So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() VERS ProShares - Metaverse ETF |
|---|---|
| Giá | 70.37 -0.39% |
| Nhà phát hành | ProShares |
| AUM | $6.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.58% |
| Yield (TTM) | 0.13% |
| Ngày thành lập | Mar 15, 2022 |
| Danh mục nắm giữ | 41 |
| Khối lượng TB | 429 |
| YTD | +14.72% |
| 1Y total | +25.42% |
| 3Y total (ann.) | +25.74% |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 30.95% |
| Sharpe 1Y | 0.904 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -23.14% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 1.53 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | KOPN 4.80% AAPL 4.60% GOOGL 4.53% MSFT 4.50% NVDA 4.47% AMZN 4.39% META 4.33% QRVO 4.28% SNDK 4.18% SNAP 4.01% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 77.76% Dịch vụ Truyền thông 17.09% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 4.52% Bất động sản 0.59% Tiền mặt & khác 0.04% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
