Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

FSZ First Trust Switzerland AlphaDEX Fund

79,92 0,9953 (+1,26%)

Báo giá tính đến 23 thg 10, 2026 20:00 UTC · Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng.

Giá đóng cửa phiên trước78,92 Biên độ trong ngày79,92 – 79,92
Biên độ 52 Tuần75,27 – 86,44 Khối lượng giao dịch4
Khối lượng TB1,13 N AUM36,5 Tr US$ (23 thg 10, 2026)
Tỷ lệ chi phí0,80% Yield (TTM)2,05%
NAV81,04 Chênh lệch giá/NAV-1,39% tham chiếu
Ngày thành lập14 thg 2, 2012 Danh mục nắm giữ41
Nhà phát hànhFirst Trust Sàn giao dịchNASDAQ
Danh mụcDeveloped Markets Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP33737J232 ISINUS33737J2327
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The First Trust Switzerland AlphaDEX Fund is an exchange-traded fund structured to mirror the price and income performance of the Nasdaq AlphaDEX Switzerland Index. Its objective is to achieve investment results that generally align with this equity index's returns, preceding the deduction of the fund's own operating costs and charges.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến 23 thg 10, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +0,41% +0,90% +0,19% +0,76% +4,86% +13,29% +3,03% +7,29% +6,85%
Tổng lợi nhuận +0,41% +0,90% +1,20% +2,46% +7,01% +15,31% +5,50% +9,53% +9,04%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày 22 thg 10, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0,80% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$80.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh sách danh mục đầu tư được lấy vào 17 thg 10, 2026 · Danh mục đầu tư mới nhất được công bố bởi nhà cung cấp dữ liệu cho quỹ này. Các nhà phát hành công bố holdings hàng ngày hoặc hàng tháng, do đó ngày danh mục có thể sớm hơn. Holdings không phải là vị thế theo thời gian thực. 41 holdings đã lưu, Đang hiển thị 25.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Sulzer AG SUN.SW 5,41% 8,86 N 1,8 Tr US$
2 Swiss Re AG SREN.SW 4,93% 9,26 N 1,7 Tr US$
3 Sandoz Group AG SDZ.SW 4,45% 16,27 N 1,5 Tr US$
4 Vontobel Holding AG (Registered) VONN.SW 4,12% 12,97 N 1,4 Tr US$
5 Bachem Holding AG (Class B) BANB.SW 3,74% 12,58 N 1,3 Tr US$
6 BKW AG BKW.SW 3,71% 8,73 N 1,3 Tr US$
7 ABB Ltd ABBN.SW 3,63% 13,58 N 1,2 Tr US$
8 Swisscom AG SCMN.SW 3,62% 1,53 N 1,2 Tr US$
9 VAT Group AG VACN.SW 3,62% 1,68 N 1,2 Tr US$
10 SFS Group AG SFSN.SW 3,53% 7,14 N 1,2 Tr US$
11 Emmi AG (Registered) EMMN.SW 3,48% 1,08 N 1,2 Tr US$
12 Avolta AG AVOL.SW 3,44% 22,03 N 1,2 Tr US$
13 PSP Swiss Property AG PSPN.SW 3,41% 6,6 N 1,2 Tr US$
14 Flughafen Zurich AG FHZN.SW 3,27% 4,76 N 1,1 Tr US$
15 Inficon Holding AG IFCN.SW 3,26% 5,22 N 1,1 Tr US$
16 DKSH Holding Ltd. DKSH.SW 2,90% 11,48 N 989 N US$
17 Accelleron Industries AG ACLN.SW 2,78% 11,47 N 950,3 N US$
18 EFG International AG EFGN.SW 2,50% 44,01 N 854,2 N US$
19 UBS Group AG UBSG.SW 2,50% 17,82 N 851,6 N US$
20 Galderma Group AG GALD.SW 2,42% 3,88 N 826,7 N US$
21 The Swatch Group AG (Bearer) UHR.SW 2,34% 3,61 N 800,2 N US$
22 Partners Group Holding AG PGHN.SW 2,31% 1,08 N 789,9 N US$
23 Amrize Ltd AMRZ.SW 1,84% 16,67 N 629,4 N US$
24 Huber + Suhner AG (Registered) HUBN.SW 1,80% 3,2 N 613,3 N US$
25 Galenica AG GALE.SW 1,76% 5,64 N 600 N US$
Hiển thị tất cả 41 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Công nghiệp 27,57%
Y tế 20,39%
Dịch vụ Tài chính 19,89%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 7,36%
Công nghệ 6,93%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 5,22%
Tiện ích 3,71%
Dịch vụ Truyền thông 3,62%
Bất động sản 3,41%
Vật liệu Cơ bản 1,84%
Tiền mặt & khác 0,06%

