So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() UPRO ProShares - UltraPro S&P500 |
|---|---|
| Giá | 149.97 +0.02% |
| Nhà phát hành | ProShares |
| AUM | $5.44B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.89% |
| Yield (TTM) | 0.72% |
| Ngày thành lập | Jun 23, 2009 |
| Danh mục nắm giữ | 522 |
| Khối lượng TB | 2.59M |
| YTD | +29.55% |
| 1Y total | +48.57% |
| 3Y total (ann.) | +50.43% |
| 5Y total (ann.) | +18.97% |
| Biến động 1 năm | 38.24% |
| Sharpe 1Y | 1.47 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -26.79% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 2.91 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | Net Other… 24.02% IQMM 20.68% TREASURY… 4.94% NVDA 3.94% AAPL 3.47% MSFT 2.79% AMZN 1.95% GOOGL 1.55% AVGO 1.29% GOOG 1.24% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 28.20% Dịch vụ Tài chính 26.98% Công nghệ 19.25% Dịch vụ Truyền thông 4.90% Y tế 4.85% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 4.74% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
