So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() XLV State Street Health Care… |
|---|---|
| Giá | 173.54 -1.00% |
| Nhà phát hành | SPDR |
| AUM | $45.11B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.08% |
| Yield (TTM) | 1.46% |
| Ngày thành lập | Dec 16, 1998 |
| Danh mục nắm giữ | 60 |
| Khối lượng TB | 10.01M |
| YTD | +12.11% |
| 1Y total | +28.83% |
| 3Y total (ann.) | +11.00% |
| 5Y total (ann.) | +6.94% |
| Biến động 1 năm | 15.96% |
| Sharpe 1Y | 1.68 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -10.47% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.447 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | LLY 15.45% JNJ 10.41% ABBV 7.43% MRK 6.12% UNH 5.70% AMGN 3.78% TMO 3.70% ABT 3.20% GILD 2.92% PFE 2.58% |
| Cơ cấu ngành | Y tế 99.23% Công nghệ 0.59% Tiền mặt & khác 0.18% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
