Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

CTRU ARK Transparency ETF

12.90 -0.323 (-2.44%)

Báo giá tính đến Jul 26, 2022 19:59 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước13.22 Biên độ trong ngày12.89 – 13.00
Biên độ 52 Tuần12.89 – 13.00 Khối lượng giao dịch20.71K
Khối lượng TB10.82K AUM$10.3M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.55% Yield (TTM)
NAV12.90 Chênh lệch giá/NAV-0.02% tham chiếu
Ngày thành lậpDec 07, 2021 Danh mục nắm giữ101
Nhà phát hành Sàn giao dịchCBOE
Danh mụcDeveloped Markets Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP00214Q880 ISINUS00214Q8805
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The fund normally invests at least 80% of its total assets in securities that are included in the fund’s benchmark index and depositary receipts representing securities included in the index. The index is designed to track the price movements of stocks of approximately 100 companies that receive high scores for transparency based on a proprietary scoring methodology developed by the index provider. The fund is non-diversified.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +3.26% -10.12% -24.89% -34.03% -35.52%
Tổng lợi nhuận +3.28% -10.10% -24.87% -34.02% -35.40%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 02, 2022. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.55% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$55.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Apr 17, 2023 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 101 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 TELADOC HEALTH INC TDOC 1.18% 3.34K $140.5K
2 NETFLIX INC NFLX 1.17% 636 $139.0K
3 SPOTIFY TECHNOLOGY SA SPOT 1.10% 1.19K $131.4K
4 AUTOLIV INC ALV 1.10% 1.57K $130.8K
5 SPLUNK INC SPLK 1.09% 1.26K $130.3K
6 SHOPIFY INC - CLASS A SHOP 1.08% 3.52K $129.2K
7 MAXLINEAR INC MXL 1.07% 3.29K $128.0K
8 SKYWORKS SOLUTIONS INC SWKS 1.07% 1.20K $127.4K
9 ACUSHNET HOLDINGS CORP GOLF 1.07% 2.70K $127.2K
10 AMAZON.COM INC AMZN 1.07% 1.05K $127.2K
11 AUTODESK INC ADSK 1.07% 649 $127.0K
12 BILL.COM HOLDINGS INC BILL 1.07% 1.01K $127.0K
13 ADVANCED MICRO DEVICES AMD 1.07% 1.45K $126.9K
14 ASML HOLDING NV-NY REG SHS ASML 1.06% 235 $126.7K
15 MAGNA INTERNATIONAL INC MGA 1.06% 2.05K $126.2K
16 NVIDIA CORP NVDA 1.05% 736 $125.3K
17 ELASTIC NV ESTC 1.05% 1.64K $125.2K
18 APPLE INC AAPL 1.05% 817 $125.0K
19 SYNOPSYS INC SNPS 1.05% 369 $124.6K
20 CADENCE DESIGN SYS INC CDNS 1.04% 742 $124.4K
21 MONOLITHIC POWER SYSTEMS INC MPWR 1.04% 289 $124.4K
22 CBOE GLOBAL MARKETS INC CBOE 1.04% 991 $123.6K
23 INTUIT INC INTU 1.04% 290 $123.6K
24 DOCUSIGN INC DOCU 1.04% 1.95K $123.4K
25 TERADYNE INC TER 1.03% 1.23K $123.3K
Hiển thị tất cả 101 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Công nghệ 46.32%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 17.59%
Y tế 12.47%
Công nghiệp 9.94%
Dịch vụ Truyền thông 6.48%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 3.62%
Dịch vụ Tài chính 2.42%
Vật liệu Cơ bản 1.15%

Phân bổ địa lý

United States (developed) 72.74%
Canada (developed) 3.17%
Israel (developed) 3.04%
Ireland (developed) 2.95%
United Kingdom (developed) 2.92%
Sweden (developed) 2.20%
Netherlands (developed) 2.11%
Japan (developed) 1.98%
Other 1.96%
Switzerland (developed) 1.95%
Germany (developed) 1.03%
Brazil (emerging) 1.03%
Luxembourg (developed) 1.01%
Australia (developed) 0.98%
China (emerging) 0.92%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM) Đã chi trả (12 tháng qua)
Tần suấtIrregular SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtDec 29, 2021 Lần thanh toán gần nhất$0.0310 (Dec 31, 2021)
Tăng trưởng 1 năm Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / —
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Dec 29, 2021Dec 30, 2021 Dec 31, 2021$0.0310

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Thống kê rủi ro cần ít nhất một năm lịch sử giá — hiện chưa có dữ liệu cho quỹ này.

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay20.71K Khối lượng trung bình10.82K
AUM$10.3M Chênh lệch giá/NAV-0.02%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về CTRU

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về CTRU →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường