So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() WQTM WisdomTree Quantum Computing… |
|---|---|
| Giá | 32.32 -1.79% |
| Nhà phát hành | WisdomTree |
| AUM | $368.6M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.45% |
| Yield (TTM) | — |
| Ngày thành lập | Oct 09, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 48 |
| Khối lượng TB | 340.46K |
| YTD | +24.88% |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 43.65% |
| Sharpe 1Y | 0.336 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -29.46% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | IONQ 7.85% INTC 5.76% RGTI 5.50% QBTS 5.02% QUBT 4.36% AMD 3.87% NOKIA.HE 3.56% AMZN 3.11% GOOGL 2.99% NVDA 2.90% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 84.15% Dịch vụ Truyền thông 8.85% Công nghiệp 3.62% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 3.38% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
