So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() UPW ProShares Ultra Utilities |
|---|---|
| Giá | 19.61 +1.63% |
| Nhà phát hành | ProShares |
| AUM | $12.2M |
| Tỷ lệ chi phí | 1.59% |
| Yield (TTM) | 1.94% |
| Ngày thành lập | Jan 30, 2007 |
| Danh mục nắm giữ | 38 |
| Khối lượng TB | 18.79K |
| YTD | -9.76% |
| 1Y total | -19.34% |
| 3Y total (ann.) | +22.76% |
| 5Y total (ann.) | +10.07% |
| Biến động 1 năm | 31.38% |
| Sharpe 1Y | -0.591 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -33.40% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.658 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | Net Other… 34.37% NEE 8.15% SO 5.01% CEG 4.96% DUK 4.59% AEP 3.38% D 2.74% SRE 2.69% VST 2.57% ETR 2.42% |
| Cơ cấu ngành | Tiện ích 100.00% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
