So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() WDIV State Street SPDR S&P Global… |
|---|---|
| Giá | 81.26 +0.26% |
| Nhà phát hành | SPDR |
| AUM | $274.6M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.40% |
| Yield (TTM) | 4.28% |
| Ngày thành lập | May 29, 2013 |
| Danh mục nắm giữ | 90 |
| Khối lượng TB | 7.29K |
| YTD | +7.70% |
| 1Y total | +16.49% |
| 3Y total (ann.) | +19.15% |
| 5Y total (ann.) | +8.79% |
| Biến động 1 năm | 10.24% |
| Sharpe 1Y | 1.40 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -8.61% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.453 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | 0992.HK 3.35% A078930 1.93% LGEN 1.89% MO 1.70% APA.AX 1.69% TEP 1.66% HIW 1.65% VZ 1.55% NWBI 1.51% RUS.TO 1.50% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 22.02% Công nghiệp 13.84% Tiện ích 13.39% Bất động sản 11.97% Dịch vụ Truyền thông 8.11% Năng lượng 7.07% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
