So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() WCMI First Trust WCM International… |
|---|---|
| Giá | 19.87 -0.43% |
| Nhà phát hành | First Trust |
| AUM | $1.91B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.85% |
| Yield (TTM) | 0.53% |
| Ngày thành lập | Mar 31, 2020 |
| Danh mục nắm giữ | 39 |
| Khối lượng TB | 850.45K |
| YTD | +16.81% |
| 1Y total | +26.96% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 20.39% |
| Sharpe 1Y | 1.28 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -12.47% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.826 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | 2330.TW 6.92% Rolls-Royce… 6.82% NBIS 4.95% BAB.L 3.82% CSU.TO 3.82% TEVA 3.36% 8411.T 3.13% LTMC.MI 3.03% ENR.DE 2.98% SONY 2.93% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 20.00% Dịch vụ Tài chính 18.17% Công nghiệp 17.04% Y tế 13.20% Dịch vụ Truyền thông 8.07% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 6.17% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
