Giới thiệu về ETF này
The VanEck Brazil Small-Cap ETF (BRF) strives to precisely track the investment performance—encompassing both price changes and income—of the MVIS Brazil Small-Cap Index (MVBRFTR). This tracking goal is measured prior to accounting for the ETF's own management fees and operational costs. The underlying index is made up of shares from smaller companies that are either legally established in Brazil or, if incorporated elsewhere, generate a significant portion (at least 50%) of their revenues or own at least 50% of their assets within Brazil.
Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Oct 10, 2026.
Biểu đồ giá
Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.
Hiệu suất
| 1M | 3M | 6M | YTD | 1Y | 3Y* | 5Y* | 10Y* | Ngày thành lập* | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ suất sinh lời theo giá | +25.52% | +24.04% | +6.44% | +30.92% | +35.05% | +9.45% | +2.12% | +1.69% | +0.17% |
| Tổng lợi nhuận | +25.52% | +24.04% | +6.44% | +30.92% | +42.76% | +14.87% | +6.68% | +5.64% | +4.50% |
* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Oct 09, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.
Phí
| Expense ratio ròng | 0.60% | Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD | $60.00 |
Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.
Danh mục nắm giữ
Danh mục nắm giữ tính đến Oct 10, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 95 dòng trong cơ sở dữ liệu.
| # | Tài sản nắm giữ | Mã ticker | Tỷ trọng | Cổ phiếu | Giá trị thị trường |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Smartfit Escola De Ginastica E Danca Sa | SMFT3.SA | 3.73% | 215.00K | $1.0M |
| 2 | Cyrela Brazil Realty Sa Empreendimentos | CYRE3.SA | 3.47% | 142.35K | $937.8K |
| 3 | Alupar Investimento Sa | ALUP11.SA | 3.39% | 116.79K | $914.9K |
| 4 | Fleury Sa | FLRY3.SA | 3.18% | 164.14K | $860.8K |
| 5 | Inter & Co Inc | INTR | 3.14% | 117.24K | $848.8K |
| 6 | Pagseguro Digital Ltd | PAGS | 3.08% | 77.97K | $832.7K |
| 7 | Gps Participacoes E Empreendimentos Sa | GGPS3.SA | 2.88% | 229.70K | $777.2K |
| 8 | Cia De Saneamento Do Parana | SAPR11.SA | 2.52% | 79.50K | $681.2K |
| 9 | Orizon Valorizacao De Residuos Sa | ORVR3.SA | 2.44% | 155.80K | $659.2K |
| 10 | Cury Construtora E Incorporadora Sa | CURY3.SA | 2.10% | 90.75K | $568.6K |
| 11 | Auren Energia Sa | AURE3.SA | 2.10% | 177.60K | $567.7K |
| 12 | Cogna Educacao | COGN3.SA | 1.94% | 900.51K | $525.1K |
| 13 | Cia Siderurgica Nacional Sa | SID | 1.91% | 419.41K | $515.9K |
| 14 | Ecorodovias Infraestrutura E Logistica | ECOR3.SA | 1.81% | 178.49K | $489.2K |
| 15 | Jhsf Participacoes Sa | JHSF3.SA | 1.75% | 178.95K | $474.0K |
| 16 | Iguatemi Sa | IGTI11.SA | 1.73% | 72.65K | $468.2K |
| 17 | Arcos Dorados Holdings Inc | ARCO | 1.58% | 52.73K | $428.1K |
| 18 | Bradespar Sa | BRAP4.SA | 1.57% | 102.90K | $423.3K |
| 19 | Irb Brasil Resseguros Sa | IRBR3.SA | 1.55% | 29.92K | $419.7K |
| 20 | Ituran Location And Control Ltd | ITRN | 1.53% | 7.99K | $413.9K |
| 21 | Simpar Sa | SIMH3.SA | 1.51% | 130.46K | $407.9K |
| 22 | Banco Do Estado Do Rio Grande Do Sul Sa | BRSR6.SA | 1.48% | 110.45K | $399.0K |
| 23 | Direcional Engenharia Sa | DIRR3.SA | 1.47% | 173.10K | $398.3K |
| 24 | Ez Tec Empreendimentos E Participacoes | EZTC3.SA | 1.44% | 107.40K | $390.5K |
| 25 | 3r Petroleum Oleo E Gas Sa | BRAV3.SA | 1.42% | 93.76K | $383.8K |
| 26 | Slc Agricola Sa | SLCE3.SA | 1.40% | 108.76K | $379.2K |
| 27 | Vamos Locacao De Caminhoes Maquinas E E | VAMO3.SA | 1.37% | 286.45K | $370.6K |
| 28 | Sylvamo Corp | SLVM | 1.36% | 11.27K | $368.1K |
| 29 | Unipar Carbocloro Sa | UNIP6.SA | 1.35% | 30.20K | $363.6K |
| 30 | Magazine Luiza Sa | MGLU3.SA | 1.34% | 177.73K | $362.6K |
| 31 | Usinas Siderurgicas De Minas Gerais Sa | USIM5.SA | 1.33% | 250.90K | $360.0K |
| 32 | Marcopolo Sa | POMO4.SA | 1.29% | 361.59K | $347.6K |
| 33 | Vivara Participacoes Sa | VIVA3.SA | 1.23% | 58.00K | $333.6K |
| 34 | Movida Participacoes Sa | MOVI3.SA | 1.14% | 92.70K | $308.7K |
| 35 | Sao Martinho S/A | SMTO3.SA | 1.14% | 77.90K | $307.1K |
| 36 | Sigma Lithium Corp | SGML | 1.13% | 31.92K | $305.2K |
| 37 | Banco Abc Brasil Sa | ABCB4.SA | 1.12% | 52.77K | $301.6K |
| 38 | C&A Modas Ltda | CEAB3.SA | 1.07% | 115.95K | $289.2K |
| 39 | Brazilian Rare Earths Ltd | BRE.AX | 1.00% | 120.47K | $271.5K |
| 40 | M Dias Branco Sa | MDIA3.SA | 1.00% | 68.40K | $270.4K |
| 41 | Karoon Gas Australia Ltd | KAR.AX | 1.00% | 243.60K | $269.2K |
| 42 | Hapvida Participacoes E Investimentos S | HAPV3.SA | 0.98% | 150.70K | $264.5K |
| 43 | Construtora Tenda Sa | TEND3.SA | 0.97% | 44.80K | $262.9K |
| 44 | Alpargatas Sa | ALPA4.SA | 0.94% | 80.55K | $253.6K |
| 45 | Cia Brasileira De Aluminio | CBAV3.SA | 0.91% | 110.05K | $244.7K |
| 46 | Arezzo Industria E Comercio Sa | AZZA3.SA | 0.90% | 48.38K | $243.4K |
| 47 | Mahle Metal Leve Sa | LEVE3.SA | 0.89% | 31.80K | $239.9K |
| 48 | Moura Dubeux Engenharia S/A | MDNE3.SA | 0.89% | 39.80K | $239.5K |
| 49 | Meridian Mining Uk Societas | MNO.TO | 0.86% | 146.09K | $232.2K |
| 50 | Dexco Sa | DXCO3.SA | 0.85% | 155.31K | $228.4K |
| 51 | Yduqs Participacoes Sa | YDUQ3.SA | 0.83% | 83.70K | $225.6K |
| 52 | Minerva Sa/Brazil | BEEF3.SA | 0.83% | 256.40K | $225.6K |
| 53 | Grupo Mateus Sa | GMAT3.SA | 0.82% | 201.00K | $222.0K |
| 54 | Light S?A | LIGT3.SA | 0.80% | 281.10K | $215.4K |
| 55 | Empreendimentos Pague Menos S/A | PGMN3.SA | 0.73% | 189.49K | $197.2K |
| 56 | Intelbras Sa Industria De Telecomunicac | INTB3.SA | 0.70% | 50.00K | $189.4K |
| 57 | Tres Tentos Agroindustrial Sa | TTEN3.SA | 0.65% | 67.95K | $175.5K |
| 58 | Afya Ltd | AFYA | 0.65% | 12.33K | $174.5K |
| 59 | Mrv Engenharia E Participacoes Sa | MRVE3.SA | 0.64% | 135.00K | $172.8K |
| 60 | Vinci Partners Investments Ltd | VINP | 0.60% | 14.79K | $162.7K |
| 61 | Vulcabras Sa | VULC3.SA | 0.53% | 46.64K | $143.5K |
| 62 | Lwsa Sa | LWSA3.SA | 0.53% | 138.00K | $143.1K |
| 63 | Petroreconcavo Sa | RECV3.SA | 0.53% | 59.20K | $142.6K |
| 64 | Dimed Sa Distribuidora Da Medicamentos | PNVL3.SA | 0.52% | 45.15K | $139.6K |
| 65 | Uniao Pet Participacoes Sa | AUAU3.SA | 0.51% | 140.85K | $138.8K |
| 66 | Guararapes Confeccoes Sa | — | 0.50% | 71.15K | $133.8K |
| 67 | Mills Estruturas E Servicos De | MILS3.SA | 0.47% | 39.65K | $127.1K |
| 68 | Randon Sa Implementos E Participacoes | RAPT4.SA | 0.46% | 85.50K | $124.4K |
| 69 | Log Commercial Properties E Participaco | LOGG3.SA | 0.43% | 19.60K | $116.6K |
| 70 | Pics Nv | PICS | 0.43% | 9.64K | $115.5K |
| 71 | Hidrovias Do Brasil Sa | HBSA3.SA | 0.42% | 140.91K | $114.7K |
| 72 | Jaguar Mining Inc | JAG.TO | 0.42% | 24.20K | $114.3K |
| 73 | Cia Ferro Ligas Da Bahia - Ferbasa | FESA4.SA | 0.41% | 87.30K | $110.9K |
| 74 | Banco Pine Sa | — | 0.40% | 36.50K | $107.0K |
| 75 | Grendene Sa | GRND3.SA | 0.38% | 113.10K | $102.2K |
| 76 | Tupy Sa | TUPY3.SA | 0.38% | 26.00K | $101.8K |
| 77 | Brasilagro - Co Brasileira De Proprieda | AGRO3.SA | 0.35% | 25.15K | $95.5K |
| 78 | Irani Papel E Embalagem Sa | RANI3.SA | 0.34% | 56.60K | $93.0K |
| 79 | Adecoagro Sa | AGRO | 0.34% | 8.66K | $90.5K |
| 80 | Grupo Sbf Sa | SBFG3.SA | 0.33% | 42.80K | $88.3K |
| 81 | Vtex | VTEX | 0.32% | 21.89K | $86.5K |
| 82 | Camil Alimentos Sa | CAML3.SA | 0.30% | 57.25K | $80.7K |
| 83 | Tegma Gestao Logistica | TGMA3.SA | 0.28% | 8.30K | $74.7K |
| 84 | Fras-Le Sa | FRAS3.SA | 0.27% | 13.80K | $73.9K |
| 85 | Braskem Sa | BAK | 0.22% | 31.99K | $58.2K |
| 86 | Blau Farmaceutica Sa | BLAU3.SA | 0.21% | 22.86K | $56.8K |
| 87 | Cruzeiro Do Sul Educacional Sa | CSED3.SA | 0.17% | 33.75K | $45.7K |
| 88 | Zamp Sa | — | 0.11% | 41 | $28.8K |
| 89 | -USD CASH- | — | 0.06% | 15.72K | $15.7K |
| 90 | Banco Abc Brasil Sa | — | 0.04% | 1.94K | $11.1K |
| 91 | Esg Minerals Ltd | — | 0.00% | 26.31K | $585.98 |
| 92 | -BRL CASH- | — | 0.00% | 1.78K | $355.18 |
| 93 | -CAD CASH- | — | 0.00% | 2 | $1.52 |
| 94 | Oi Sa | OIBR3.SA | 0.00% | 1 | $0.00 |
| 95 | Other/Cash | — | -0.08% | 0 | -$21.8K |
Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.
Phân bổ theo ngành
Phân bổ địa lý
Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.
Phân phối
| Yield (TTM) | 4.23% | Đã chi trả (12 tháng qua) | $0.8889 |
| Tần suất | Annual | SEC yield | Nguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành |
| Ngày chốt quyền gần nhất | Dec 22, 2025 | Lần thanh toán gần nhất | $0.8889 (Dec 26, 2025) |
| Tăng trưởng 1 năm | +98.28% | Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm) | +16.86% / +20.29% |
| Ngày chốt quyền | Ngày chốt quyền | Ngày chi trả | Số lượng |
|---|---|---|---|
| Dec 22, 2025 | Dec 22, 2025 | Dec 26, 2025 | $0.8889 |
| Dec 23, 2024 | Dec 23, 2024 | Dec 24, 2024 | $0.4483 |
| Dec 18, 2023 | Dec 19, 2023 | Dec 22, 2023 | $0.8824 |
| Dec 19, 2022 | Dec 20, 2022 | Dec 23, 2022 | $0.5570 |
| Dec 20, 2021 | Dec 21, 2021 | Dec 27, 2021 | $0.4880 |
| Dec 21, 2020 | Dec 22, 2020 | Dec 28, 2020 | $0.3530 |
| Dec 23, 2019 | Dec 24, 2019 | Dec 30, 2019 | $0.6970 |
| Dec 27, 2018 | Dec 28, 2018 | Jan 03, 2019 | $0.0680 |
| Dec 20, 2018 | Dec 21, 2018 | Dec 27, 2018 | $0.5110 |
| Dec 18, 2017 | Dec 19, 2017 | Dec 22, 2017 | $1.0630 |
| Dec 19, 2016 | Dec 21, 2016 | Dec 23, 2016 | $0.6760 |
| Dec 21, 2015 | Dec 23, 2015 | Dec 28, 2015 | $0.3990 |
Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →
Thống kê rủi ro
| Biến động 1 năm / 3 năm | 32.66% / 29.23% | Sharpe 1Y / 3Y | 1.62 / 0.547 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm | -25.96% / -36.93% | Sortino 1Y | 2.64 |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.841 | Tương quan với S&P 500 (1 năm) | 0.472 |
| Độ lệch giảm 1 năm | 20.01% | Lãi suất phi rủi ro được sử dụng | 4.05% (3M T-bill, FRED) |
Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Oct 11, 2026. Công thức →
Thanh khoản
| Khối lượng giao dịch hôm nay | 16.55K | Khối lượng trung bình | 6.09K |
| AUM | $27.0M | Chênh lệch giá/NAV | +4.90% |
| Chênh lệch giá mua/bán | Không được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch. | ||
Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →
Dòng tiền quỹ (ước tính)
| Kỳ | Dòng vốn ròng ước tính | % của AUM ban đầu | AUM đầu kỳ → cuối kỳ |
|---|---|---|---|
| 1 Ngày | $594.5K | +2.25% | $26.4M → $27.0M |
| 1 Tháng | -$1.4M | -6.33% | $22.5M → $27.0M |
| 1 Tuần | -$527.7K | -2.40% | $22.0M → $27.0M |
Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.
Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ
Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.
Tin tức mới nhất về BRF
Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.
Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.
BRF