So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() UITB VictoryShares Core… |
|---|---|
| Giá | 46.28 -0.14% |
| Nhà phát hành | Victory Capital |
| AUM | $2.66B |
| Tỷ lệ chi phí | 0.38% |
| Yield (TTM) | 4.28% |
| Ngày thành lập | Oct 24, 2017 |
| Danh mục nắm giữ | 1101 |
| Khối lượng TB | 140.36K |
| YTD | -2.25% |
| 1Y total | +2.37% |
| 3Y total (ann.) | +4.90% |
| 5Y total (ann.) | +0.27% |
| Biến động 1 năm | 3.56% |
| Sharpe 1Y | -0.357 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -2.79% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.055 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | US T-NOTE… 2.12% US T-NOTE… 2.01% US T-NOTE… 1.85% US T-NOTE… 1.70% US T-NOTE… 1.52% US T-NOTE… 1.49% US T-NOTE… 1.04% US T-NOTE… 1.01% US T-NOTE… 0.95% US T-NOTE… 0.86% |
| Cơ cấu ngành | Năng lượng 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
