So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() USTB VictoryShares Short-Term Bond… |
|---|---|
| Giá | 50.52 -0.02% |
| Nhà phát hành | Victory Capital |
| AUM | $2.51B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.34% |
| Yield (TTM) | 4.54% |
| Ngày thành lập | Oct 24, 2017 |
| Danh mục nắm giữ | 782 |
| Khối lượng TB | 283.42K |
| YTD | -0.63% |
| 1Y total | +3.82% |
| 3Y total (ann.) | +5.87% |
| 5Y total (ann.) | +3.60% |
| Biến động 1 năm | 1.17% |
| Sharpe 1Y | 0.115 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -0.86% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.018 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | US T-NOTE… 2.92% US T-NOTE… 2.14% US T-NOTE… 1.38% US T-NOTE… 1.22% CASH AND… 1.17% US T-NOTE… 1.10% US T-NOTE… 0.88% US T-NOTE… 0.78% KEYCORP VRN… 0.55% US T-NOTE… 0.51% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