Phân bổ địa lý

Switzerland (developed) 98,06%
United States (developed) 1,89%
Other 0,06%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)2,05% Đã chi trả (12 tháng qua)$1.6365
Tần suấtQuarterly SEC yieldNguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành
Ngày chốt quyền gần nhất25 thg 6, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.8084 (30 thg 6, 2026)
Tăng trưởng 1 năm+27,59% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)+3,80% / +11,25%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
25 thg 6, 202625 thg 6, 2026 30 thg 6, 2026$0.8084
26 thg 3, 202626 thg 3, 2026 31 thg 3, 2026$0.5445
12 thg 12, 202512 thg 12, 2025 31 thg 12, 2025$0.2836
26 thg 6, 202526 thg 6, 2025 30 thg 6, 2025$1.1111
27 thg 3, 202527 thg 3, 2025 31 thg 3, 2025$0.0437
13 thg 12, 202413 thg 12, 2024 31 thg 12, 2024$0.1278
27 thg 6, 202427 thg 6, 2024 28 thg 6, 2024$1.0000
27 thg 6, 202328 thg 6, 2023 30 thg 6, 2023$1.2810
24 thg 3, 202327 thg 3, 2023 31 thg 3, 2023$0.0922
23 thg 12, 202227 thg 12, 2022 30 thg 12, 2022$0.0900
23 thg 9, 202226 thg 9, 2022 30 thg 9, 2022$0.5090
24 thg 6, 202227 thg 6, 2022 30 thg 6, 2022$1.3204

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm14,43% / 14,86% Sharpe 1Y / 3Y0,2080 / 0,7640
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-10,39% / -13,94% Sortino 1Y0,3190
Beta so với S&P 500 (3 năm)0,5360 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0,6420
Độ lệch giảm 1 năm9,42% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng4,04% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến 23 thg 10, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay4 Khối lượng trung bình1,13 N
AUM36,5 Tr US$ Chênh lệch giá/NAV-1,39%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Tuần 585,3 N US$ +1,65% 35,5 Tr US$ → 36,5 Tr US$
1 Tháng 264,9 N US$ +0,74% 35,7 Tr US$ → 36,5 Tr US$

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về FSZ

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Moody's holds steady on France's credit rating as country grapples with turmoil and higher yields ↗ Moody's left its credit rating on France at Aa3, giving the country some relief in a week of unrest. CNBC · 23 thg 10, 22:49 UTC Trump dropping some Canada tariffs but 'replacing' them with other products ↗ Sen. Susan Collins announced Canada was dropping Canadian tariffs, but the White House later said it was "replacing" the ones removed from the list. CNBC · 23 thg 10, 21:26 UTC Seeking to Outpace the S&P 500? Give Dividends a Shot ↗ The S&P 500 has been a reliable index for building exposure to U.S. stocks for years, and for good reason. It’s a valuable barometer for investors… ETF Trends · 23 thg 10, 20:54 UTC Is Now the Moment for Value ETFs? The Case for VALQ ↗ Could the near to medium term finally see value ETFs take the starring role back from growth? Value indices have provided some steady returns this… ETF Trends · 23 thg 10, 20:16 UTC SPHD Holders Left $105,300 on the Table on a $300,000 Position While Chasing Dividends ↗ Chasing high dividends and calmer days sounds like a sensible retirement strategy, but the numbers on a $300,000 SPHD position tell a different story… 24/7 Wall Street · 23 thg 10, 20:03 UTC Bitcoin Usually Bottoms After Midterm Elections. What Happens if This Cycle Breaks the Pattern? ↗ For three straight election cycles, Bitcoin found its floor within weeks of midterm voting. This year the pattern shattered, but whether that means… 247 Wallst · 23 thg 10, 20:00 UTC
Tất cả tin tức về FSZ →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu đô thịTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãiYieldMax Option Income

Khu vực

Toàn cầuQuốc tếThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Công nghệTài chínhBất động sản / REITNăng lượngY tếCơ sở hạ tầngCông nghiệpNăng lượng sạchNguyên vật liệu

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường