So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() WNTR YieldMax MSTR Short Option… |
|---|---|
| Giá | 20.38 +1.85% |
| Nhà phát hành | YieldMax |
| AUM | $69.7M |
| Tỷ lệ chi phí | 1.00% |
| Yield (TTM) | 140.23% |
| Ngày thành lập | Mar 26, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | — |
| Khối lượng TB | 166.56K |
| YTD | -48.61% |
| 1Y total | +48.33% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 56.21% |
| Sharpe 1Y | 1.26 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -42.63% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | -1.40 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | Cash & Other 42.32% United… 20.06% United… 17.05% United… 13.05% United… 10.13% United… 9.06% First… 6.75% MSTR… 2.59% MSTR US… 1.92% STRATEGY… 0.74% |
| Cơ cấu ngành |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
