Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

FTLB First Trust Nasdaq BuyWrite Income ETF

20.90 0.0267 (+0.13%)

Báo giá tính đến May 10, 2022 19:33 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước20.88 Biên độ trong ngày20.64 – 20.98
Biên độ 52 Tuần19.46 – 22.98 Khối lượng giao dịch4.64K
Khối lượng TB6.38K AUM$13.8M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.85% Yield (TTM)10.76%
NAV19.73 Chênh lệch giá/NAV+5.95% tham chiếu
Ngày thành lậpJan 06, 2014 Danh mục nắm giữ231
Nhà phát hànhFirst Trust Sàn giao dịchNASDAQ
Danh mụcCovered Call Chỉ số theo dõiNasdaq-100
CUSIP33738R407 ISINUS33738R4074
Cấu trúc Thu nhập từ quyền chọn
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The fund will pursue its investment objective by investing primarily in equity securities listed on U.S. exchanges and by utilizing an “option strategy” consisting of writing (selling) U.S. exchange-traded call options on the Nasdaq-100 Index. The call options written by the fund will have expirations of less than one year, and will be typically written at-the-money to out-of-the-money.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -3.92% -4.84% -2.58% +4.60% -0.05% -0.64% -3.54% -0.58%
Tổng lợi nhuận -2.88% -1.82% +3.57% +14.29% +12.52% +6.82% +1.93% +3.48%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Oct 04, 2023. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.85% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$85.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Apr 17, 2023 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 231 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Apple Inc. AAPL 6.74% 5.79K $910.7K
2 Microsoft Corporation MSFT 5.58% 2.75K $754.4K
3 Amazon.com, Inc. AMZN 2.51% 148 $339.7K
4 Wells Fargo & Company WFC 2.36% 7.17K $319.2K
5 The PNC Financial Services Group, Inc. PNC 2.18% 1.77K $294.3K
6 Alphabet Inc. (Class A) GOOGL 1.97% 115 $266.2K
7 Alphabet Inc. (Class C) GOOG 1.97% 115 $266.0K
8 Tesla, Inc. TSLA 1.74% 271 $234.6K
9 Berkshire Hathaway Inc. (Class B) 1.72% 728 $232.1K
10 UnitedHealth Group Incorporated UNH 1.33% 360 $179.9K
11 Meta Platforms Inc. (Class A) FB 1.32% 874 $178.1K
12 Johnson & Johnson JNJ 1.31% 1.00K $176.9K
13 NVIDIA Corporation NVDA 1.11% 803 $150.0K
14 JPMorgan Chase & Co. JPM 1.09% 1.19K $147.6K
15 PBF Energy Inc. PBF 1.09% 4.72K $147.2K
16 Regions Financial Corporation RF 1.01% 6.45K $136.2K
17 TechnipFMC Plc FTI 0.98% 17.03K $132.3K
18 New Residential Investment Corp. NRZ 0.92% 11.13K $123.9K
19 Antero Resources Corporation AR 0.83% 3.03K $112.2K
20 Nexstar Media Group, Inc. NXST 0.82% 700 $110.9K
21 AECOM ACM 0.79% 1.49K $106.3K
22 Occidental Petroleum Corporation OXY 0.78% 1.62K $105.5K
23 Academy Sports and Outdoors, Inc. ASO 0.78% 2.78K $104.7K
24 CVR Energy, Inc. CVI 0.76% 3.12K $102.0K
25 APA Corporation APA 0.74% 2.27K $99.9K
Hiển thị tất cả 231 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Y tế 18.12%
Năng lượng 16.00%
Công nghệ 14.89%
Dịch vụ Tài chính 14.87%
Vật liệu Cơ bản 9.80%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 8.62%
Dịch vụ Truyền thông 5.50%
Công nghiệp 4.85%
Tiền mặt & khác 2.73%
Bất động sản 1.89%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 1.84%
Tiện ích 0.91%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 90.62%
Other 3.64%
Canada (developed) 2.15%
United Kingdom (developed) 1.19%
Bermuda 0.67%
Monaco 0.55%
Ireland (developed) 0.48%
Peru (emerging) 0.35%
Netherlands (developed) 0.29%
South Korea (emerging) 0.07%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)10.76% Đã chi trả (12 tháng qua)$2.2500
Tần suấtMonthly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtJul 21, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.2220
Tăng trưởng 1 năm-5.86% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)-0.03% / +27.80%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Jul 21, 2026 $0.2220
Jun 25, 2026 $0.1990
May 21, 2026 $0.1990
Apr 21, 2026 $0.1990
Mar 26, 2026 $0.2070
Feb 20, 2026 $0.2070
Jan 21, 2026 $0.2070
Dec 12, 2025 $0.2050
Nov 21, 2025 $0.2050
Oct 21, 2025 $0.2050
Sep 25, 2025 $0.1950
Aug 21, 2025 $0.1950

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Thống kê rủi ro cần ít nhất một năm lịch sử giá — hiện chưa có dữ liệu cho quỹ này.

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay4.64K Khối lượng trung bình6.38K
AUM$13.8M Chênh lệch giá/NAV+5.95%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về FTLB

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về FTLB →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường