So sánh ETF
So sánh tối đa năm quỹ cùng lúc: phí, quy mô, yield, hiệu suất, rủi ro, các khoản nắm giữ hàng đầu và phân bổ ngành, kèm biểu đồ tổng lợi nhuận đã chuẩn hóa.
| Chỉ số | ![]() TEKX State Street Galaxy… |
|---|---|
| Giá | 55.05 -4.38% |
| Nhà phát hành | SPDR |
| AUM | $14.6M |
| Tỷ lệ chi phí | 0.65% |
| Yield (TTM) | 0.25% |
| Ngày thành lập | Sep 09, 2024 |
| Danh mục nắm giữ | 29 |
| Khối lượng TB | 4.42K |
| YTD | +46.56% |
| 1Y total | +30.99% |
| 3Y total (ann.) | — |
| 5Y total (ann.) | — |
| Biến động 1 năm | 43.99% |
| Sharpe 1Y | 0.914 |
| Mức sụt giảm tối đa 1 năm | -20.40% |
| Beta so với S&P 500 (3 năm) | 2.00 |
| Top 10 danh mục nắm giữ | RIOT 12.46% KEEL 9.05% CIFR 6.60% NVDA 5.98% MSFT 5.34% CLSK 5.27% HUBB 4.74% APLD 4.15% ENR 4.11% FCX 3.78% |
| Cơ cấu ngành | Công nghệ 49.17% Dịch vụ Tài chính 25.93% Công nghiệp 16.98% Vật liệu Cơ bản 3.66% Năng lượng 2.97% Tiện ích 1.03% |
Tổng lợi nhuận, đã chuẩn hóa
Giá đóng cửa hàng ngày đã điều chỉnh cổ tức trong 12 tháng qua, chuẩn hóa về 0% tại điểm bắt đầu khoảng thời gian.
Market data delayed approximately 15–20 minutes unless otherwise indicated. So sánh chỉ trình bày các đặc điểm có thể đo lường được; đây không phải tư vấn về quỹ nào phù hợp với bạn.
