So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() USRT iShares Core U.S. REIT ETF |
|---|---|
| Giá | 67.22 -0.50% |
| Nhà phát hành | iShares |
| AUM | $4.68B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.08% |
| Yield (TTM) | 2.52% |
| Ngày thành lập | May 01, 2007 |
| Danh mục nắm giữ | 123 |
| Khối lượng TB | 493.23K |
| YTD | +18.61% |
| 1Y total | +20.51% |
| 3Y total (ann.) | +13.65% |
| 5Y total (ann.) | +5.21% |
| Biến động 1 năm | 13.60% |
| Sharpe 1Y | 1.32 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -8.03% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.586 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | WELL 8.96% PLD 7.48% EQIX 6.23% SPG 4.37% DLR 4.31% EQR 4.23% O 4.15% PSA 4.03% VTR 3.74% IRM 2.94% |
| Cơ cấu ngành | Bất động sản 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
