Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

CNXT VanEck ChiNext Innovators ETF

48.71 -0.1 (-0.20%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước48.81 Biên độ trong ngày48.71 – 48.93
Biên độ 52 Tuần36.26 – 62.59 Khối lượng giao dịch42.18K
Khối lượng TB127.09K AUM$112.7M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.65% Yield (TTM)0.16%
NAV49.01 Chênh lệch giá/NAV-0.61% tham chiếu
Ngày thành lậpJul 23, 2014 Danh mục nắm giữ100
Nhà phát hànhVanEck Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcEmerging Markets Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP92189F627 ISINUS92189F6271
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The VanEck ChiNext ETF (CNXT) endeavors to track the price and dividend performance of the ChiNext Index (SZ988107) as accurately as possible, excluding fees and expenses. This index monitors the 100 largest and most actively traded China A-shares available on the ChiNext Market, which is part of the Shenzhen Stock Exchange.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá -4.43% -15.38% +2.76% +11.29% +31.51% +23.42% -0.99% +3.86% +5.73%
Tổng lợi nhuận -4.43% -15.38% +2.76% +11.29% +31.76% +23.55% +0.80% +4.86% +6.57%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.65% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$65.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 100 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Contemporary Amperex Technology Co Ltd 300750.SZ 16.63% 336.00K $19.2M
2 Zhongji Innolight Co Ltd 300308.SZ 12.93% 111.48K $14.9M
3 Eoptolink Technology Inc Ltd 300502.SZ 8.53% 160.40K $9.8M
4 East Money Information Co Ltd 300059.SZ 4.00% 1.65M $4.6M
5 Suzhou Tfc Optical Communication Co Ltd 300394.SZ 2.85% 80.17K $3.3M
6 Sungrow Power Supply Co Ltd 300274.SZ 2.71% 190.08K $3.1M
7 Victory Giant Technology Huizhou Co Ltd 300476.SZ 2.55% 78.40K $2.9M
8 Chaozhou Three-Circle Group Co Ltd 300408.SZ 2.32% 160.80K $2.7M
9 Hangzhou Chang Chuan Technology Co Ltd 300604.SZ 2.07% 58.30K $2.4M
10 Shenzhen Inovance Technology Co Ltd 300124.SZ 1.96% 258.10K $2.3M
11 Shenzhen Mindray Bio-Medical Electronic 300760.SZ 1.59% 78.00K $1.8M
12 Shenzhen Longsys Electronics Co Ltd 301308.SZ 1.45% 30.00K $1.7M
13 Eve Energy Co Ltd 300014.SZ 1.30% 183.60K $1.5M
14 Sharetronic Data Technology Co Ltd 300857.SZ 1.30% 40.77K $1.5M
15 Wens Foodstuffs Group Co Ltd 300498.SZ 1.27% 713.40K $1.5M
16 Lens Technology Co Ltd 300433.SZ 1.22% 249.20K $1.4M
17 Hithink Royalflush Information Network 300033.SZ 1.04% 36.66K $1.2M
18 Other/Cash 0.96% 0 $1.1M
19 Shandong Sinocera Functional Material C 300285.SZ 0.89% 108.10K $1.0M
20 Shannon Semiconductor Technology Co Ltd 300475.SZ 0.87% 43.10K $1.0M
21 Robotechnik Intelligent Technology Co L 300757.SZ 0.87% 13.40K $998.2K
22 Hubei Dinglong Co Ltd 300054.SZ 0.85% 88.80K $983.2K
23 Konfoong Materials International Co Ltd 300666.SZ 0.85% 26.40K $978.4K
24 -USD CASH- 0.85% 976.71K $976.7K
25 Pharmaron Beijing Co Ltd 300759.SZ 0.83% 125.80K $952.3K
Hiển thị tất cả 100 danh mục nắm giữ →

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Công nghệ 52.11%
Công nghiệp 27.21%
Y tế 5.51%
Vật liệu Cơ bản 4.75%
Dịch vụ Tài chính 4.00%
Tiền mặt & khác 2.79%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 1.88%
Dịch vụ Truyền thông 1.06%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 0.70%

Phân bổ địa lý

China (emerging) 99.73%
Other 0.27%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)0.16% Đã chi trả (12 tháng qua)$0.0788
Tần suấtAnnual SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtDec 22, 2025 Lần thanh toán gần nhất$0.0788 (Dec 26, 2025)
Tăng trưởng 1 năm+96.51% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)— / +81.51%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Dec 22, 2025Dec 22, 2025 Dec 26, 2025$0.0788
Dec 23, 2024Dec 23, 2024 Dec 24, 2024$0.0401
Dec 20, 2021Dec 21, 2021 Dec 27, 2021$4.4710
Dec 21, 2020Dec 22, 2020 Dec 28, 2020$0.0040
Dec 23, 2019Dec 24, 2019 Dec 30, 2019$0.1350
Dec 18, 2017Dec 19, 2017 Dec 22, 2017$0.0650

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm37.02% / 41.07% Sharpe 1Y / 3Y1.01 / 0.75
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-24.23% / -48.60% Sortino 1Y1.50
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.613 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.439
Độ lệch giảm 1 năm25.03% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.71% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay42.18K Khối lượng trung bình127.09K
AUM$112.7M Chênh lệch giá/NAV-0.61%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày -$533.3K -0.47% $113.2M → $112.7M
1 Tuần -$2.8M -2.37% $118.9M → $112.7M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về CNXT

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Alcohol became a flashpoint in the US-Canada trade war. Now both sides say they're losing. ↗ The US-Canada trade war escalated on Saturday with new 50% tariffs on Canadian alcohol. American booze was pulled from Canadian shelves last year and… Business Insider · Aug 27, 04:11 UTC Stock Market: Will S&P 500 Open Up or Down Today? ↗ U.S. stock futures are trending higher early Thursday as Wall Street processes Nvidia Corp.‘s (NASDAQ:NVDA) highly anticipated earnings, strong… Benzinga · Aug 27, 02:45 UTC More Sudanese oil available for marine fuel blending as China demand eases ↗ More barrels of South Sudan's Dar Blend crude oil returned to the marine fuel blending pool in Singapore and Malaysia this month as demand from… Reuters · Aug 27, 01:30 UTC Gold (XAU/USD) & Silver Price Forecast: Sticky PCE Puts Warsh and Fed in Focus ↗ Gold and silver remain balanced as sticky PCE revives Fed tightening risk, while Warsh, Middle East tensions and fiscal concerns support volatility. FXEmpire · Aug 27, 01:14 UTC Natural Gas and Oil Forecast: Diesel Stocks Tighten as Hormuz Flows Slowly Recover ↗ Hormuz talks ease some oil supply fears, but tight diesel stocks keep fuel markets constrained as WTI and Brent remain technically vulnerable. FXEmpire · Aug 27, 01:09 UTC Kospi Index on edge as SK Hynix stock jumps after strong Nvidia guidance ↗ The Kospi Index wavered on Thursday after the Bank of Korea (BoK) delivered a second interest rates hike as it battles with the relatively elevated… Invezz · Aug 27, 00:22 UTC
Tất cả tin tức về CNXT →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường