Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

🧭 Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường — giá, lợi suất, YTD, vốn hoá thị trường? Chúng tôi giải thích từng thuật ngữ khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng dữ liệu, tích hợp sẵn phần hỗ trợ.

⚡ Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ dữ liệu — gọn gàng, nhanh chóng và súc tích, không có giải thích thêm. Đây là chế độ mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

BWZ SPDR Bloomberg Short Term International Treasury Bond ETF

27.32 -0.0838 (-0.31%)

Báo giá tính đến Aug 26, 2026 19:34 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước27.41 Biên độ trong ngày27.28 – 27.32
Biên độ 52 Tuần26.50 – 28.26 Khối lượng giao dịch75.88K
Khối lượng TB79.18K AUM$289.8M (Aug 27, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.35% Yield (TTM)2.07%
NAV27.34 Chênh lệch giá/NAV-0.07% tham chiếu
Ngày thành lậpJan 15, 2009 Danh mục nắm giữ327
Nhà phát hànhSPDR Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcTreasury Bonds Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP78464A334 ISINUS78464A3344
Cấu trúc Nghịch chiều
Quản lýThụ động / theo dõi index (theo mô tả của nhà phát hành)
Quỹ này hướng đến bội số hoặc nghịch đảo của lợi nhuận HÀNG NGÀY. Trong dài hạn, hiệu ứng lãi kép khiến kết quả có thể khác biệt — đôi khi đáng kể — so với chỉ số nhân với bội số. Các nhà phát hành mô tả những quỹ này là công cụ giao dịch ngắn hạn. Cách thức ETF đòn bẩy hoạt động →

Giới thiệu về ETF này

SPDR Series Trust - SPDR Bloomberg Short Term International Treasury Bond ETF is an exchange traded fund launched by State Street Global Advisors, Inc. The fund is managed by SSGA Funds Management, Inc. It invests in the fixed income markets of global ex-US region. The fund invests in fixed rate investment grade sovereign debt securities denominated in local currencies that have a maturity of one to three years and are rated Baa3 or higher by Moody’s or BBB- or higher by S&P or Fitch. The fund seeks to track the performance of the Bloomberg 1-3 Year Global Treasury ex-US Capped Index, by using representative sampling technique. SPDR Series Trust - SPDR Bloomberg Short Term International Treasury Bond ETF was formed on January 15, 2009 and is domiciled in the United States.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Aug 27, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +2.67% +0.52% -1.62% -0.32% -1.37% +1.09% -2.85% -1.49% -1.03%
Tổng lợi nhuận +2.86% +1.07% -0.58% +0.89% +0.70% +3.33% -1.17% -0.43% -0.13%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Aug 26, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.35% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$35.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Aug 22, 2026 — ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 290 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 BELGIUM KINGDOM SR UNSECURED REGS 03/28 5.5 1.82% 0 $5.2M
2 AUSTRALIAN GOVERNMENT SR UNSECURED REGS 11/28… 1.26% 0 $3.6M
3 AUSTRALIAN GOVERNMENT SR UNSECURED REGS 04/29… 1.22% 0 $3.5M
4 JAPAN (10 YEAR ISSUE) BONDS 03/28 0.1 1.22% 0 $3.5M
5 NETHERLANDS GOVERNMENT BONDS 144A REGS 01/28 5.5 1.16% 0 $3.3M
6 MEX BONOS DESARR FIX RT BONDS 03/29 8.5 1.09% 0 $3.1M
7 AUSTRALIAN GOVERNMENT SR UNSECURED REGS 05/28… 1.07% 0 $3.1M
8 UNITED KINGDOM GILT BONDS REGS 03/28 4.375 0.98% 0 $2.8M
9 AUSTRALIAN GOVERNMENT SR UNSECURED REGS 11/27… 0.98% 0 $2.8M
10 JAPAN (10 YEAR ISSUE) BONDS 06/28 0.1 0.95% 0 $2.7M
11 JAPAN (5 YEAR ISSUE) BONDS 09/27 0.1 0.93% 0 $2.7M
12 JAPAN (10 YEAR ISSUE) BONDS 12/27 0.1 0.93% 0 $2.7M
13 JAPAN (10 YEAR ISSUE) BONDS 09/27 0.1 0.93% 0 $2.7M
14 FRANCE (GOVT OF) BONDS 144A REGS 02/29 2.75 0.93% 0 $2.7M
15 JAPAN (10 YEAR ISSUE) BONDS 09/28 0.1 0.92% 0 $2.6M
16 JAPAN (10 YEAR ISSUE) BONDS 12/28 0.1 0.91% 0 $2.6M
17 JAPAN (10 YEAR ISSUE) BONDS 06/29 0.1 0.89% 0 $2.6M
18 FRANCE (GOVT OF) BONDS 144A REGS 11/28 0.75 0.86% 0 $2.5M
19 REPUBLIC OF AUSTRIA SR UNSECURED 144A REGS… 0.85% 0 $2.5M
20 NETHERLANDS GOVERNMENT BONDS 144A REGS 07/28… 0.85% 0 $2.4M
21 JAPAN (10 YEAR ISSUE) BONDS 03/29 0.1 0.84% 0 $2.4M
22 UNITED KINGDOM GILT BONDS REGS 06/28 4.5 0.83% 0 $2.4M
23 BELGIUM KINGDOM SR UNSECURED 144A REGS 06/29 0 0.83% 0 $2.4M
24 MEX BONOS DESARR FIX RT SR UNSECURED 05/29 8.5 0.80% 0 $2.3M
25 OBRIGACOES DO TESOURO SR UNSECURED 144A REGS… 0.79% 0 $2.3M
26 FRANCE (GOVT OF) BONDS 144A REGS 09/28 2.4 0.78% 0 $2.2M
27 FRANCE (GOVT OF) BONDS 144A REGS 05/29 0.5 0.78% 0 $2.2M
28 FRANCE (GOVT OF) BONDS 144A REGS 05/28 0.75 0.74% 0 $2.1M
29 FRANCE (GOVT OF) BONDS 144A REGS 10/27 2.75 0.74% 0 $2.1M
30 POLAND GOVERNMENT BOND BONDS 07/28 7.5 0.74% 0 $2.1M
31 POLAND GOVERNMENT BOND BONDS 04/29 5.75 0.73% 0 $2.1M
32 NETHERLANDS GOVERNMENT BONDS 144A REGS 01/29… 0.72% 0 $2.1M
33 JAPAN (5 YEAR ISSUE) BONDS 09/28 0.4 0.67% 0 $1.9M
34 KOREA TREASURY BOND BONDS 06/28 2.25 0.67% 0 $1.9M
35 MEX BONOS DESARR FIX RT BONDS 03/28 8.5 0.66% 0 $1.9M
36 UNITED KINGDOM GILT BONDS REGS 10/28 1.625 0.65% 0 $1.9M
37 OBRIGACOES DO TESOURO SR UNSECURED 144A REGS… 0.64% 0 $1.9M
38 FRANCE (GOVT OF) BONDS 144A REGS 02/28 0.75 0.64% 0 $1.8M
39 JAPAN (5 YEAR ISSUE) BONDS 12/27 0.2 0.64% 0 $1.8M
40 JAPAN (5 YEAR ISSUE) BONDS 03/28 0.1 0.63% 0 $1.8M
41 JAPAN (2 YEAR ISSUE) BONDS 02/28 1.3 0.63% 0 $1.8M
42 CANADIAN GOVERNMENT BONDS 05/28 2.5 0.61% 0 $1.7M
43 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED 144A REGS… 0.60% 0 $1.7M
44 THAILAND GOVERNMENT BOND SR UNSECURED 06/28 2.65 0.60% 0 $1.7M
45 BONOS Y OBLIG DEL ESTADO SR UNSECURED 144A REGS… 0.60% 0 $1.7M
46 THAILAND GOVERNMENT BOND SR UNSECURED 04/29 1.19 0.59% 0 $1.7M
47 KOREA TREASURY BOND BONDS 03/29 3.25 0.58% 0 $1.7M
48 BONOS Y OBLIG DEL ESTADO SR UNSECURED 05/29 3.5 0.56% 0 $1.6M
49 CANADIAN GOVERNMENT BONDS 03/28 3.5 0.55% 0 $1.6M
50 BUNDESOBLIGATION BONDS REGS 04/28 2.2 0.55% 0 $1.6M
51 JAPAN (2 YEAR ISSUE) BONDS 04/28 1.4 0.55% 0 $1.6M
52 JAPAN (2 YEAR ISSUE) BONDS 07/28 1.4 0.55% 0 $1.6M
53 UNITED KINGDOM GILT BONDS REGS 01/29 0.5 0.54% 0 $1.6M
54 BONOS Y OBLIG DEL ESTADO SR UNSECURED 01/28… 0.54% 0 $1.5M
55 JAPAN (2 YEAR ISSUE) BONDS 05/28 1.4 0.54% 0 $1.5M
56 BONOS Y OBLIG DEL ESTADO SR UNSECURED 144A REGS… 0.53% 0 $1.5M
57 CANADIAN GOVERNMENT BONDS 02/28 2.25 0.53% 0 $1.5M
58 CANADIAN GOVERNMENT BONDS 11/27 2.5 0.53% 0 $1.5M
59 JAPAN (20 YEAR ISSUE) BONDS 12/27 2.1 0.53% 0 $1.5M
60 CANADIAN GOVERNMENT BONDS 09/28 3.25 0.53% 0 $1.5M
61 REPUBLIC OF AUSTRIA SR UNSECURED 144A REGS… 0.53% 0 $1.5M
62 NEW ZEALAND GOVERNMENT UNSECURED 04/29 3 0.53% 0 $1.5M
63 BONOS Y OBLIG DEL ESTADO BONDS 144A REGS 10/28… 0.52% 0 $1.5M
64 BUNDESOBLIGATION BONDS REGS 10/27 1.3 0.51% 0 $1.5M
65 BUNDESOBLIGATION BONDS REGS 10/28 2.4 0.50% 0 $1.4M
66 POLAND GOVERNMENT BOND BONDS 07/29 4.75 0.49% 0 $1.4M
67 MALAYSIA INVESTMNT ISSUE BONDS 10/28 4.369 0.49% 0 $1.4M
68 POLAND GOVERNMENT BOND BONDS 01/28 0.00000 0.49% 0 $1.4M
69 CANADIAN GOVERNMENT BONDS 08/28 2.75 0.49% 0 $1.4M
70 ISRAEL FIXED BOND BONDS 02/29 3.75 0.48% 0 $1.4M
71 CANADIAN GOVERNMENT BONDS 03/29 4 0.48% 0 $1.4M
72 ISRAEL FIXED BOND BONDS 09/27 3.75 0.48% 0 $1.4M
73 IRELAND GOVERNMENT BOND UNSECURED REGS 05/29 1.1 0.48% 0 $1.4M
74 REPUBLIC OF AUSTRIA SR UNSECURED 144A REGS… 0.47% 0 $1.3M
75 BELGIUM KINGDOM SR UNSECURED 144A REGS 06/28 0 0.46% 0 $1.3M
76 SWITZERLAND BONDS REGS 04/28 4 0.46% 0 $1.3M
77 UNITED KINGDOM GILT BONDS REGS 07/29 4.125 0.46% 0 $1.3M
78 JAPAN (20 YEAR ISSUE) BONDS 03/28 2.2 0.44% 0 $1.3M
79 KOREA TREASURY BOND BONDS 09/28 3.5 0.44% 0 $1.3M
80 FINNISH GOVERNMENT SR UNSECURED 144A REGS 04/29… 0.44% 0 $1.3M
81 KOREA TREASURY BOND BONDS 03/28 3 0.43% 0 $1.2M
82 ISRAEL FIXED BOND BONDS 09/28 2.25 0.43% 0 $1.2M
83 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED REGS… 0.42% 0 $1.2M
84 HUNGARY GOVERNMENT BOND BONDS 10/28 6.75 0.42% 0 $1.2M
85 SINGAPORE GOVERNMENT BONDS 07/29 2.875 0.42% 0 $1.2M
86 UNITED KINGDOM GILT BONDS REGS 12/27 4.25 0.42% 0 $1.2M
87 BONOS Y OBLIG DEL ESTADO BONDS 01/29 6 0.41% 0 $1.2M
88 JAPAN (5 YEAR ISSUE) BONDS 06/29 0.4 0.41% 0 $1.2M
89 SWEDISH GOVERNMENT BONDS REGS 05/28 0.75 0.41% 0 $1.2M
90 CHINA GOVERNMENT BOND BONDS 05/28 1.46 0.40% 0 $1.1M
91 REPUBLIC OF AUSTRIA SR UNSECURED 144A REGS… 0.40% 0 $1.1M
92 CHINA GOVERNMENT BOND BONDS 08/28 1.42 0.39% 0 $1.1M
93 UNITED KINGDOM GILT BONDS REGS 01/28 0.125 0.39% 0 $1.1M
94 BONOS Y OBLIG DEL ESTADO SR UNSECURED 07/29 0.8 0.38% 0 $1.1M
95 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED REGS… 0.38% 0 $1.1M
96 KOREA TREASURY BOND BONDS 03/28 3.25 0.38% 0 $1.1M
97 POLAND GOVERNMENT BOND BONDS 04/28 2.75 0.38% 0 $1.1M
98 IRELAND GOVERNMENT BOND UNSECURED REGS 05/28 0.9 0.38% 0 $1.1M
99 JAPAN (20 YEAR ISSUE) BONDS 09/27 2.2 0.38% 0 $1.1M
100 KINGDOM OF DENMARK BONDS 11/27 0.5 0.37% 0 $1.1M
101 BONOS Y OBLIG DEL ESTADO SR UNSECURED 05/28 2.4 0.37% 0 $1.1M
102 JAPAN (5 YEAR ISSUE) BONDS 09/28 0.3 0.37% 0 $1.1M
103 JAPAN (2 YEAR ISSUE) BONDS 01/28 1.1 0.37% 0 $1.1M
104 JAPAN (5 YEAR ISSUE) BONDS 03/29 0.6 0.37% 0 $1.1M
105 JAPAN (5 YEAR ISSUE) BONDS 12/28 0.4 0.37% 0 $1.1M
106 CHINA GOVERNMENT BOND BONDS 04/28 2.62 0.37% 0 $1.1M
107 KOREA TREASURY BOND BONDS 12/27 2.875 0.37% 0 $1.0M
108 BUNDESREPUB. DEUTSCHLAND BONDS REGS 11/27… 0.36% 0 $1.0M
109 JAPAN (20 YEAR ISSUE) BONDS 12/28 1.9 0.36% 0 $1.0M
110 JAPAN (2 YEAR ISSUE) BONDS 12/27 1 0.36% 0 $1.0M
111 JAPAN (5 YEAR ISSUE) BONDS 12/27 0.3 0.36% 0 $1.0M
112 MALAYSIA INVESTMNT ISSUE BONDS 07/28 3.599 0.35% 0 $1.0M
113 UNITED KINGDOM GILT BONDS REGS 05/29 4 0.35% 0 $1.0M
114 JAPAN (5 YEAR ISSUE) BONDS 12/28 0.3 0.35% 0 $1.0M
115 JAPAN (5 YEAR ISSUE) BONDS 06/28 0.1 0.35% 0 $1.0M
116 JAPAN (5 YEAR ISSUE) BONDS 12/28 0.2 0.35% 0 $1.0M
117 SINGAPORE GOVERNMENT BONDS 05/28 2.625 0.34% 0 $987.1K
118 BUNDESOBLIGATION BONDS REGS 04/29 2.1 0.34% 0 $974.5K
119 KOREA TREASURY BOND BONDS 12/28 2.75 0.34% 0 $970.7K
120 JAPAN (2 YEAR ISSUE) BONDS 11/27 1 0.33% 0 $958.4K
121 JAPAN (5 YEAR ISSUE) BONDS 03/28 0.2 0.33% 0 $955.6K
122 CHINA GOVERNMENT BOND BONDS 02/28 1.45 0.33% 0 $955.0K
123 JAPAN (20 YEAR ISSUE) BONDS 09/28 2.1 0.33% 0 $953.2K
124 JAPAN (5 YEAR ISSUE) BONDS 03/29 0.5 0.33% 0 $951.9K
125 JAPAN (2 YEAR ISSUE) BONDS 10/27 1 0.33% 0 $946.6K
126 JAPAN (2 YEAR ISSUE) BONDS 03/28 1.3 0.33% 0 $941.1K
127 THAILAND GOVERNMENT BOND SR UNSECURED 03/29 2.4 0.33% 0 $938.6K
128 CHINA GOVERNMENT BOND BONDS 05/28 3.69 0.33% 0 $937.2K
129 MALAYSIA GOVERNMENT BONDS 06/28 3.733 0.33% 0 $934.5K
130 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED REGS… 0.32% 0 $926.9K
131 JAPAN (5 YEAR ISSUE) BONDS 06/28 0.3 0.32% 0 $922.5K
132 KOREA TREASURY BOND BONDS 12/28 2.375 0.32% 0 $922.1K
133 JAPAN (5 YEAR ISSUE) BONDS 03/29 0.4 0.32% 0 $912.8K
134 THAILAND GOVERNMENT BOND SR UNSECURED 04/28 2.05 0.32% 0 $911.3K
135 CANADIAN GOVERNMENT BONDS 09/27 2.75 0.32% 0 $910.9K
136 INDONESIA GOVERNMENT BONDS 04/29 6.875 0.32% 0 $910.8K
137 JAPAN (2 YEAR ISSUE) BONDS 06/28 1.4 0.32% 0 $909.8K
138 CZECH REPUBLIC SR UNSECURED 07/29 2.75 0.32% 0 $908.1K
139 NEW ZEALAND GOVERNMENT UNSECURED 05/28 0.25 0.31% 0 $900.1K
140 CZECH REPUBLIC SR UNSECURED 12/28 5.5 0.31% 0 $899.8K
141 ISRAEL FIXED BOND BONDS 07/28 4.1 0.31% 0 $895.5K
142 FINNISH GOVERNMENT SR UNSECURED 144A REGS 09/28… 0.31% 0 $891.3K
143 JAPAN (5 YEAR ISSUE) BONDS 06/28 0.2 0.31% 0 $890.1K
144 SINGAPORE GOVERNMENT BONDS 08/28 2.875 0.31% 0 $888.6K
145 CHINA GOVERNMENT BOND BONDS 01/29 2.37 0.31% 0 $886.1K
146 JAPAN (5 YEAR ISSUE) BONDS 06/29 0.6 0.31% 0 $884.1K
147 JAPAN (5 YEAR ISSUE) BONDS 06/29 0.5 0.31% 0 $881.7K
148 KOREA TREASURY BOND BONDS 12/27 2.375 0.30% 0 $863.3K
149 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED REGS… 0.30% 0 $861.6K
150 CANADIAN GOVERNMENT BONDS 06/28 2 0.30% 0 $856.3K
151 BUNDESSCHATZANWEISUNGEN BONDS REGS 12/27 2 0.29% 0 $838.5K
152 OBRIGACOES DO TESOURO SR UNSECURED 144A REGS… 0.29% 0 $833.5K
153 INDONESIA GOVT SUKUK BONDS 07/28 5.875 0.29% 0 $819.1K
154 BUNDESREPUB. DEUTSCHLAND BONDS REGS 02/28 0.5 0.28% 0 $813.8K
155 INDONESIA GOVERNMENT BONDS 05/28 6.125 0.28% 0 $813.0K
156 INDONESIA GOVERNMENT BONDS 05/29 8.25 0.28% 0 $797.9K
157 BUNDESREPUB. DEUTSCHLAND BONDS REGS 11/28… 0.28% 0 $796.6K
158 CHINA GOVERNMENT BOND BONDS 05/29 1.26 0.27% 0 $773.4K
159 BUNDESREPUB. DEUTSCHLAND BONDS REGS 08/28 0.25 0.27% 0 $772.4K
160 HELLENIC REPUBLIC BONDS REGS 01/28 3.75 0.27% 0 $768.9K
161 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED REGS… 0.27% 0 $768.1K
162 CHINA GOVERNMENT BOND BONDS 02/29 1.32 0.27% 0 $767.9K
163 INDONESIA GOVERNMENT BONDS 03/29 9 0.26% 0 $758.1K
164 BUNDESSCHATZANWEISUNGEN BONDS REGS 06/28 2.5 0.26% 0 $755.0K
165 KOREA TREASURY BOND BONDS 06/28 2.625 0.26% 0 $747.4K
166 FINNISH GOVERNMENT SR UNSECURED 144A REGS 07/28… 0.26% 0 $746.6K
167 FINNISH GOVERNMENT SR UNSECURED 144A REGS 09/27… 0.26% 0 $741.5K
168 JAPAN (20 YEAR ISSUE) BONDS 06/29 2.1 0.25% 0 $731.0K
169 SINGAPORE GOVERNMENT BONDS 04/29 3 0.25% 0 $729.7K
170 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED REGS… 0.25% 0 $720.9K
171 BONOS Y OBLIG DEL ESTADO SR UNSECURED 03/29 2.35 0.25% 0 $718.8K
172 MALAYSIA GOVERNMENT BONDS 11/27 3.899 0.25% 0 $718.3K
173 CANADIAN GOVERNMENT BONDS 06/29 2.25 0.25% 0 $709.6K
174 CHINA GOVERNMENT BOND BONDS 05/28 3.01 0.25% 0 $707.2K
175 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED REGS… 0.25% 0 $704.7K
176 JAPAN (5 YEAR ISSUE) BONDS 06/29 0.5 0.24% 0 $699.7K
177 HELLENIC REPUBLIC SR UNSECURED 144A REGS 03/29 3 0.24% 0 $697.9K
178 HUNGARY GOVERNMENT BOND BONDS 05/29 2 0.24% 0 $691.4K
179 KOREA TREASURY BOND BONDS 06/29 1.875 0.24% 0 $681.1K
180 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED REGS… 0.24% 0 $675.6K
181 BUNDESSCHATZANWEISUNGEN BONDS REGS 09/27 1.9 0.23% 0 $666.1K
182 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED REGS… 0.23% 0 $660.3K
183 BONOS Y OBLIG DEL ESTADO SR UNSECURED 144A REGS… 0.23% 0 $660.3K
184 MALAYSIA INVESTMNT ISSUE BONDS 09/27 3.422 0.23% 0 $657.4K
185 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED REGS… 0.22% 0 $637.2K
186 BONOS Y OBLIG DEL ESTADO SR UNSECURED 144A REGS… 0.22% 0 $618.4K
187 CHINA GOVERNMENT BOND BONDS 12/27 3.28 0.21% 0 $613.2K
188 CHINA GOVERNMENT BOND BONDS 01/28 2.64 0.21% 0 $607.7K
189 CHINA GOVERNMENT BOND BONDS 04/29 2.05 0.21% 0 $607.5K
190 MALAYSIA INVESTMNT ISSUE BONDS 07/29 4.13 0.21% 0 $605.7K
191 NORWEGIAN GOVERNMENT SR UNSECURED 144A REGS… 0.21% 0 $592.3K
192 THAILAND GOVERNMENT BOND SR UNSECURED 11/27 2.4 0.20% 0 $587.7K
193 MALAYSIA GOVERNMENT BONDS 04/28 3.519 0.20% 0 $586.3K
194 CZECH REPUBLIC SR UNSECURED 03/29 5.75 0.20% 0 $579.5K
195 INDONESIA GOVERNMENT BONDS 08/28 6.375 0.20% 0 $566.1K
196 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED REGS… 0.19% 0 $557.9K
197 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED REGS… 0.19% 0 $551.5K
198 BONOS TESORERIA PESOS BONDS 04/29 0.00000 0.19% 0 $550.3K
199 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED REGS… 0.19% 0 $548.1K
200 CHINA GOVERNMENT BOND BONDS 11/28 3.25 0.19% 0 $546.7K
201 CROATIA SR UNSECURED REGS 06/28 2.7 0.19% 0 $541.1K
202 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED REGS… 0.18% 0 $519.9K
203 BUNDESOBLIGATION BONDS REGS 10/27 1.3 0.18% 0 $517.5K
204 ROMANIA GOVERNMENT BOND BONDS 10/28 8.75 0.18% 0 $512.6K
205 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED REGS… 0.18% 0 $509.5K
206 BUNDESSCHATZANWEISUNGEN BONDS REGS 03/28 2.1 0.17% 0 $491.2K
207 THAILAND GOVERNMENT BOND BONDS 12/28 2.875 0.17% 0 $486.2K
208 ROMANIA GOVERNMENT BOND BONDS 02/29 5 0.17% 0 $484.5K
209 HELLENIC REPUBLIC SR UNSECURED 144A REGS 06/28 3 0.17% 0 $480.7K
210 ROMANIA GOVERNMENT BOND BONDS 04/29 6.3 0.17% 0 $475.6K
211 KOREA TREASURY BOND BONDS 09/27 3.125 0.16% 0 $462.7K
212 CZECH REPUBLIC SR UNSECURED REGS 08/28 2.5 0.16% 0 $457.6K
213 BUNDESREPUB. DEUTSCHLAND BONDS REGS 01/28 5.625 0.15% 0 $442.5K
214 JAPAN (5 YEAR ISSUE) BONDS 12/28 0.3 0.15% 0 $427.5K
215 SLOVAKIA GOVERNMENT BOND UNSECURED REGS 06/28 1 0.15% 0 $422.4K
216 DENMARK GOVT BOND BONDS 11/28 2 0.15% 0 $416.6K
217 JAPAN (20 YEAR ISSUE) BONDS 03/28 2.4 0.14% 0 $413.5K
218 CHINA GOVERNMENT BOND BONDS 08/27 1.62 0.14% 0 $409.3K
219 SLOVAKIA GOVERNMENT BOND UNSECURED REGS 02/28 3 0.14% 0 $409.0K
220 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED REGS… 0.14% 0 $407.2K
221 NETHERLANDS GOVERNMENT BONDS 144A REGS 07/29… 0.14% 0 $406.6K
222 ROMANIA GOVERNMENT BOND BONDS 01/28 4.15 0.14% 0 $404.1K
223 CHINA GOVERNMENT BOND BONDS 06/29 2.75 0.14% 0 $403.4K
224 SINGAPORE GOVERNMENT BONDS 09/27 2.875 0.14% 0 $390.4K
225 SLOVAKIA GOVERNMENT BOND UNSECURED REGS 01/29… 0.13% 0 $384.2K
226 ROMANIA GOVERNMENT BOND BONDS 04/28 6.3 0.13% 0 $378.0K
227 CHINA GOVERNMENT BOND BONDS 10/27 2.44 0.13% 0 $376.7K
228 BUNDESOBLIGATION BONDS REGS 04/29 2.1 0.13% 0 $372.7K
229 JAPAN (20 YEAR ISSUE) BONDS 09/27 2.1 0.13% 0 $369.6K
230 KOREA TREASURY BOND BONDS 03/28 5.5 0.13% 0 $368.7K
231 CHINA GOVERNMENT BOND BONDS 11/28 1.4 0.11% 0 $328.2K
232 REPUBLIKA SLOVENIJA SR UNSECURED REGS 03/28 1 0.11% 0 $318.3K
233 BONOS DE TESORERIA BONDS 02/29 5.94 0.11% 0 $315.2K
234 MALAYSIA GOVERNMENT BONDS 03/29 3.237 0.11% 0 $308.2K
235 REPUBLIKA SLOVENIJA SR UNSECURED REGS 03/29… 0.11% 0 $307.9K
236 HUNGARY GOVERNMENT BOND BONDS 10/27 3 0.11% 0 $305.3K
237 ROMANIA GOVERNMENT BOND BONDS 10/27 2.5 0.10% 0 $299.0K
238 REPUBLIC OF LITHUANIA SR UNSECURED REGS 04/28… 0.10% 0 $296.9K
239 HUNGARY GOVERNMENT BOND BONDS 03/28 4.5 0.09% 0 $267.7K
240 BONOS TESORERIA PESOS BONDS 11/27 4.9 0.09% 0 $266.0K
241 BONOS TESORERIA PESOS BONDS 144A REGS 10/28 5 0.09% 0 $260.4K
242 CHINA GOVERNMENT BOND BONDS 11/27 1.42 0.09% 0 $253.5K
243 GRAND DUCHY LUXEMBOURG SR UNSECURED REGS 05/29… 0.09% 0 $251.1K
244 ROMANIA GOVERNMENT BOND BONDS 07/29 4.85 0.09% 0 $250.1K
245 BUNDESREPUB. DEUTSCHLAND BONDS REGS 02/29 0.25 0.09% 0 $247.0K
246 REPUBLIC OF LATVIA SR UNSECURED REGS 01/28 3.5 0.08% 0 $234.9K
247 KOREA TREASURY BOND BONDS 09/27 2.25 0.08% 0 $229.6K
248 CHINA GOVERNMENT BOND BONDS 08/27 3.59 0.08% 0 $229.2K
249 HK GOVT INFRA BOND PROG BONDS 04/28 2.76 0.07% 0 $203.0K
250 BUONI POLIENNALI DEL TES SR UNSECURED REGS… 0.07% 0 $202.9K
251 CROATIA SR UNSECURED REGS 06/29 1.125 0.07% 0 $194.2K
252 SWITZERLAND BONDS REGS 06/29 0.00000 0.06% 0 $180.7K
253 REPUBLIC OF LATVIA SR UNSECURED REGS 05/29 3.875 0.06% 0 $178.2K
254 THAILAND GOVERNMENT BOND SR UNSECURED 12/27 3.58 0.06% 0 $172.9K
255 REPUBLIC OF CYPRUS SR UNSECURED REGS 09/28 2.375 0.06% 0 $172.5K
256 REPUBLIC OF LATVIA SR UNSECURED REGS 05/28 1.125 0.06% 0 $169.4K
257 CHINA GOVERNMENT BOND BONDS 02/28 3.85 0.05% 0 $155.4K
258 CHINA GOVERNMENT BOND BONDS 07/29 1.91 0.05% 0 $151.5K
259 BULGARIA SR UNSECURED REGS 03/28 3 0.04% 0 $116.8K
260 HK GOVT BOND PROGRAMME BONDS 01/29 1.97 0.03% 0 $87.1K
261 BONOS DE TESORERIA BONDS 08/28 6.35 0.03% 0 $78.6K
262 YUAN RENMINBI 0.02% 0 $65.5K
263 SOL 0.02% 0 $45.5K
264 SSI US GOV MONEY MARKET CLASS 0.02% 0 $44.1K
265 EURO CURRENCY 0.01% 0 $41.4K
266 INDONESIAN RUPIAH 0.01% 0 $38.4K
267 CANADIAN DOLLAR 0.01% 0 $33.9K
268 HK GOVT INFRA BOND PROG NOTES 10/27 2.89 0.01% 0 $25.5K
269 POUND STERLING 0.01% 0 $22.7K
270 SINGAPORE DOLLAR 0.01% 0 $21.5K
271 NEW ISRAELI SHEQEL 0.01% 0 $21.5K
272 MALAYSIAN RINGGIT 0.01% 0 $18.2K
273 JAPANESE YEN 0.01% 0 $15.8K
274 CZECH KORUNA 0.00% 0 $12.2K
275 RUSSIAN RUBLE 0.00% 0 $11.9K
276 AUSTRALIAN DOLLAR 0.00% 0 $10.8K
277 SWISS FRANC 0.00% 0 $10.5K
278 NEW ZEALAND DOLLAR 0.00% 0 $10.4K
279 HONG KONG DOLLAR 0.00% 0 $10.3K
280 NORWEGIAN KRONE 0.00% 0 $9.9K
281 DANISH KRONE 0.00% 0 $8.8K
282 POLISH ZLOTY 0.00% 0 $7.9K
283 HUNGARIAN FORINT 0.00% 0 $7.7K
284 ROMANIAN LEU 0.00% 0 $7.3K
285 MEXICAN PESO (NEW) 0.00% 0 $5.7K
286 SWEDISH KRONA 0.00% 0 $1.7K
287 COLOMBIAN PESO 0.00% 0 $376.10
288 SOUTH KOREAN WON 0.00% 0 $9.37
289 TURKISH LIRA 0.00% 0 $5.93
290 SOUTH AFRICAN RAND 0.00% 0 $0.03

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Tiền mặt & khác 100.00%

Phân bổ địa lý

Japan (developed) 22.63%
France (developed) 5.49%
South Korea (emerging) 4.70%
Italy (developed) 4.64%
Germany (developed) 4.62%
United Kingdom (developed) 4.62%
Spain (developed) 4.62%
Canada (developed) 4.61%
China (emerging) 4.56%
Australia (developed) 4.54%
Belgium (developed) 3.12%
Netherlands (developed) 2.88%
Poland (emerging) 2.83%
Mexico (emerging) 2.56%
Thailand (emerging) 2.28%
Austria (developed) 2.25%
Malaysia (emerging) 2.18%
Portugal (developed) 1.73%
Israel (developed) 1.71%
Indonesia (emerging) 1.63%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)2.07% Đã chi trả (12 tháng qua)$0.5662
Tần suấtMonthly SEC yieldKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi — xem trang nhà phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtAug 03, 2026 Lần thanh toán gần nhất$0.0490 (Aug 06, 2026)
Tăng trưởng 1 năm-6.24% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)+22.44% / +176.85%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Aug 03, 2026Aug 03, 2026 Aug 06, 2026$0.0490
Jul 01, 2026Jul 01, 2026 Jul 07, 2026$0.0492
Jun 01, 2026Jun 01, 2026 Jun 04, 2026$0.0495
May 01, 2026May 01, 2026 May 06, 2026$0.0449
Apr 01, 2026Apr 01, 2026 Apr 06, 2026$0.0491
Mar 02, 2026Mar 02, 2026 Mar 05, 2026$0.0428
Feb 02, 2026Feb 02, 2026 Feb 05, 2026$0.0465
Dec 18, 2025Dec 18, 2025 Dec 23, 2025$0.0501
Dec 01, 2025Dec 01, 2025 Dec 04, 2025$0.0431
Nov 03, 2025Nov 03, 2025 Nov 06, 2025$0.0443
Oct 01, 2025Oct 01, 2025 Oct 06, 2025$0.0472
Sep 02, 2025Sep 02, 2025 Sep 05, 2025$0.0506

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm6.62% / 7.27% Sharpe 1Y / 3Y-0.421 / -0.012
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-5.16% / -8.62% Sortino 1Y-0.623
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.042 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.368
Độ lệch giảm 1 năm4.47% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng3.71% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Aug 27, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay75.88K Khối lượng trung bình79.18K
AUM$289.8M Chênh lệch giá/NAV-0.07%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Chênh lệch giá thị trường/NAV so sánh giá thị trường chậm trễ với NAV được báo cáo gần nhất — đây là con số tham chiếu, không phải mức chênh lệch chính thức cuối ngày. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $200.0K +0.07% $289.6M → $289.8M
1 Tuần $2.1M +0.74% $288.1M → $289.8M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết ngoài sẽ mở trang web của nhà phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền — hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về BWZ

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua — đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

Tất cả tin tức về BWZ →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu quốc tếTrái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếNguyên vật liệuCông nghiệpNăng lượng sạchCơ sở hạ tầng

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngNghịch chiềuĐòn bẩy

Phong cách & Quy mô

Tăng trưởngVốn hóa lớn Hoa KỳGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường