So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() VYM Vanguard High Dividend Yield… |
|---|---|
| Giá | 159.97 +0.57% |
| Nhà phát hành | Vanguard |
| AUM | $95.80B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.04% |
| Yield (TTM) | 2.31% |
| Ngày thành lập | Nov 10, 2006 |
| Danh mục nắm giữ | 589 |
| Khối lượng TB | 1.23M |
| YTD | +10.83% |
| 1Y total | +15.32% |
| 3Y total (ann.) | +18.74% |
| 5Y total (ann.) | +11.25% |
| Biến động 1 năm | 9.99% |
| Sharpe 1Y | 1.19 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -7.08% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.671 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | AVGO 6.94% JPM 3.83% XOM 2.70% JNJ 2.58% ABBV 1.83% CSCO 1.76% BAC 1.65% CVX 1.54% MRK 1.47% CAT 1.46% |
| Cơ cấu ngành | Dịch vụ Tài chính 21.65% Công nghệ 16.96% Y tế 13.63% Công nghiệp 11.59% Năng lượng 9.99% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 8.12% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
