So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc — phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, danh mục nắm giữ hàng đầu và cơ cấu ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() TSLI ProShares - Ultra TSLA |
|---|---|
| Giá | 16.55 -2.42% |
| Nhà phát hành | ProShares |
| AUM | $4.3M |
| Tỷ lệ chi phí | 1.08% |
| Yield (TTM) | 14.91% |
| Ngày thành lập | Sep 08, 2025 |
| Danh mục nắm giữ | 2 |
| Khối lượng TB | 20.68K |
| YTD | -53.37% |
| 1Y total | — |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 97.20% |
| Sharpe 1Y | 0.385 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -70.31% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | — |
| Top 10 danh mục nắm giữ | Net Other… 100.00% TESLA INC… 0.00% TESLA INC… 0.00% TESLA INC… 0.00% TESLA INC… 0.00% TESLA INC… 0.00% |
| Cơ cấu ngành | Tiền mặt & khác 100.00% |
Tổng lợi nhuận — chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. Bảng so sánh chỉ trình bày các đặc điểm đo lường được — đây không phải là tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
