So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() TTAC FCF US Quality ETF |
|---|---|
| Giá | 69.30 -0.72% |
| Nhà phát hành | — |
| AUM | $418.8M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.59% |
| Yield (TTM) | 0.64% |
| Ngày thành lập | Sep 28, 2016 |
| Danh mục nắm giữ | 143 |
| Khối lượng TB | 55.26K |
| YTD | +5.25% |
| 1Y total | +14.93% |
| 3Y total (ann.) | +16.32% |
| 5Y total (ann.) | +13.58% |
| Biến động 1 năm | — |
| Sharpe 1Y | — |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | — |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 0.941 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | AAPL 4.84% MSFT 2.36% JPM 1.88% GOOGL 1.60% ACN 1.50% IBM 1.31% UPS 1.28% CSCO 1.28% AMGN 1.25% SPGI 1.17% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 31.42% Dịch vụ Tài chính 14.48% Hàng tiêu dùng Chu kỳ 11.80% Y tế 11.64% Công nghiệp 8.74% Hàng tiêu dùng Thiết yếu 8.01% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
