Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

FFLX FIRST TRUST FLEXIBLE INCOME ETF

9.66 0.01 (+0.10%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 19:59 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước9.65 Biên độ trong ngày9.63 – 9.66
Biên độ 52 Tuần9.61 – 9.72 Khối lượng giao dịch246.55K
Khối lượng TB366.57K AUM$212.6M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.75% Yield (TTM)0.51%
NAV9.69 Chênh lệch giá/NAV-0.31% tham chiếu
Ngày thành lậpMay 25, 2004 Danh mục nắm giữ
Nhà phát hànhFirst Trust Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcInternational Bonds Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP33740U257 ISINUS33740U2574
Quản lýĐược quản lý chủ động (theo mô tả của nhà phát hành)

Giới thiệu về ETF này

An actively managed, multi-sector credit fund that can adjust allocations to different sectors of the market depending on the interest rate and/or economic environment, seeking to provide a robust all-weather credit income solution.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá
Tổng lợi nhuận

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.75% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$75.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 11, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 69 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 US Dollar 84.35% 0 $212.5M
2 ONEDIGITAL BORROWER LLC Variable rate, due… LX235335 1.05% 0 $2.7M
3 WHITE CAP BUYER LLC WHTCAP TL B 1L USD LX235238 0.80% 0 $2.0M
4 NUMERICABLE US LLC SFRFP TL B14 1L USD LX271827 0.77% 0 $1.9M
5 DISCOVERY HOLDINGS INC WBD TL B 1L USD LX291101 0.65% 0 $1.6M
6 CLARIOS GLOBAL LP POWSOL TL B 1L USD LX235337 0.64% 0 $1.6M
7 QUIKRETE HOLDINGS INC QUIKHO TL B 1L USD LX228418 0.56% 0 $1.4M
8 BCPE PEQUOD BUYER INC ENV TL B 1L USD LX246014 0.51% 0 $1.3M
9 CHARTER COMMUNICATIONS OPER CHTR TL B4 1L USD LX220777 0.50% 0 $1.3M
10 GRAY TELEVISION INC GTN TL D 1L USD LX199556 0.40% 0 $1.0M
11 KNOWBE4 INC KNBE TL 1L USD LX266122 0.39% 0 $973.6K
12 HYPERION REFINANCE SARL HYPINS TL B 1L USD LX277612 0.38% 0 $946.4K
13 CENTENE CORP 4.625%, due 12/15/2029 0.36% 0 $896.5K
14 OAK-EAGLE ACQUIRECO INC EA TL B 1L USD LX287247 0.33% 0 $837.3K
15 OPAL US LLC OPALBD TL B 1L USD LX291042 0.33% 0 $828.3K
16 EP WEALTH ADVISORS INC EPWEAD TL B 1L USD LX291033 0.30% 0 $752.3K
17 ATHENAHEALTH GROUP INC ATHENA TL B 1L USD LX290634 0.26% 0 $658.7K
18 CAESARS ENTERTAIN INC CZR TL B 1L USD LX210680 0.24% 0 $603.5K
19 WHATABRANDS LLC WHABRA TL B 1L USD LX294473 0.24% 0 $601.3K
20 NEXSTAR MEDIA INC 4.75%, due 11/01/2028 0.23% 0 $581.8K
21 FINANCIERE MENDEL SASU CEVASA TL B 1L USD LX259021 0.23% 0 $569.0K
22 LEIA FINCO US LLC Variable rate, due 10/09/2032 LX232016 0.22% 0 $550.5K
23 PAREXEL INTL CORP PRXL TL B 1L USD LX277675 0.21% 0 $541.6K
24 IRIDIUM SATELLITE LLC IRDM TL B4 1L USD LX234353 0.21% 0 $517.5K
25 HIGHLINE AFTERMARKET ACQ DYKAUT TL B 1L USD LX258981 0.20% 0 $505.9K
Hiển thị tất cả 69 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ địa lý

Other 100.00%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)0.51% Đã chi trả (12 tháng qua)$0.0490
Tần suấtIrregular SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtAug 21, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.0490 (Aug 31, 2026)
Tăng trưởng 1 năm Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Aug 21, 2026Aug 21, 2026 Aug 31, 2026$0.0490

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Thống kê rủi ro cần ít nhất một năm lịch sử giá — hiện chưa có dữ liệu cho quỹ này.

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay246.55K Khối lượng trung bình366.57K
AUM$212.6M Chênh lệch giá/NAV-0.31%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $530.2K +0.25% $212.0M → $212.6M
1 Tuần -$6.1M -2.80% $218.7M → $212.6M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về FFLX

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về FFLX →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường