Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

FHEQ Fidelity Hedged Equity ETF

33,04 -0,0200 (-0,06%)

Báo giá tính đến 2 thg 11, 2026 21:00 UTC · Giá được cập nhật mỗi giờ từ nhà cung cấp dữ liệu, do đó trong giờ giao dịch giá có thể chậm khoảng 1 đến 2 giờ. Mỗi báo giá hiển thị thời điểm cập nhật riêng.

Giá đóng cửa phiên trước33,06 Biên độ trong ngày33,01 – 33,30
Biên độ 52 Tuần28,84 – 34,60 Khối lượng giao dịch45,65 N
Khối lượng TB78,68 N AUM985,6 Tr US$ (3 thg 11, 2026)
Tỷ lệ chi phí0,52% Yield (TTM)0,60%
NAV33,03 Chênh lệch giá/NAV+0,03% tham chiếu
Ngày thành lập9 thg 4, 2024 Danh mục nắm giữ194
Nhà phát hànhFidelity Sàn giao dịchCBOE
Danh mụcCurrency Hedged Chỉ số theo dõiS&P 500
CUSIP31624J745 ISINUS31624J7458
Cấu trúc Phòng ngừa rủi ro tỷ giá
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

Normally investing at least 80% of assets in equity securities. Investing in equity securities of companies with market capitalizations generally similar to companies in the S&P 500® Index or Russell 1000 Index. Generally using computer-aided, quantitative analysis of historical valuation, growth, profitability, and other factors to select a broadly diversified group of stocks that may have the potential to provide a higher total return than that of the S&P 500® Index.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến 3 thg 11, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -2,19% -2,45% +3,06% +6,89% +6,20% — — — +11,58%
Tổng lợi nhuận -2,19% -2,28% +3,38% +7,45% +6,86% — — — +12,30%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày 2 thg 11, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0,52% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$52.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh sách danh mục đầu tư được lấy vào 2 thg 11, 2026 · Danh mục đầu tư mới nhất được công bố bởi nhà cung cấp dữ liệu cho quỹ này. Các nhà phát hành công bố holdings hàng ngày hoặc hàng tháng, do đó ngày danh mục có thể sớm hơn. Holdings không phải là vị thế theo thời gian thực. 194 holdings đã lưu, Đang hiển thị 25.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 APPLE INC AAPL 7,70% 223,34 N 77 Tr US$
2 NVIDIA CORP NVDA 7,36% 359,45 N 73,6 Tr US$
3 MICROSOFT CORP MSFT 5,25% 100,53 N 52,5 Tr US$
4 AMAZON.COM INC AMZN 3,75% 156,01 N 37,5 Tr US$
5 BROADCOM INC AVGO 2,54% 77,94 N 25,4 Tr US$
6 ALPHABET INC CL A GOOGL 2,49% 88,9 N 24,9 Tr US$
7 CASH CF — 2,26% 22,55 Tr 22,6 Tr US$
8 META PLATFORMS INC CL A META 2,19% 35,68 N 21,9 Tr US$
9 ELI LILLY & CO LLY 2,08% 14,64 N 20,8 Tr US$
10 BERKSHIRE HATHAWAY INC CL B BRK-B 2,02% 37,29 N 20,2 Tr US$
11 JPMORGAN CHASE & CO JPM 1,85% 54,98 N 18,5 Tr US$
12 ALPHABET INC CL C GOOG 1,81% 65,05 N 18,1 Tr US$
13 MICRON TECHNOLOGY INC MU 1,69% 19,13 N 16,9 Tr US$
14 VISA INC CL A V 1,36% 32,95 N 13,6 Tr US$
15 EXXONMOBIL HOLDINGS CORP XOM 1,29% 68,78 N 12,9 Tr US$
16 MASTERCARD INC CL A MA 1,27% 19,95 N 12,7 Tr US$
17 TESLA INC TSLA 1,19% 29,68 N 11,9 Tr US$
18 CISCO SYSTEMS INC CSCO 1,05% 100,32 N 10,5 Tr US$
19 UNITEDHEALTH GROUP INC UNH 0,97% 23,95 N 9,7 Tr US$
20 ABBVIE INC ABBV 0,94% 32,03 N 9,4 Tr US$
21 BANK OF AMERICA CORPORATION BAC 0,90% 180,66 N 9 Tr US$
22 GILEAD SCIENCES INC GILD 0,89% 52,15 N 8,9 Tr US$
23 CHEVRON CORP CVX 0,88% 37,44 N 8,8 Tr US$
24 ADVANCED MICRO DEVICES INC AMD 0,88% 17,35 N 8,8 Tr US$
25 GE AEROSPACE GE 0,85% 28,22 N 8,5 Tr US$
Hiển thị tất cả 194 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Information Technology 39,30%
Tài chính 12,57%
Dịch vụ Truyền thông 9,84%
Công nghiệp 9,19%
Health Care 8,58%
Hàng tiêu dùng tùy ý 7,51%
Hàng tiêu dùng thiết yếu 3,20%
Năng lượng 2,65%
Bất động sản 1,43%
Nguyên vật liệu 1,33%
Tiện ích 0,88%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 100,00%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Có (theo tên quỹ).

Phân phối

Yield (TTM)0,60% Đã chi trả (12 tháng qua)$0.1980
Tần suấtQuarterly SEC yieldNguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành
Ngày chốt quyền gần nhất18 thg 9, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.0570 (22 thg 9, 2026)
Tăng trưởng 1 năm-6,16% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
18 thg 9, 202618 thg 9, 2026 22 thg 9, 2026$0.0570
18 thg 6, 202618 thg 6, 2026 23 thg 6, 2026$0.0420
20 thg 3, 202620 thg 3, 2026 24 thg 3, 2026$0.0590
19 thg 12, 202519 thg 12, 2025 23 thg 12, 2025$0.0400
19 thg 9, 202519 thg 9, 2025 23 thg 9, 2025$0.0400
20 thg 6, 202520 thg 6, 2025 24 thg 6, 2025$0.0570
21 thg 3, 202521 thg 3, 2025 25 thg 3, 2025$0.0570
20 thg 12, 202420 thg 12, 2024 24 thg 12, 2024$0.0570
20 thg 9, 202420 thg 9, 2024 24 thg 9, 2024$0.0500
21 thg 6, 202421 thg 6, 2024 25 thg 6, 2024$0.0300

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm10,06% / 10,36% Sharpe 1Y / 3Y0,2880 / 0,8080
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-7,77% / -11,12% Sortino 1Y0,4220
Beta so với S&P 500 (3 năm)0,6010 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0,9490
Độ lệch giảm 1 năm6,87% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3,99% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến 3 thg 11, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay45,65 N Khối lượng trung bình78,68 N
AUM985,6 Tr US$ Chênh lệch giá/NAV+0,03%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về FHEQ

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Gold (XAUUSD) & Silver Price Forecast: US Midterms in Focus, Can Gold Reclaim $3,975? ↗ Gold (XAUUSD) and silver price forecast: Gold trades near $3,926 below $3,975 resistance, while silver holds above $48.85 as US voters head to the… FXEmpire · 3 thg 11, 01:30 UTC Stock Market: Will S&P 500 Open Up or Down Today? ↗ U.S. stock futures are leaning slightly lower early Tuesday as Americans head to the polls for the midterm elections and Wall Street parses mixed… Benzinga · 3 thg 11, 01:16 UTC Why did South Korea's KOSPI erase Monday's 2.2% rally in one session? ↗ South Korean stocks fell sharply on Tuesday, erasing the previous session's rebound as foreign investors continued selling and domestic institutions… Invezz · 2 thg 11, 23:29 UTC World Markets Watchlist: November 2, 2026 ↗ Our global markets watchlist tracks nine prominent indexes from economies around the world. The list includes the S&P 500 from the United States, TSX… ETF Trends · 2 thg 11, 22:46 UTC Amplify Natural Resources Dividend Income ETF (NDIV) Climbs 7.4% in October ↗ The Amplify Natural Resources Dividend Income ETF (NDIV) surged 7.4% in October, building on the momentum after a strong third quarter in which… ETF Trends · 2 thg 11, 21:19 UTC This Money Market ETF Was Built with Stablecoin Issuers in Mind. Here’s What That Means if You Park Your Cash in It ↗ ProShares built its record-breaking money market ETF around stablecoin issuers, not just ordinary savers, and its own disclosures reveal what that… 247 Wallst · 2 thg 11, 20:33 UTC
Tất cả tin tức về FHEQ →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu đô thịTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãiYieldMax Option Income

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Công nghệTài chínhBất động sản / REITNăng lượngY tếCơ sở hạ tầngCông nghiệpNăng lượng sạchNguyên vật liệu

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường