So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() XLYI State Street Consumer… |
|---|---|
| Giá | 22.82 -0.65% |
| Nhà phát hành | SPDR |
| AUM | $1.8M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.35% |
| Yield (TTM) | 15.68% |
| Ngày thành lập | Jul 29, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 2 |
| Khối lượng TB | 2.52K |
| YTD | -6.44% |
| 1Y total | +3.38% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 16.21% |
| Sharpe 1Y | 0.064 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -12.30% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.995 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | XLY 100.02% SSI US GOV… 0.58% STATE… -0.60% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 100.15% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
