing in a focused portfolio, typically comprising 15 to 30 publicly listed companies operating within the artificial intelligence (AI) industry. A core strategy for generating income involves the strategic sale of options contracts written against the fund's underlying stock holdings, with the aim of delivering weekly income distributions. Additionally, GPTY seeks capital appreciation through its direct equity investments in these selected AI innovators. The fund's advisor carefully selects prospective holdings based on criteria such as the liquidity of both the stocks and their associated options, prevailing price levels, and implied volatility. This portfolio is then regularly reviewed and adjusted to optimize its composition and performance.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +3.28% -10.58% +8.53% -1.30% -5.49% -10.72%
Tổng lợi nhuận +5.42% -2.45% +29.97% +23.89% +35.31% +25.87%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 25, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng1.06% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$106.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 92 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Snowflake Inc SNOW 6.94% 27.33K $9.1M
2 NVIDIA Corp NVDA 6.66% 40.64K $8.7M
3 Alphabet Inc GOOGL 5.60% 21.29K $7.3M
4 Palantir Technologies Inc PLTR 5.19% 37.80K $6.8M
5 Microsoft Corp MSFT 4.74% 12.86K $6.2M
6 International Business Machines Corp IBM 4.63% 25.73K $6.1M
7 Apple Inc AAPL 4.49% 19.03K $5.9M
8 Amazon.com Inc AMZN 4.36% 22.11K $5.7M
9 Advanced Micro Devices Inc AMD 4.26% 11.79K $5.6M
10 MARVELL TECHNOLOGY INC MRVL 4.23% 23.39K $5.5M
11 Intel Corp INTC 3.95% 57.40K $5.2M
12 Broadcom Inc AVGO 3.90% 13.87K $5.1M
13 Arista Networks Inc ANET 3.80% 26.40K $5.0M
14 Meta Platforms Inc META 3.77% 8.99K $4.9M
15 C3.ai Inc AI 3.51% 446.67K $4.6M
16 ServiceNow Inc NOW 3.32% 33.85K $4.3M
17 Tesla Inc TSLA 3.23% 11.67K $4.2M
18 QUALCOMM Inc QCOM 3.08% 25.11K $4.0M
19 Taiwan Semiconductor Manufacturing Co Ltd TSM 3.06% 9.56K $4.0M
20 HUT 8 CORP HUT 3.00% 48.61K $3.9M
21 United States Treasury Bill 12/10/2026 2.83% 3.75M $3.7M
22 Oracle Corp ORCL 2.49% 22.25K $3.3M
23 CoreWeave Inc CRWV 2.43% 36.24K $3.2M
24 Cipher Digital Inc CIFR 2.27% 188.52K $3.0M
25 Space Exploration Technologies Corp SPCX 1.82% 17.45K $2.4M
Hiển thị tất cả 92 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Công nghệ 75.60%
Dịch vụ Truyền thông 10.47%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 8.01%
Dịch vụ Tài chính 4.35%
Công nghiệp 1.57%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 96.24%
Taiwan (emerging) 3.03%
Other 0.73%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)37.90% Đã chi trả (12 tháng qua)$15.8631
Tần suấtWeekly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtAug 19, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.2946 (Aug 20, 2026)
Tăng trưởng 1 năm Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Aug 19, 2026Aug 19, 2026 Aug 20, 2026$0.2946
Aug 12, 2026Aug 12, 2026 Aug 13, 2026$0.2933
Aug 05, 2026Aug 05, 2026 Aug 06, 2026$0.2858
Jul 29, 2026Jul 29, 2026 Jul 30, 2026$0.2758
Jul 22, 2026Jul 22, 2026 Jul 23, 2026$0.2805
Jul 15, 2026Jul 15, 2026 Jul 16, 2026$0.3416
Jul 08, 2026Jul 08, 2026 Jul 09, 2026$0.3077
Jul 01, 2026Jul 01, 2026 Jul 02, 2026$0.3045
Jun 24, 2026Jun 24, 2026 Jun 25, 2026$0.3678
Jun 17, 2026Jun 17, 2026 Jun 18, 2026$0.3709
Jun 10, 2026Jun 10, 2026 Jun 11, 2026$0.3237
Jun 03, 2026Jun 03, 2026 Jun 04, 2026$0.3834

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm27.57% / — Sharpe 1Y / 3Y1.34 / —
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-19.33% / — Sortino 1Y1.98
Beta so với S&P 500 (3 năm)1.43 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.814
Độ lệch giảm 1 năm18.70% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.72% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 26, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay18.71K Khối lượng trung bình53.87K
AUM$130.6M Chênh lệch giá/NAV+0.36%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $0.00 0.00% $131.2M → $131.2M
1 Tuần $20.1M +18.14% $110.9M → $131.2M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về GPTY

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về GPTY →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường