Trễ
Nghiên cứu mọi ETF. So sánh toàn diện.
★
Menu
Tất cả ETF Bộ lọc Xếp hạng Quốc tế So sánh Tin tức
Khám phá Danh mục Ngành Các nhà phát hành Danh mục nắm giữ & Cổ phiếu Hiệu suất Bản đồ nhiệt Mức độ trùng lặp quỹ Mới Ra Mắt
Xếp hạng Lợi suất cao nhất Hiệu suất tốt nhất ETF lớn nhất Hoạt động nhiều nhất Xu hướng Phí thấp nhất Tất cả bảng xếp hạng
Quốc tế Thị trường mới nổi Thị trường phát triển Châu Âu Châu Á - Thái Bình Dương Phòng ngừa rủi ro tỷ giá Trung tâm quốc tế
Học & Công cụ Học Hỏi dữ liệu AI Agents ★ Đã lưu API
Giới thiệu Về chúng tôi Liên hệ Tuyên bố miễn trách nhiệm
Thành viên
API GATEWAY

Truy cập JSON chỉ đọc miễn phí vào dữ liệu cache của trang.

Chế độ tối

Chế độ hướng dẫn
Mới làm quen với thị trường? Giá, lợi suất, YTD, vốn hóa thị trường: chúng tôi giải thích từng thuật ngữ ngay khi bạn duyệt, bằng ngôn ngữ dễ hiểu. Cùng một dữ liệu, kèm theo hướng dẫn tích hợp sẵn.

Chế độ chuyên gia
Bạn đã quen với thị trường. Chỉ có dữ liệu: rõ ràng, nhanh và gọn, không kèm giải thích thêm. Đây là chế độ xem mặc định.

Ngôn ngữ giao diện

BRF VanEck Brazil Small-Cap ETF

21.00 1.05 (+5.26%)

Báo giá tính đến Oct 09, 2026 20:00 UTC · Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated.

Giá đóng cửa phiên trước19.95 Biên độ trong ngày20.92 – 21.00
Biên độ 52 Tuần14.72 – 21.00 Khối lượng giao dịch16.55K
Khối lượng TB6.09K AUM$27.0M (Oct 10, 2026)
Tỷ lệ chi phí0.60% Yield (TTM)4.23%
NAV20.02 Chênh lệch giá/NAV+4.90% tham chiếu
Ngày thành lậpMay 12, 2009 Danh mục nắm giữ92
Nhà phát hànhVanEck Sàn giao dịchAMEX
Danh mụcEmerging Markets Chỉ số theo dõiKhông có trong dữ liệu nguồn
CUSIP92189F825 ISINUS92189F8251
Quản lýKhông có trong dữ liệu nguồn

Giới thiệu về ETF này

The VanEck Brazil Small-Cap ETF (BRF) strives to precisely track the investment performance—encompassing both price changes and income—of the MVIS Brazil Small-Cap Index (MVBRFTR). This tracking goal is measured prior to accounting for the ETF's own management fees and operational costs. The underlying index is made up of shares from smaller companies that are either legally established in Brazil or, if incorporated elsewhere, generate a significant portion (at least 50%) of their revenues or own at least 50% of their assets within Brazil.

Mô tả từ nhà cung cấp dữ liệu quỹ · thông tin tính đến Oct 10, 2026.

Biểu đồ giá

Giá đóng cửa hàng ngày (lợi nhuận giá, không phải tổng lợi nhuận). Các đường so sánh được chuẩn hóa theo phần trăm thay đổi so với điểm bắt đầu của khoảng thời gian. Nguồn: Financial Modeling Prep.

Hiệu suất

1M3M6MYTD1Y3Y*5Y*10Y*Ngày thành lập*
Tỷ suất sinh lời theo giá +25.52% +24.04% +6.44% +30.92% +35.05% +9.45% +2.12% +1.69% +0.17%
Tổng lợi nhuận +25.52% +24.04% +6.44% +30.92% +42.76% +14.87% +6.68% +5.64% +4.50%

* Đã tính theo năm. Tổng lợi nhuận sử dụng chuỗi giá đã điều chỉnh cổ tức (phân phối được tái đầu tư); lợi nhuận giá sử dụng giá đóng cửa chưa điều chỉnh. Hiệu suất đến ngày Oct 09, 2026. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Phí

Expense ratio ròng0.60% Chi phí hàng năm cho khoản đầu tư 10.000 USD$60.00

Chỉ mang tính minh họa: expense ratio × 10.000 USD. Không bao gồm chi phí giao dịch, chênh lệch giá mua/bán, thuế và biến động giá trị đầu tư. Chi tiết expense ratio gộp và ròng cũng như các khoản miễn giảm phí được nêu trong bản cáo bạch.

Danh mục nắm giữ

Danh mục nắm giữ tính đến Oct 10, 2026 · ngày báo cáo danh mục từ nhà cung cấp dữ liệu; danh mục không phản ánh vị thế theo thời gian thực. 95 dòng trong cơ sở dữ liệu.

#Tài sản nắm giữMã tickerTỷ trọngCổ phiếuGiá trị thị trường
1 Smartfit Escola De Ginastica E Danca Sa SMFT3.SA 3.73% 215.00K $1.0M
2 Cyrela Brazil Realty Sa Empreendimentos CYRE3.SA 3.47% 142.35K $937.8K
3 Alupar Investimento Sa ALUP11.SA 3.39% 116.79K $914.9K
4 Fleury Sa FLRY3.SA 3.18% 164.14K $860.8K
5 Inter & Co Inc INTR 3.14% 117.24K $848.8K
6 Pagseguro Digital Ltd PAGS 3.08% 77.97K $832.7K
7 Gps Participacoes E Empreendimentos Sa GGPS3.SA 2.88% 229.70K $777.2K
8 Cia De Saneamento Do Parana SAPR11.SA 2.52% 79.50K $681.2K
9 Orizon Valorizacao De Residuos Sa ORVR3.SA 2.44% 155.80K $659.2K
10 Cury Construtora E Incorporadora Sa CURY3.SA 2.10% 90.75K $568.6K
11 Auren Energia Sa AURE3.SA 2.10% 177.60K $567.7K
12 Cogna Educacao COGN3.SA 1.94% 900.51K $525.1K
13 Cia Siderurgica Nacional Sa SID 1.91% 419.41K $515.9K
14 Ecorodovias Infraestrutura E Logistica ECOR3.SA 1.81% 178.49K $489.2K
15 Jhsf Participacoes Sa JHSF3.SA 1.75% 178.95K $474.0K
16 Iguatemi Sa IGTI11.SA 1.73% 72.65K $468.2K
17 Arcos Dorados Holdings Inc ARCO 1.58% 52.73K $428.1K
18 Bradespar Sa BRAP4.SA 1.57% 102.90K $423.3K
19 Irb Brasil Resseguros Sa IRBR3.SA 1.55% 29.92K $419.7K
20 Ituran Location And Control Ltd ITRN 1.53% 7.99K $413.9K
21 Simpar Sa SIMH3.SA 1.51% 130.46K $407.9K
22 Banco Do Estado Do Rio Grande Do Sul Sa BRSR6.SA 1.48% 110.45K $399.0K
23 Direcional Engenharia Sa DIRR3.SA 1.47% 173.10K $398.3K
24 Ez Tec Empreendimentos E Participacoes EZTC3.SA 1.44% 107.40K $390.5K
25 3r Petroleum Oleo E Gas Sa BRAV3.SA 1.42% 93.76K $383.8K
26 Slc Agricola Sa SLCE3.SA 1.40% 108.76K $379.2K
27 Vamos Locacao De Caminhoes Maquinas E E VAMO3.SA 1.37% 286.45K $370.6K
28 Sylvamo Corp SLVM 1.36% 11.27K $368.1K
29 Unipar Carbocloro Sa UNIP6.SA 1.35% 30.20K $363.6K
30 Magazine Luiza Sa MGLU3.SA 1.34% 177.73K $362.6K
31 Usinas Siderurgicas De Minas Gerais Sa USIM5.SA 1.33% 250.90K $360.0K
32 Marcopolo Sa POMO4.SA 1.29% 361.59K $347.6K
33 Vivara Participacoes Sa VIVA3.SA 1.23% 58.00K $333.6K
34 Movida Participacoes Sa MOVI3.SA 1.14% 92.70K $308.7K
35 Sao Martinho S/A SMTO3.SA 1.14% 77.90K $307.1K
36 Sigma Lithium Corp SGML 1.13% 31.92K $305.2K
37 Banco Abc Brasil Sa ABCB4.SA 1.12% 52.77K $301.6K
38 C&A Modas Ltda CEAB3.SA 1.07% 115.95K $289.2K
39 Brazilian Rare Earths Ltd BRE.AX 1.00% 120.47K $271.5K
40 M Dias Branco Sa MDIA3.SA 1.00% 68.40K $270.4K
41 Karoon Gas Australia Ltd KAR.AX 1.00% 243.60K $269.2K
42 Hapvida Participacoes E Investimentos S HAPV3.SA 0.98% 150.70K $264.5K
43 Construtora Tenda Sa TEND3.SA 0.97% 44.80K $262.9K
44 Alpargatas Sa ALPA4.SA 0.94% 80.55K $253.6K
45 Cia Brasileira De Aluminio CBAV3.SA 0.91% 110.05K $244.7K
46 Arezzo Industria E Comercio Sa AZZA3.SA 0.90% 48.38K $243.4K
47 Mahle Metal Leve Sa LEVE3.SA 0.89% 31.80K $239.9K
48 Moura Dubeux Engenharia S/A MDNE3.SA 0.89% 39.80K $239.5K
49 Meridian Mining Uk Societas MNO.TO 0.86% 146.09K $232.2K
50 Dexco Sa DXCO3.SA 0.85% 155.31K $228.4K
51 Yduqs Participacoes Sa YDUQ3.SA 0.83% 83.70K $225.6K
52 Minerva Sa/Brazil BEEF3.SA 0.83% 256.40K $225.6K
53 Grupo Mateus Sa GMAT3.SA 0.82% 201.00K $222.0K
54 Light S?A LIGT3.SA 0.80% 281.10K $215.4K
55 Empreendimentos Pague Menos S/A PGMN3.SA 0.73% 189.49K $197.2K
56 Intelbras Sa Industria De Telecomunicac INTB3.SA 0.70% 50.00K $189.4K
57 Tres Tentos Agroindustrial Sa TTEN3.SA 0.65% 67.95K $175.5K
58 Afya Ltd AFYA 0.65% 12.33K $174.5K
59 Mrv Engenharia E Participacoes Sa MRVE3.SA 0.64% 135.00K $172.8K
60 Vinci Partners Investments Ltd VINP 0.60% 14.79K $162.7K
61 Vulcabras Sa VULC3.SA 0.53% 46.64K $143.5K
62 Lwsa Sa LWSA3.SA 0.53% 138.00K $143.1K
63 Petroreconcavo Sa RECV3.SA 0.53% 59.20K $142.6K
64 Dimed Sa Distribuidora Da Medicamentos PNVL3.SA 0.52% 45.15K $139.6K
65 Uniao Pet Participacoes Sa AUAU3.SA 0.51% 140.85K $138.8K
66 Guararapes Confeccoes Sa — 0.50% 71.15K $133.8K
67 Mills Estruturas E Servicos De MILS3.SA 0.47% 39.65K $127.1K
68 Randon Sa Implementos E Participacoes RAPT4.SA 0.46% 85.50K $124.4K
69 Log Commercial Properties E Participaco LOGG3.SA 0.43% 19.60K $116.6K
70 Pics Nv PICS 0.43% 9.64K $115.5K
71 Hidrovias Do Brasil Sa HBSA3.SA 0.42% 140.91K $114.7K
72 Jaguar Mining Inc JAG.TO 0.42% 24.20K $114.3K
73 Cia Ferro Ligas Da Bahia - Ferbasa FESA4.SA 0.41% 87.30K $110.9K
74 Banco Pine Sa — 0.40% 36.50K $107.0K
75 Grendene Sa GRND3.SA 0.38% 113.10K $102.2K
76 Tupy Sa TUPY3.SA 0.38% 26.00K $101.8K
77 Brasilagro - Co Brasileira De Proprieda AGRO3.SA 0.35% 25.15K $95.5K
78 Irani Papel E Embalagem Sa RANI3.SA 0.34% 56.60K $93.0K
79 Adecoagro Sa AGRO 0.34% 8.66K $90.5K
80 Grupo Sbf Sa SBFG3.SA 0.33% 42.80K $88.3K
81 Vtex VTEX 0.32% 21.89K $86.5K
82 Camil Alimentos Sa CAML3.SA 0.30% 57.25K $80.7K
83 Tegma Gestao Logistica TGMA3.SA 0.28% 8.30K $74.7K
84 Fras-Le Sa FRAS3.SA 0.27% 13.80K $73.9K
85 Braskem Sa BAK 0.22% 31.99K $58.2K
86 Blau Farmaceutica Sa BLAU3.SA 0.21% 22.86K $56.8K
87 Cruzeiro Do Sul Educacional Sa CSED3.SA 0.17% 33.75K $45.7K
88 Zamp Sa — 0.11% 41 $28.8K
89 -USD CASH- — 0.06% 15.72K $15.7K
90 Banco Abc Brasil Sa — 0.04% 1.94K $11.1K
91 Esg Minerals Ltd — 0.00% 26.31K $585.98
92 -BRL CASH- — 0.00% 1.78K $355.18
93 -CAD CASH- — 0.00% 2 $1.52
94 Oi Sa OIBR3.SA 0.00% 1 $0.00
95 Other/Cash — -0.08% 0 -$21.8K

Nhấp vào mã ticker để xem tất cả ETF nắm giữ cổ phiếu đó.

Phân bổ theo ngành

Công nghiệp 17.07%
Bất động sản 14.51%
Hàng tiêu dùng Chu kỳ 14.51%
Vật liệu Cơ bản 13.80%
Dịch vụ Tài chính 9.53%
Tiện ích 8.83%
Hàng tiêu dùng Thiết yếu 8.73%
Y tế 5.59%
Năng lượng 2.91%
Công nghệ 1.95%
Dịch vụ Truyền thông 1.58%
Tiền mặt & khác 0.98%

Phân bổ địa lý

Brazil (emerging) 91.18%
Australia (developed) 2.11%
Uruguay 1.62%
Israel (developed) 1.58%
United States (developed) 1.41%
United Kingdom (developed) 1.22%
Canada (developed) 0.45%
Luxembourg (developed) 0.36%
Other 0.06%

Tỷ trọng quốc gia theo báo cáo của nhà cung cấp dữ liệu. Nhãn phát triển/mới nổi/cận biên theo phân loại trên trang Phương pháp luận. Phòng ngừa rủi ro tỷ giá: Không có chỉ báo phòng hộ trong tên quỹ.

Phân phối

Yield (TTM)4.23% Đã chi trả (12 tháng qua)$0.8889
Tần suấtAnnual SEC yieldNguồn dữ liệu của chúng tôi không cung cấp thông tin này; xem trang tổ chức phát hành
Ngày chốt quyền gần nhấtDec 22, 2025 Lần thanh toán gần nhất$0.8889 (Dec 26, 2025)
Tăng trưởng 1 năm+98.28% Tăng trưởng 3 năm / 5 năm (hàng năm)+16.86% / +20.29%
Ngày chốt quyềnNgày chốt quyềnNgày chi trảSố lượng
Dec 22, 2025Dec 22, 2025 Dec 26, 2025$0.8889
Dec 23, 2024Dec 23, 2024 Dec 24, 2024$0.4483
Dec 18, 2023Dec 19, 2023 Dec 22, 2023$0.8824
Dec 19, 2022Dec 20, 2022 Dec 23, 2022$0.5570
Dec 20, 2021Dec 21, 2021 Dec 27, 2021$0.4880
Dec 21, 2020Dec 22, 2020 Dec 28, 2020$0.3530
Dec 23, 2019Dec 24, 2019 Dec 30, 2019$0.6970
Dec 27, 2018Dec 28, 2018 Jan 03, 2019$0.0680
Dec 20, 2018Dec 21, 2018 Dec 27, 2018$0.5110
Dec 18, 2017Dec 19, 2017 Dec 22, 2017$1.0630
Dec 19, 2016Dec 21, 2016 Dec 23, 2016$0.6760
Dec 21, 2015Dec 23, 2015 Dec 28, 2015$0.3990

Yield phân phối trailing = tổng tiền mặt phân phối 12 tháng gần nhất ÷ giá hiện tại. Đây KHÔNG phải là yield 30 ngày theo chuẩn SEC và các khoản phân phối không được đảm bảo sẽ tiếp tục. Giải thích sự khác biệt →

Thống kê rủi ro

Biến động 1 năm / 3 năm32.66% / 29.23% Sharpe 1Y / 3Y1.62 / 0.547
Mức sụt giảm tối đa 1 năm / 3 năm-25.96% / -36.93% Sortino 1Y2.64
Beta so với S&P 500 (3 năm)0.841 Tương quan với S&P 500 (1 năm)0.472
Độ lệch giảm 1 năm20.01% Lãi suất phi rủi ro được sử dụng4.05% (3M T-bill, FRED)

Tính toán bởi ETF Explorer từ giá đóng cửa đã điều chỉnh cổ tức hàng ngày; biến động và mức sụt giảm được tính theo năm/theo kỳ; exposure với S&P 500 được ước tính qua SPY. Tính đến Oct 11, 2026. Công thức →

Thanh khoản

Khối lượng giao dịch hôm nay16.55K Khối lượng trung bình6.09K
AUM$27.0M Chênh lệch giá/NAV+4.90%
Chênh lệch giá mua/bánKhông được cung cấp bởi nguồn dữ liệu của chúng tôi. Vui lòng kiểm tra màn hình báo giá của môi giới; spread thường rộng nhất vào đầu và cuối phiên giao dịch.

Premium/discount so sánh giá thị trường trễ với NAV được báo cáo gần nhất: đây là con số tham khảo, không phải premium/discount chốt phiên chính thức. Cách thanh khoản ETF hoạt động →

Dòng tiền quỹ (ước tính)

KỳDòng vốn ròng ước tính% của AUM ban đầuAUM đầu kỳ → cuối kỳ
1 Ngày $594.5K +2.25% $26.4M → $27.0M
1 Tháng -$1.4M -6.33% $22.5M → $27.0M
1 Tuần -$527.7K -2.40% $22.0M → $27.0M

Ước tính của ETF Explorer: mức thay đổi trong AUM được báo cáo trừ đi tác động biến động thị trường, từ dữ liệu ảnh chụp hàng ngày của chúng tôi. Đây không phải dữ liệu phát hành/hoàn lại chính thức của nhà phát hành.

Tài Nguyên Chính Thức của Quỹ

Các liên kết bên ngoài mở trang của tổ chức phát hành hoặc SEC EDGAR trong tab mới. Bản cáo bạch và tài liệu chính thức luôn là nguồn có thẩm quyền; hãy xem xét kỹ trước khi đầu tư.

Tin tức mới nhất về BRF

Không có bài viết nào đề cập trực tiếp đến quỹ này trong 7 ngày qua; đang hiển thị tin tức ETF tổng quát.

3 Dividend ETFs to Buy at 40 and Never Sell Through Retirement ↗ Buying a dividend ETF at 40 and holding it until 80 sounds simple, but the fund that leads over one year consistently trails over ten, and the one… 24/7 Wall Street · Oct 11, 16:03 UTC Should You Buy Bitcoin or XRP Right Now? The Case for Each ↗ Bitcoin and XRP have both taken hits lately, but the size of each coin's drop tells two very different stories about risk, recovery potential, and… 247 Wallst · Oct 11, 12:30 UTC Same Age, Same Savings: Why One 59-Year-Old Collects $5,550 a Month for Life and the Other Doesn’t ↗ Two 59-year-olds hold the exact same six income funds at the exact same weights, yet one pays a federal penalty on every withdrawal while the other… 247 Wallst · Oct 11, 12:12 UTC Sending an Adult Child $1,200 a Month at 70? That Is Money Leaving Every Month. These 3 ETFs Help Cover It Without Shrinking Principal ↗ Sending $1,200 a month to an adult child from the same account funding your retirement creates a slow drain most retirees don't notice until the… 247 Wallst · Oct 11, 12:03 UTC Claude AI’s XRP Price Prediction: Will It Drop to $1.17 or Rise to $1.70 First? ↗ Anthropic's Claude AI ran the XRP chart data and landed on a definitive price target to watch first, and its reasoning hinges on a Bitcoin threshold… 247 Wallst · Oct 11, 12:00 UTC Bitcoin, Ethereum, XRP, and Solana Are All Down in 2026. Which Has Held Up Best? ↗ All four major cryptocurrencies are bleeding in 2026, but the coin that looks strongest on paper may actually be in the worst shape of the group… 247 Wallst · Oct 11, 11:30 UTC
Tất cả tin tức về BRF →

Hướng dẫn: AUM là quy mô quỹ. Expense ratio là chi phí hàng năm đã được tính vào lợi nhuận. NAV là giá trị tài sản quỹ sở hữu trên mỗi cổ phiếu; giá thị trường có thể cao hơn một chút (premium) hoặc thấp hơn (discount) so với NAV. Tổng lợi nhuận giả định rằng các khoản phân phối đã được tái đầu tư. Mỗi bộ dữ liệu hiển thị ngày cập nhật riêng vì dữ liệu nắm giữ, tài sản và giá được cập nhật theo các lịch trình khác nhau.

Hàng hóa

Hàng hóa (đa ngành)VàngDầu khíBạc

Tài sản kỹ thuật số

Tiền điện tửBitcoin

Thu nhập cố định

Trái phiếu (tất cả)Trái phiếu chính phủTrái phiếu Kho bạcTrái phiếu doanh nghiệpTrái phiếu lợi suất caoTrái phiếu đô thịTrái phiếu quốc tếTIPS / Chống lạm phát

Thu nhập

Cổ tứcCovered Call / Thu nhập từ quyền chọnCổ phiếu ưu đãi

Khu vực

Quốc tếToàn cầuThị trường phát triểnThị trường mới nổiVốn hóa nhỏ quốc tếThị trường cận biên

Lĩnh vực & Chủ đề

Tài chínhCông nghệNăng lượngBất động sản / REITY tếCông nghiệpNguyên vật liệuCơ sở hạ tầngNăng lượng sạch

Chiến lược

Buffer / Kết quả xác địnhESG / Bền VữngPhòng ngừa rủi ro tỷ giáĐà tăng trưởngTrọng Số ĐềuBiến động thấp

Cấu trúc

ETF chủ độngĐòn bẩyNghịch chiều

Phong cách & Quy mô

Vốn hóa lớn Hoa KỳTăng trưởngGiá trịVốn hóa nhỏ Hoa KỳVốn hóa vừa Hoa KỳToàn thị trường