Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

FCEF First Trust Income Opportunities ETF

24.20 -0.015 (-0.06%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước24.21 Biên độ trong ngày24.11 – 24.23
Biên độ 52 Tuần21.95 – 24.35 Khối lượng giao dịch8.62K
Khối lượng TB18.37K AUM$83.5M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.85% Yield (TTM)6.75%
NAV24.16 Chênh lệch giá/NAV+0.14% tham chiếu
Ngày thành lậpSep 27, 2016 Danh mục nắm giữ53
Nhà phát hànhFirst Trust Sàn giao dịchNASDAQ
Danh mục Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP33740F409 ISINUS33740F4090
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

First Trust Exchange-Traded Fund VIII - First Trust Income Opportunities ETF is an exchange traded fund launched and managed by First Trust Advisors LP. It invests in public equity markets of the United States. The fund invests through other funds in stocks of companies operating across diversified sectors. It invests in growth and value stocks of companies across diversified market capitalization. The fund seeks to benchmark the performance of its portfolio against the Russell 3000 Index and a Blended Benchmark comprising of 60% of the First Trust Equity Closed-End Fund Total Return Index and 40% of the First Trust Taxable Fixed Income Closed-End Fund Total Return Index. It employs proprietary research to create its portfolio. First Trust Exchange-Traded Fund VIII - First Trust Income Opportunities ETF was formed on September 27, 2016 and is domiciled in the United States.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +2.15% +1.51% +1.94% +5.40% +6.61% +8.05% -0.95% +1.90%
Tổng lợi nhuận +2.72% +3.33% +5.54% +10.40% +14.31% +16.22% +6.25% +8.39%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 25, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.85% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$85.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 62 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 US Dollar 4.90% 4.06M $4.1M
2 Invesco Variable Rate Investment Grade ETF VRIG 3.76% 124.14K $3.1M
3 Eaton Vance Tax-Advantaged Dividend Income Fund EVT 3.40% 97.78K $2.8M
4 Eaton Vance Tax-Advantaged Global Dividend… ETG 3.26% 113.47K $2.7M
5 John Hancock Tax-Advantaged Dividend Income Fund HTD 3.23% 105.46K $2.7M
6 Eaton Vance Tax-Advantaged Global Dividend… ETO 3.22% 85.28K $2.7M
7 The Gabelli Dividend & Income Trust GDV 2.96% 81.44K $2.5M
8 BlackRock Science & Technology Trust BST 2.87% 48.46K $2.4M
9 Cohen & Steers Infrastructure Fund, Inc. UTF 2.69% 82.52K $2.2M
10 Tri-Continental Corporation TY 2.61% 61.07K $2.2M
11 Source Capital SOR 2.51% 45.03K $2.1M
12 Western Asset Inflation-Linked Opportunities &… WIW 2.48% 246.70K $2.1M
13 John Hancock Premium Dividend Fund PDT 2.47% 161.75K $2.0M
14 abrdn Healthcare Opportunities Fund THQ 2.28% 96.79K $1.9M
15 Central Securities Corporation CET 2.27% 34.82K $1.9M
16 Western Asset Diversified Income Fund WDI 2.21% 141.74K $1.8M
17 Royce Small-Cap Trust, Inc. RVT 2.00% 89.72K $1.7M
18 Reaves Utility Income Fund UTG 2.00% 43.03K $1.7M
19 General American Investors Company, Inc. GAM 1.99% 24.60K $1.7M
20 BlackRock Credit Allocation Income Trust BTZ 1.98% 160.63K $1.6M
21 Duff & Phelps Utility and Infrastructure Fund… DPG 1.95% 109.98K $1.6M
22 Brookfield Real Assets Income Fund Inc. RA 1.91% 126.52K $1.6M
23 abrdn Life Sciences Investors HQL 1.83% 68.72K $1.5M
24 Angel Oak Financial Strategies Income Term Trust FINS 1.80% 118.94K $1.5M
25 Nuveen Variable Rate Preferred & Income Fund NPFD 1.74% 77.75K $1.4M
Hiển thị tất cả 62 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Dịch vụ Tài chính 25.80%
Công nghệ 14.88%
Tiện ích 14.28%
Năng lượng 10.07%
Y tế 9.78%
Công nghiệp 8.55%
Dịch vụ Truyền thông 4.37%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 4.11%
Bất động sản 3.49%
Vật liệu Cơ bản 2.61%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 2.05%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 95.55%
Other 4.45%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)6.75% Đã chi trả (12 tháng qua)$1.6350
Tần suấtMonthly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtAug 11, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.1375 (Aug 31, 2026)
Tăng trưởng 1 năm+0.93% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)+5.12% / +7.42%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Aug 11, 2026Aug 11, 2026 Aug 31, 2026$0.1375
Jul 14, 2026Jul 14, 2026 Jul 31, 2026$0.1375
Jun 11, 2026Jun 11, 2026 Jun 30, 2026$0.1375
May 12, 2026May 12, 2026 May 29, 2026$0.1375
Apr 14, 2026Apr 14, 2026 Apr 30, 2026$0.1375
Mar 11, 2026Mar 11, 2026 Mar 31, 2026$0.1375
Feb 11, 2026Feb 11, 2026 Feb 27, 2026$0.1350
Jan 13, 2026Jan 13, 2026 Jan 30, 2026$0.1350
Dec 11, 2025Dec 11, 2025 Dec 31, 2025$0.1350
Nov 12, 2025Nov 12, 2025 Nov 28, 2025$0.1350
Oct 14, 2025Oct 14, 2025 Oct 31, 2025$0.1350
Sep 11, 2025Sep 11, 2025 Sep 30, 2025$0.1350

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm7.86% / 9.95% Sharpe 1Y / 3Y1.40 / 1.33
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-7.04% / -12.36% Sortino 1Y2.05
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.524 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.818
Độ lệch giảm 1 năm5.38% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.72% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 26, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay8.62K Khối lượng trung bình18.37K
AUM$83.5M Chênh lệch giá/NAV+0.14%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày -$275.5K -0.33% $83.2M → $83.0M
1 Tuần $452.2K +0.55% $82.5M → $83.0M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về FCEF

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về FCEF →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường